Kết quả bóng đá trận Samford Ranges vs Grange Thistle SC, 13:45 ngày 09/08/2026

Queensland Ngoại hạng 2 · 13:45 ngày 09/08/2026
Samford Ranges
0 Kết thúc HT 0-0 0
Grange Thistle SC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Samford Ranges Phút Grange Thistle SC
40'
HT 0-0
86'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 06
Hòa 11 22
Bại 20 82
Ghi bàn 26 1019
Mất bàn 73 379
Điểm 17 220

Chủ = Samford Ranges · Khách = Grange Thistle SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Samford Ranges (23)Hiệp 1 / Cả trậnGrange Thistle SC (25)
3 (13%)Thắng/Thắng9 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (12%)
4 (17%)Hòa/Bại4 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (12%)
12 (52%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Samford Ranges

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22331622631212
Sân nhà1131710251012
Sân khách110291238212
6 gần6015625--

Grange Thistle SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213544825442
Sân nhà118122914251
Sân khách115421911193
6 gần6402136--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Samford Ranges 2 (15%)Hòa 6 (46%)Grange Thistle SC 5 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL224/05/26Grange Thistle SC2-0 (1-0)Samford Ranges10-3-2.254.25B
FQPL228/06/25Grange Thistle SC3-1 (1-1)Samford Ranges3-4-0.54B
FQPL215/06/25Grange Thistle SC1-1 (1-0)Samford Ranges17-2+0.253.75H
FQPL207/07/24Grange Thistle SC2-2 (2-2)Samford Ranges5-8-14.25H
FQPL205/04/24Samford Ranges3-3 (0-0)Grange Thistle SC6-5--H
FQPL223/07/23Samford Ranges3-3 (1-1)Grange Thistle SC1-6-0.253.5H
FQPL221/04/23Grange Thistle SC4-3 (1-2)Samford Ranges6-8--B
FQPL207/06/22Grange Thistle SC2-3 (1-2)Samford Ranges3-3+0.253.75T
FQPL204/06/22Samford Ranges1-3 (0-2)Grange Thistle SC3-6+1.754.25B
QLD D118/09/21Grange Thistle SC2-2 (2-0)Samford Ranges1-6--H
QLD D112/06/21Samford Ranges1-3 (0-2)Grange Thistle SC4-3--B
QLD D116/04/21Grange Thistle SC1-1 (1-1)Samford Ranges4-4--H
INT CF31/01/10Samford Ranges3-1 (2-0)Grange Thistle SC--0.253.5T

Thành tích gần đây — Samford Ranges

BBBHBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/37 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL201/08/26SWQ Thunder5-1 (4-1)Samford Ranges---B
FQPL226/07/26Southside Eagles7-1 (2-1)Samford Ranges2-2-1.54B
FQPL219/07/26Samford Ranges1-2 (0-2)Souths United3-11-1.254B
FQPL211/07/26Mitchelton FC1-1 (1-1)Samford Ranges--24.25H
FQPL205/07/26Caloundra5-1 (0-0)Samford Ranges--1.54.25B
FQPL220/06/26Samford Ranges1-5 (0-4)Pine Hills---B
FQPL213/06/26Moreton City Excelsior Reserve8-2 (3-1)Samford Ranges--2.254.25B
FQPL209/06/26Virginia United2-1 (0-0)Samford Ranges--1.253.5B
FQPL206/06/26Samford Ranges1-0 (1-0)Brisbane Knights6-2--T
FQPL224/05/26Grange Thistle SC2-0 (1-0)Samford Ranges10-3-2.254.25B
FQPL217/05/26Samford Ranges1-5 (0-3)Taringa Rovers7-8-0.754B
FQPL203/05/26Samford Ranges1-3 (1-2)SWQ Thunder6-10-1.54B
FQPL225/04/26Souths United4-3 (0-2)Samford Ranges8-4--B
FQPL218/04/26Samford Ranges1-2 (0-1)Southside Eagles7-3--B
FQPL211/04/26Samford Ranges0-1 (0-0)Mitchelton FC3-904B
AUS CUP01/04/26Brisbane Olympic United FC6-0 (2-0)Samford Ranges13-5--B
FQPL228/03/26Samford Ranges2-1 (2-0)Caloundra4-7-0.53.5T
FQPL220/03/26Pine Hills1-1 (0-0)Samford Ranges6-7-0.253.5H
FQPL214/03/26Samford Ranges1-6 (1-3)Moreton City Excelsior Reserve4-5--B
FQPL207/03/26Brisbane Knights1-0 (0-0)Samford Ranges4-2--B

