Kết quả bóng đá trận Samartex vs Bibiani Gold Stars, 01:00 ngày 31/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 31/08/2026
Samartex 1 Kết thúc HT 1-1 1
Bibiani Gold Stars
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| Samartex | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 14 |
Chủ = Samartex · Khách = Bibiani Gold Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samartex | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (31%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 10 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Samartex 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bibiani Gold Stars 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Bibiani Gold Stars | 2-0 (2-0) | Samartex | - | - | B |
| 07/12/25 | Samartex | 2-0 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 02/02/25 | Bibiani Gold Stars | 0-0 (0-0) | Samartex | - | - | H |
| 02/10/24 | Samartex | 1-1 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | H |
| 02/06/24 | Samartex | 1-0 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 17/12/23 | Bibiani Gold Stars | 3-0 (1-0) | Samartex | - | - | B |
| 26/03/23 | Bibiani Gold Stars | 1-0 (0-0) | Samartex | - | - | B |
| 13/11/22 | Samartex | 0-3 (0-1) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
Thành tích gần đây — Samartex
THBTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Medeama SC | 0-1 (0-0) | Samartex | - | - | T |
| 27/08/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Young Apostles | 2-0 (2-0) | Samartex | - | - | B |
| 17/05/26 | Samartex | 1-0 (0-0) | Accra Hearts of Oak | - | - | T |
| 10/05/26 | Heart of Lions | 3-0 (3-0) | Samartex | - | - | B |
| 06/05/26 | Bibiani Gold Stars | 2-0 (2-0) | Samartex | - | - | B |
| 03/05/26 | Samartex | 3-1 (2-1) | Basake Holy Stars FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Samartex | 1-0 (1-0) | Berekum Chelsea | - | - | T |
| 07/04/26 | Asante Kotoko FC | 1-2 (0-0) | Samartex | - | - | T |
| 29/03/26 | Samartex | 1-2 (1-2) | Bechem United | - | - | B |
| 20/03/26 | Techiman Eleven Wonders | 2-2 (0-1) | Samartex | - | - | H |
| 07/03/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 01/03/26 | Hohoe United FC | 1-0 (0-0) | Samartex | - | - | B |
| 22/02/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Medeama SC | - | - | H |
| 15/02/26 | Swedru All Blacks | 1-0 (0-0) | Samartex | - | - | B |
| 01/02/26 | Aduana Stars | 0-0 (0-0) | Samartex | - | - | H |
| 25/01/26 | Samartex | 2-0 (1-0) | Nations FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Karela United FC | 0-1 (0-0) | Samartex | - | - | T |
| 11/01/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Vision FC | - | - | H |
| 04/01/26 | Samartex | 2-0 (1-0) | Young Apostles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bibiani Gold Stars
HBTBTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Ghana Dream FC | 1-1 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | H |
| 26/08/26 | Bibiani Gold Stars | 1-2 (1-2) | Medeama SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Bibiani Gold Stars | 8-3 (2-1) | Techiman Eleven Wonders | - | - | T |
| 17/05/26 | Ghana Dream FC | 3-1 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 10/05/26 | Bibiani Gold Stars | 3-0 (0-0) | Hohoe United FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Bibiani Gold Stars | 2-0 (2-0) | Samartex | - | - | T |
| 03/05/26 | Medeama SC | 2-0 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 10/04/26 | Aduana Stars | 2-1 (0-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 05/04/26 | Bibiani Gold Stars | 2-1 (2-1) | Nations FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Karela United FC | 2-0 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 22/03/26 | Bibiani Gold Stars | 1-0 (0-0) | Vision FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Young Apostles | 3-1 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 01/03/26 | Bibiani Gold Stars | 2-1 (1-0) | Accra Hearts of Oak | - | - | T |
| 22/02/26 | Heart of Lions | 1-2 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 15/02/26 | Bibiani Gold Stars | 3-0 (2-0) | Basake Holy Stars FC | - | - | T |
| 01/02/26 | Bibiani Gold Stars | 1-0 (0-0) | Swedru All Blacks | - | - | T |
| 25/01/26 | Berekum Chelsea | 2-0 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 17/01/26 | Bibiani Gold Stars | 0-0 (0-0) | Asante Kotoko FC | - | - | H |
| 11/01/26 | Bechem United | 1-0 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | B |
| 04/01/26 | Techiman Eleven Wonders | 2-3 (2-2) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samartex (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Bibiani Gold Stars (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Samartex | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 2.99 | 2.68 | 0.52 | 1.50 | 1.43 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.09 ↓ | 12.30 ↑ | 7.93 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.