Kết quả bóng đá trận Samgurali Tskh vs Dila Gori, 22:00 ngày 09/09/2026
Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 09/09/2026
Samgurali Tskh 1 Kết thúc HT 0-2 3
Dila Gori
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Samgurali Tskh | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Mamin Sanyang | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 Shekiladze S. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 20 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 15 |
Chủ = Samgurali Tskh · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samgurali Tskh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Samgurali Tskh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 41 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 27 | 14 | 5 |
Dila Gori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 24 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 12 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Samgurali Tskh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 48.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.13 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.11 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.11 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.50 | 2.17 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.12 | 2.16 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 7.10 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.10 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.31 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.30 | 2.12 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Samgurali Tskh | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Dila Gori | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).