Kết quả bóng đá trận Salford City vs Shrewsbury Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Salford City 1 Kết thúc HT 0-0 1
Shrewsbury Town
🟨 2 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Moor Lane Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Salford City
Shrewsbury Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Luke Molyneux (chân trái) — bị cản phá
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Josh Ruffels (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Matt Butcher
🎯 Dứt điểm - Macaulay Langstaff (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelly NMai (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - George Lloyd (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Isaac Fletcher (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luke Molyneux (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kallum Cesay (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kelly NMai (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Tom Sang (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Isaac Fletcher (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - George Lloyd (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Macaulay Langstaff (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joe Powell (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Macaulay Langstaff (chân trái) — bị chặn
47'
⚽ BÀN THẮNG - Josh Davison 0-1
47'
🎯 Dứt điểm - Isaac Fletcher (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Josh Davison (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Tom Sang (chân phải) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Sam Stubbs
🎯 Dứt điểm - Kallum Cesay (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Macaulay Langstaff (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jorge Grant, ra Matt Butcher
🔁 Thay người: vào Ryan Graydon, ra Kallum Cesay
🔁 Thay người: vào Kyrell Malcolm, ra Luke Molyneux
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Adebola Oluwo
70'
🎯 Dứt điểm - George Lloyd (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Will Gray (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Abraham Odoh, ra Kelly NMai
72'
🔁 Thay người: vào Jack Price, ra Will Gray
73'
🔁 Thay người: vào Joseph Gbode, ra Josh Davison
74'
🟥 Thẻ đỏ - Sam Stubbs
75'
🔁 Thay người: vào Luca Hoole, ra Isaac Fletcher
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Macaulay Langstaff (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Kyrell Malcolm 1-1
78'
🔁 Thay người: vào Turner-Cooke J., ra George Lloyd
🎯 Dứt điểm - Kyrell Malcolm (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Macaulay Langstaff (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hayden Carson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abraham Odoh (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Aimson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Will Aimson (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Daniel Udoh, ra Hayden Carson
🎯 Dứt điểm - Joe Powell (chân phải) — bị chặn
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Arkell Jude-Boyd
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Will Aimson (đánh đầu) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Will Aimson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abraham Odoh (đánh đầu) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Salford City | Phút | |
| Matt Butcher | 13' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Josh Davison | |
| 60' | Sam Stubbs | |
| ▲ Jorge Grant ▼ Matt Butcher | 62' ⇄ | |
| ▲ Ryan Graydon ▼ Kallum Cesay | 63' ⇄ | |
| ▲ Kyrell Malcolm ▼ Luke Molyneux | 63' ⇄ | |
| Adebola Oluwo | 68' | |
| ▲ Abraham Odoh ▼ Kelly NMai | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jack Price ▼ Will Gray | |
| 73' ⇄ | ▲ Joseph Gbode ▼ Josh Davison | |
| 74' | Sam Stubbs | |
| 74' | Sam Stubbs | |
| 75' ⇄ | ▲ Luca Hoole ▼ Isaac Fletcher | |
| Kyrell Malcolm 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Turner-Cooke J. ▼ George Lloyd | |
| ▲ Daniel Udoh ▼ Hayden Carson | 88' ⇄ | |
| 90+1' | Arkell Jude-Boyd | |
| Will Aimson | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Salford City · Khách = Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Salford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Salford City 2 (40%)Hòa 1 (20%)Shrewsbury Town 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Salford City | 1-2 (1-0) | Shrewsbury Town | +1 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Shrewsbury Town | 1-3 (0-1) | Salford City | 0 | 2.25 | T |
| 02/11/24 | Salford City | 2-1 (2-1) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/11/18 | Salford City | 1-3 (0-1) | Shrewsbury Town | 0 | 2.5 | B |
| 11/11/18 | Shrewsbury Town | 1-1 (1-1) | Salford City | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Salford City
HTTTBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Carlisle United | 0-2 (0-1) | Salford City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Salford City | 3-2 (2-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | T |
| 25/05/26 | Notts County | 3-0 (2-0) | Salford City | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Salford City | 2-1 (0-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Harrogate Town | 0-1 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Walsall | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Salford City | 2-0 (2-0) | Barnet | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Grimsby Town | 3-1 (3-0) | Salford City | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Shrewsbury Town
HBTHHBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Hereford FC | 1-1 (1-0) | Shrewsbury Town | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Everton U21 | - | - | T |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Stafford Rangers | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +2.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Shrewsbury Town | 1-2 (1-1) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Salford City | 1-2 (1-0) | Shrewsbury Town | -1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Accrington Stanley | 0-2 (0-1) | Shrewsbury Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Notts County | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Salford City
Shrewsbury Town
1Norris W.1Will Norris4Will Aimson20Oliver Turton22Adebola Oluwo33Hayden Carson6Joe Powell18Matt Butcher10Kelly NMai21Kallum Cesay43Luke Molyneux9Macaulay Langstaff1Will Brook3Josh Ruffels5William Boyle6Sam Stubbs10Tom Sang11Kevin Berkoe17Arkell Jude-Boyd21Will Gray8Isaac Fletcher9George Lloyd13Josh Davison
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Norris W.
- 1Will Norris
- 4Will Aimson🟥 Thẻ đỏ 90+7'
- 6Joe Powell
- 9Macaulay Langstaff
- 10Kelly NMai▼ Rời sân 71'
- 18Matt Butcher🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 62'
- 20Oliver Turton
- 21Kallum Cesay▼ Rời sân 63'
- 22Adebola Oluwo🟨 Thẻ vàng 68'
- 33Hayden Carson▼ Rời sân 88'
- 43Luke Molyneux▼ Rời sân 63'
Khách · 3412
- 1Will Brook
- 3Josh Ruffels
- 5William Boyle
- 6Sam Stubbs🟨 Thẻ vàng 60' · 🟥 Thẻ đỏ 74' · 🟥 Thẻ đỏ 74'
- 8Isaac Fletcher▼ Rời sân 75'
- 9George Lloyd▼ Rời sân 78'
- 10Tom Sang
- 11Kevin Berkoe
- 13Josh Davison⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 73'
- 17Arkell Jude-Boyd🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 21Will Gray▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
53
Tấn công
11569
Tấn công nguy hiểm
7146
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
620244
TL chuyền bóng thành công
88%64%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
22
Cứu thua
14
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2918
Cắt bóng
412
Tạt bóng thành công
127
Chuyền dài
1524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.190.92
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
62 38
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Salford City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Shrewsbury Town (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Salford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1886 | |
| Moor Lane | Sân nhà | New Meadow |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Karl Robinson | HLV | |
| Khu vực | Shrewsbury |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.83 | 5.05 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.38 | 3.83 | 5.05 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.70 | 5.50 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.12 ↓ | 24.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.60 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.71 ↑ | 1.36 ↓ | 13.28 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.41 | 4.40 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.79 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.17 ↓ | 19.30 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.60 | 5.25 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.79 | 5.19 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 6.06 ↑ | 1.15 ↓ | 22.80 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.72 | 5.41 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 1.33 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 4.97 ↑ | 1.21 ↓ | 25.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.