Kết quả bóng đá trận Sally Tas vs ASF Bobo Dioulasso, 22:30 ngày 20/09/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 20/09/2026
Sally Tas 2 Kết thúc HT 0-1 2
ASF Bobo Dioulasso
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 8 |
Chủ = Sally Tas · Khách = ASF Bobo Dioulasso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sally Tas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Sally Tas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 10 | 10 | 29 | 31 | 40 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 14 | 23 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 17 | 17 | 9 |
ASF Bobo Dioulasso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 31 | 37 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 11 | 13 | 19 | 11 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 18 | 18 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sally Tas (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
ASF Bobo Dioulasso (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sally Tas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.60 | 0.90 | 1.75 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.20 | 2.75 | 3.60 | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.86 | 0.25 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.40 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.45 | 0.81 | 1.75 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.80 | 3.56 | 0.64 | 1.50 | 1.12 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.77 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.50 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.