Kết quả bóng đá trận Sambenedettese vs Lanciano, 01:30 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 09/08/2026
Sambenedettese
4 Kết thúc HT 0-0 0
Lanciano
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Sambenedettese Phút Lanciano
HT 0-0
1 - 0 46'
2 - 0 56'
3 - 0 69'
4 - 0 82'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 21 42
Hòa 10 50
Bại 02 13
Ghi bàn 75 148
Mất bàn 29 1210
Điểm 73 176

Chủ = Sambenedettese · Khách = Lanciano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sambenedettese (5)Hiệp 1 / Cả trậnLanciano (5)
1 (20%)Thắng/Thắng2 (40%)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (40%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (40%)
1 (20%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Sambenedettese 2 (33%)Hòa 2 (33%)Lanciano 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC13/01/08Virtus Lanciano1-0 (1-0)Sambenedettese---B
ITA SC09/09/07Sambenedettese1-1 (1-1)Virtus Lanciano-+0.252H
ITA SC28/01/07Sambenedettese1-0 (1-0)Virtus Lanciano-+0.252T
ITA SC17/09/06Virtus Lanciano3-1 (1-0)Sambenedettese--0.252B
ITA SC24/04/05Sambenedettese2-0 (1-0)Virtus Lanciano-+0.52T
ITA SC08/12/04Virtus Lanciano1-1 (1-0)Sambenedettese---H

Thành tích gần đây — Sambenedettese

HBTTHHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Frosinone1-1 (0-0)Sambenedettese13-1-1.753.25H
INT CF27/07/26Sambenedettese0-5 (0-1)Avellino3-3-1.252.75B
ITA SC26/04/26Vis Pesaro2-3 (0-1)Sambenedettese5-5+0.752.25T
ITA SC19/04/26Sambenedettese2-1 (2-0)Pontedera6-7+0.752.25T
ITA SC04/04/26Sambenedettese0-0 (0-0)Arezzo1-5-0.752.25H
ITA SC30/03/26Asd Pineto Calcio0-0 (0-0)Sambenedettese0-5-0.252H
ITA SC21/03/26Ternana1-1 (0-0)Sambenedettese6-2-0.752.25H
ITA SC15/03/26Sambenedettese0-1 (0-1)Nuovo Campobasso6-302B
ITA SC08/03/26Guidonia Montecelio 1937 FC0-1 (0-0)Sambenedettese5-4-0.252T
ITA SC05/03/26Sambenedettese0-1 (0-0)Ascoli1-2-0.52.25B
ITA SC01/03/26Sambenedettese0-0 (0-0)Livorno4-3+0.252.25H
ITA SC21/02/26Ravenna1-0 (1-0)Sambenedettese4-3-0.752.25B
ITA SC15/02/26Sambenedettese1-2 (0-1)Sassari Torres4-402.25B
ITA SC13/02/26JuventusU234-2 (4-1)Sambenedettese5-10-0.252B
ITA SC08/02/26Sambenedettese0-1 (0-1)Perugia4-402B
ITA SC31/01/26Athletic Carpi0-0 (0-0)Sambenedettese5-602H
ITA SC24/01/26Sambenedettese0-2 (0-0)US Pianese3-6+0.52B
ITA SC18/01/26Forli0-2 (0-2)Sambenedettese5-2-0.252.25T
ITA SC11/01/26Sambenedettese0-0 (0-0)Gubbio8-2+0.252H
ITA SC04/01/26A.S.D. Bra2-2 (1-2)Sambenedettese5-702.25H

Thành tích gần đây — Lanciano

BTBHHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Virtus Lanciano2-4 (1-2)Pescara1-5--B
ITA D209/06/16Salernitana1-0 (1-0)Virtus Lanciano3-5+0.52.5T
ITA D205/06/16Virtus Lanciano1-4 (1-2)Salernitana4-4+0.252.25B
ITA D221/05/16Livorno2-2 (2-0)Virtus Lanciano6-7+0.52.5H
ITA D214/05/16Virtus Lanciano1-1 (1-0)Ternana5-3+12.5H
ITA D208/05/16Pescara4-0 (2-0)Virtus Lanciano6-6+0.752.5T
ITA D230/04/16Virtus Lanciano1-2 (1-2)Avellino8-3+0.252.25B
ITA D223/04/16Cagliari1-1 (1-1)Virtus Lanciano3-4+1.252.5H
ITA D220/04/16Virtus Lanciano2-1 (2-1)Novara9-602.25T
ITA D216/04/16Latina2-2 (1-0)Virtus Lanciano10-4+0.52.25H
ITA D209/04/16Virtus Lanciano1-2 (1-2)ACD Virtus Entella4-702B
ITA D202/04/16Crotone1-0 (0-0)Virtus Lanciano5-10+12.25T
ITA D226/03/16Virtus Lanciano0-1 (0-0)Perugia4-402B
ITA D219/03/16Virtus Lanciano2-0 (1-0)Cesena5-902.25T
ITA D212/03/16Salernitana1-3 (0-0)Virtus Lanciano5-2+0.252.25B
ITA D205/03/16Virtus Lanciano1-0 (1-0)Brescia7-502.25T
ITA D202/03/16Como1-1 (1-0)Virtus Lanciano4-6+0.252.25H
ITA D227/02/16Virtus Lanciano1-0 (0-0)Bari8-402.25T
ITA D220/02/16Spezia2-0 (1-0)Virtus Lanciano7-2+0.752.25T
ITA D213/02/16Virtus Lanciano2-1 (0-1)Modena8-5+0.252T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
74
60
Tấn công nguy hiểm
44
24
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sambenedettese (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lanciano (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
SambenedetteseLanciano

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SambenedetteseLanciano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
36
Thắng 1
85
Hòa
53
Thua 1
33
Thua 2+
SambenedetteseLanciano

Thông tin đội bóng

Sambenedettese Thông tin Lanciano
1923 Thành lập
Sân nhà
22000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.653.504.800.892.500.940.920.750.92
Live1.02 ↓21.00 ↑41.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.673.604.600.802.500.870.850.750.85
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑2.75 ↑4.500.23 ↓2.50 ↑0.250.25 ↓
10BETSớm1.683.654.700.812.500.90---
Live1.73 ↑3.60 ↓4.700.87 ↑2.500.84 ↓---
CrownSớm1.653.453.900.832.500.870.860.750.84
Live1.01 ↓10.50 ↑13.50 ↑1.49 ↑3.500.37 ↓0.45 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.703.574.390.872.500.930.920.750.90
Live1.03 ↓10.70 ↑27.00 ↑1.31 ↑3.500.56 ↓0.50 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.673.504.330.802.500.91---
Live1.01 ↓19.00 ↑56.00 ↑0.67 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.693.604.600.812.500.910.880.750.84
Live1.77 ↑3.604.30 ↓0.84 ↑2.500.910.90 ↑0.750.84
PinnacleSớm1.683.454.150.832.500.880.880.750.83
Live1.17 ↓5.13 ↑16.53 ↑2.41 ↑4.500.27 ↓0.40 ↓0.001.72 ↑
BwinSớm1.653.504.400.802.500.88---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑0.85 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.973.383.690.812.500.910.280.002.42
Live1.01 ↓16.50 ↑32.00 ↑5.24 ↑4.500.09 ↓0.40 ↑0.001.81 ↓
Bet 365Sớm1.653.504.750.852.500.950.900.750.90
Live1.01 ↓21.00 ↑41.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.703.304.500.832.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.