Kết quả bóng đá trận Samaxı FC vs Araz Nakhchivan, 19:30 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 19:30 ngày 20/09/2026
Samaxı FC 2 Kết thúc HT 2-1 1
Araz Nakhchivan
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Samaxı FC | Phút | |
| Apolinario R. 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 17 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Samaxı FC · Khách = Araz Nakhchivan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samaxı FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 12 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Samaxı FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Araz Nakhchivan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samaxı FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Araz Nakhchivan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Samaxı FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | |
| Inter Arena | Sân nhà | |
| 7852 | Sức chứa | 0 |
| Zaur Svanadze | HLV | Elmar Bakshiev |
| Baki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.40 | 1.13 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.75 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.00 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.00 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.06 | 2.97 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 240.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.05 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.80 ↑ | 13.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.52 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.