Thành tích gần đây — Grange Thistle SC

TTBTBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL201/08/26Pine Hills1-2 (1-0)Grange Thistle SC---T
FQPL225/07/26Grange Thistle SC4-0 (1-0)Moreton City Excelsior Reserve5-3--T
FQPL217/07/26Brisbane Knights2-1 (1-1)Grange Thistle SC6-15+1.54B
FQPL211/07/26Virginia United0-3 (0-0)Grange Thistle SC---T
FQPL204/07/26Grange Thistle SC1-2 (0-0)Mitchelton FC---B
FQPL225/06/26Grange Thistle SC2-1 (0-1)SWQ Thunder-+0.253.5T
FQPL220/06/26Taringa Rovers0-0 (0-0)Grange Thistle SC3-6--H
FQPL206/06/26Southside Eagles1-2 (1-0)Grange Thistle SC6-8+14T
FQPL202/06/26Grange Thistle SC4-0 (2-0)Souths United6-4+14T
FQPL224/05/26Grange Thistle SC2-0 (1-0)Samford Ranges10-3+2.254.25T
FQPL216/05/26Caloundra2-2 (0-1)Grange Thistle SC8-7--H
FQPL203/05/26Grange Thistle SC3-3 (2-1)Pine Hills7-4+1.253.75H
AUS CUP29/04/26Grange Thistle SC0-2 (0-1)Gold Coast United2-14-1.753.75B
FQPL225/04/26Grange Thistle SC4-2 (2-2)Brisbane Knights7-3+13.75T
FQPL218/04/26Moreton City Excelsior Reserve2-3 (0-3)Grange Thistle SC7-3-0.254T
FQPL211/04/26Grange Thistle SC2-0 (1-0)Virginia United6-3+0.753.75T
AUS CUP01/04/26Mitchelton FC0-3 (0-2)Grange Thistle SC4-4--T
FQPL228/03/26Mitchelton FC2-1 (1-1)Grange Thistle SC3-3+0.53.75B
FQPL221/03/26Grange Thistle SC2-3 (1-1)Taringa Rovers6-3+0.754B
FQPL217/03/26Grange Thistle SC3-2 (1-0)Southside Eagles12-1+0.54T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
3
20
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
107
224
Tấn công nguy hiểm
60
184
Sút ngoài cầu môn
1
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B5
T5 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Samford Ranges (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Grange Thistle SC (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Samford Ranges (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Grange Thistle SC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
93
1 Bàn
25
2 Bàn
03
3 Bàn
03
4+ Bàn
718
B.thắng H1
616
B.thắng H2
Samford RangesGrange Thistle SC

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
21
H/H
33
H/B
02
B/T
00
B/H
60
B/B
Samford RangesGrange Thistle SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
25
Thắng 1
23
Hòa
64
Thua 1
101
Thua 2+
Samford RangesGrange Thistle SC

Thông tin đội bóng

Samford Ranges Thông tin Grange Thistle SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm13.009.001.130.994.750.821.02-2.750.82
Live26.00 ↑1.08 ↓8.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.14 ↓-0.253.60 ↑
VcbetSớm13.007.501.130.854.000.960.95-2.250.84
Live29.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑3.95 ↑0.500.18 ↓0.22 ↓-0.252.90 ↑
Mansion88Sớm22.007.501.060.884.750.940.86-3.250.98
Live17.00 ↓1.01 ↓14.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm10.007.001.201.104.500.60---
Live27.00 ↑1.15 ↓5.75 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm8.206.001.150.834.250.77---
Live26.19 ↑1.16 ↓4.77 ↑2.99 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm11.0012.001.060.784.250.980.86-2.750.90
Live17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
SbobetSớm9.804.601.200.854.750.850.80-3.250.90
Live7.80 ↓1.63 ↓2.43 ↑3.84 ↑0.500.12 ↓2.85 ↑0.000.15 ↓
WewbetSớm10.805.751.130.944.250.740.88-2.250.80
Live19.20 ↑1.08 ↓6.85 ↑3.70 ↑0.500.11 ↓2.22 ↑0.000.27 ↓
LadbrokesSớm9.507.001.180.533.501.37---
Live15.00 ↑1.12 ↓5.75 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm10.508.251.090.804.250.730.81-2.250.71
Live13.50 ↑8.50 ↑1.10 ↑0.81 ↑4.500.84 ↑0.82 ↑-3.000.82 ↑
PinnacleSớm9.137.221.140.924.250.780.89-2.250.81
Live20.52 ↑12.13 ↑1.04 ↓0.83 ↓5.000.88 ↑0.79 ↓-3.500.92 ↑
BwinSớm9.257.001.181.154.500.62---
Live18.50 ↑1.13 ↓6.00 ↑3.80 ↑0.500.14 ↓---
1xBetSớm8.906.901.201.074.500.670.71-2.251.00
Live26.00 ↑1.09 ↓8.04 ↑4.17 ↑0.500.14 ↓0.23 ↓-0.252.95 ↑
Bet 365Sớm11.008.501.130.984.500.830.85-2.750.95
Live26.00 ↑1.07 ↓9.00 ↑6.00 ↑0.500.10 ↓0.18 ↓-0.253.65 ↑
William HillSớm15.007.001.130.914.500.75---
Live23.00 ↑1.30 ↓3.30 ↑2.00 ↑0.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.