Kết quả bóng đá trận Samgurali Tskh vs Dila Gori, 22:00 ngày 09/09/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 09/09/2026
Samgurali Tskh
1 Kết thúc HT 0-2 3
Dila Gori
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Samgurali Tskh Phút Dila Gori
21'⚽ 0 - 1
21'⚽ 0 - 2 Mamin Sanyang
23'⚽ 0 - 3
23'⚽ 0 - 4 Shekiladze S.
HT 0-2
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 00 23
Bại 12 53
Ghi bàn 76 1719
Mất bàn 36 2015
Điểm 63 1115

Chủ = Samgurali Tskh · Khách = Dila Gori

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Samgurali Tskh (37)Hiệp 1 / Cả trậnDila Gori (37)
9 (24%)Thắng/Thắng6 (16%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (8%)Hòa/Thắng8 (22%)
5 (14%)Hòa/Hòa4 (11%)
5 (14%)Hòa/Bại7 (19%)
3 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (22%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Samgurali Tskh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng239593241325
Sân nhà115331514187
Sân khách124261727145

Dila Gori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293102724307
Sân nhà125341712185
Sân khách104061012128

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Samgurali Tskh Thông tin Dila Gori
Thành lập 1949
Sân nhà Tengiz Burjanadze Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.102.400.902.250.901.000.000.80
Live48.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓7.70 ↑4.500.04 ↓0.85 ↓0.000.99 ↑
VcbetSớm2.903.132.300.882.250.900.74-0.251.00
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.24 ↑3.500.63 ↓0.86 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm3.153.152.110.812.500.950.88-0.250.88
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.85 ↓0.000.99 ↑
InterwettenSớm2.953.202.250.752.500.90---
Live24.00 ↑7.75 ↑1.10 ↓2.80 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm3.153.152.110.812.500.950.88-0.250.88
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
CrownSớm2.833.502.170.812.500.950.83-0.250.93
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.793.122.160.842.500.960.90-0.250.92
Live13.50 ↑7.10 ↑1.10 ↓4.54 ↑4.500.08 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
LadbrokesSớm2.873.202.200.802.500.91---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm2.903.152.100.692.500.840.75-0.250.77
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓8.31 ↑4.500.01 ↓0.84 ↑0.000.80 ↑
1xBetSớm3.063.302.120.752.500.951.200.000.60
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.26 ↑4.500.16 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
Bet 365Sớm2.703.302.250.832.500.980.85-0.250.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.250.95 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Samgurali Tskh-1/4101
Dila Gori+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).