Kết quả bóng đá trận Samgurali Tskh vs FC Metalurgi Rustavi, 22:00 ngày 30/08/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 30/08/2026
Samgurali Tskh
1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Metalurgi Rustavi
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Samgurali Tskh Phút FC Metalurgi Rustavi
15' Nikoloz Chikovani
15' Chikovani N.
Luqman Gilmore 16'
Gilmore L. 16'
27' David Oliveira da Silva
27'
27' David Oliveira da Silva
HT 0-0
68' 0 - 1 Vazha Patsatsia
Omar Patarkatsishvili 75'
Niko Tsetskhladze(Assists:Gigi Gogia) (Kiến tạo: Gigi Gogia) 1 - 1 82'
Luqman Gilmore 90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 36
Hòa 21 52
Bại 11 22
Ghi bàn 34 1113
Mất bàn 42 137
Điểm 24 1420

Chủ = Samgurali Tskh · Khách = FC Metalurgi Rustavi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Samgurali Tskh (34)Hiệp 1 / Cả trậnFC Metalurgi Rustavi (31)
8 (24%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (9%)Hòa/Thắng6 (19%)
5 (15%)Hòa/Hòa6 (19%)
4 (12%)Hòa/Bại5 (16%)
3 (9%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (21%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

Samgurali Tskh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng239593241325
Sân nhà115331514187
Sân khách124261727145
6 gần6231810--

FC Metalurgi Rustavi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312653019421
Sân nhà11902187271
Sân khách123631212154
6 gần641194--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Samgurali Tskh 5 (38%)Hòa 3 (23%)FC Metalurgi Rustavi 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7-0.52.5B
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25T
GEO D222/09/20Samgurali Tskh2-1 (1-1)FC Metalurgi Rustavi9-2+12.75T
GEO D202/03/20FC Metalurgi Rustavi1-1 (0-0)Samgurali Tskh7-1-0.752.75H
GEO C12/06/18Samgurali Tskh2-2 (1-2)FC Metalurgi Rustavi3-2-13H
GEO D201/10/17FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Samgurali Tskh5-3--B
GEO D228/07/17Samgurali Tskh2-1 (2-0)FC Metalurgi Rustavi--0.53T
GEO D209/05/17FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Samgurali Tskh--0.752.75B
GEO D210/03/17Samgurali Tskh4-2 (2-0)FC Metalurgi Rustavi---T
GEO D210/10/16Samgurali Tskh1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi-+0.253H
GEO D219/08/16FC Metalurgi Rustavi2-0 (0-0)Samgurali Tskh---B
GEO D202/03/16FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Samgurali Tskh---B
GEO D210/09/15Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi---T

Thành tích gần đây — Samgurali Tskh

HTBTHHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/08/26Dila Gori1-1 (1-0)Samgurali Tskh7-3-0.252.25H
GEO D122/08/26Spaeri FC3-4 (3-1)Samgurali Tskh7-1--T
GEO D117/08/26Samgurali Tskh0-4 (0-3)Dinamo Batumi1-4+0.252.5B
GEO D109/08/26Fc Meshakhte Tkibuli1-2 (1-1)Samgurali Tskh2-4--T
GEO C01/08/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--H
GEO C26/07/26WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-0)Samgurali Tskh5-13--H
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403T
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8-0.752.5B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5-0.52.5T
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1-0.52.25T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5-0.52.25T
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7-0.52.5B
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5+0.252.5B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.752.5T
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5+0.252.5T
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6-0.252.25B
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1-0.52.25B
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25B

Thành tích gần đây — FC Metalurgi Rustavi

TTTHTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D123/08/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Gagra Tbilisi3-3--T
GEO D115/08/26Dinamo Tbilisi0-3 (0-3)FC Metalurgi Rustavi3-4--T
GEO D107/08/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-3-0.252.25T
GEO C01/08/26FC Metalurgi Rustavi1-1 (1-1)Spaeri FC9-4--H
GEO C27/07/26FC Tbilisi 20250-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi9-3--T
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6-0.252.25B
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3-0.52.25T
GEO D113/06/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli5-3+12.25T
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5+0.52.5T
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25B
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7+0.52.5T
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6+0.252.25H
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25B
GEO D105/05/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-5-0.752.25H
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4-0.252.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5-0.52T
GEO D122/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-3-0.252.25H
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D111/04/26Dila Gori1-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi12-3--T
GEO D107/04/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Dinamo Batumi4-8+0.52.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
2
1
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
124
109
Tấn công nguy hiểm
58
65
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B5
T5 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Samgurali Tskh (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

FC Metalurgi Rustavi (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
78
1 Bàn
34
2 Bàn
41
3 Bàn
00
4+ Bàn
98
B.thắng H1
1611
B.thắng H2
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
01
T/B
14
H/T
24
H/H
23
H/B
21
B/T
10
B/H
70
B/B
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
69
Thắng 1
55
Hòa
32
Thua 1
41
Thua 2+
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi

Thông tin đội bóng

Samgurali Tskh Thông tin FC Metalurgi Rustavi
Thành lập
Sân nhà Poladi Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Tbilisi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.903.252.250.972.500.810.77-0.250.96
Live10.00 ↑1.13 ↓9.00 ↑1.14 ↑1.500.69 ↓1.03 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm3.203.102.090.922.500.840.88-0.250.88
Live16.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm2.953.002.350.902.500.75---
Live8.50 ↑1.20 ↓7.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm2.953.102.300.902.500.77---
Live8.77 ↑1.19 ↓7.24 ↑2.76 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm3.203.102.090.922.500.840.88-0.250.88
Live16.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.783.402.240.952.500.810.78-0.250.98
Live2.87 ↑3.402.18 ↓1.01 ↑2.500.810.87 ↑-0.250.97 ↓
SbobetSớm2.793.092.271.042.500.780.80-0.251.04
Live16.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm2.973.252.190.952.500.850.88-0.250.94
Live19.50 ↑1.02 ↓15.20 ↑2.63 ↑2.500.18 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm2.803.202.250.912.500.80---
Live21.00 ↑1.04 ↓9.50 ↑3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.853.052.300.872.500.740.69-0.250.92
Live7.00 ↑1.30 ↓5.50 ↑2.05 ↑2.500.30 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm2.963.082.330.972.500.820.79-0.251.01
Live9.64 ↑1.15 ↓8.83 ↑3.06 ↑2.500.22 ↓0.99 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.753.202.200.902.500.78---
Live15.00 ↑1.12 ↓6.00 ↑0.95 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm3.023.102.370.932.500.780.72-0.251.00
Live18.60 ↑1.04 ↓18.60 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.803.252.20------
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑------
William HillSớm2.902.882.300.952.500.75---
Live15.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Samgurali Tskh-1/4101
FC Metalurgi Rustavi+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).