Kết quả bóng đá trận Salford City vs Chesterfield, 18:30 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Salford City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Chesterfield
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Moor Lane Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Salford City | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Lee Bonis | |
| 44' | Liam Mandeville | |
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | Jack Simpson | |
| Luke Garbutt | 57' | |
| ▲ Brendan Sarpong Wiredu ▼ Joe Powell | 61' ⇄ | |
| ▲ Daniel Udoh ▼ Luke Garbutt | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tom Naylor ▼ George McEachran | |
| ▲ Kyrell Malcolm ▼ Benjamin Woodburn | 72' ⇄ | |
| ▲ Abraham Odoh ▼ Kelly NMai | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Junior Eccleston ▼ Remeao Hutton | |
| 77' ⇄ | ▲ Rafiq Lamptey ▼ Josh Koroma | |
| 77' ⇄ | ▲ Malik Owolabi Belewu ▼ Dilan Markanday | |
| ▲ Kallum Cesay ▼ Jorge Grant | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Fraser Bryden ▼ Liam Mandeville | |
| 90+4' | Rafiq Lamptey | |
| Brendan Sarpong Wiredu | 90+5' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 7 |
Chủ = Salford City · Khách = Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Salford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Salford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Chesterfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Salford City 1 (14%)Hòa 1 (14%)Chesterfield 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Salford City | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/10/25 | Chesterfield | 2-0 (0-0) | Salford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/03/25 | Salford City | 0-4 (0-2) | Chesterfield | 0 | 2.25 | B |
| 24/08/24 | Chesterfield | 1-1 (0-0) | Salford City | -1 | 2.75 | H |
| 06/12/21 | Salford City | 0-2 (0-1) | Chesterfield | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/12/18 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Salford City | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/08/18 | Salford City | 3-2 (1-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Salford City
BHHTTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Barnet | 3-1 (2-0) | Salford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Carlisle United | 0-2 (0-1) | Salford City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Salford City | 3-2 (2-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | T |
| 25/05/26 | Notts County | 3-0 (2-0) | Salford City | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Salford City | 2-1 (0-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Harrogate Town | 0-1 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Walsall | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chesterfield
BBHBHHBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Scunthorpe United | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Halifax Town | 3-2 (1-0) | Chesterfield | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Notts County | 0-0 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Notts County | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Chesterfield | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Notts County | 2-3 (2-2) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Chesterfield | 3-0 (2-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Chesterfield | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Salford City
Chesterfield
1Will Norris4Will Aimson20Oliver Turton22Adebola Oluwo29CLuke Garbutt6Joe Powell8Jorge Grant10Kelly NMai43Luke Molyneux7Benjamin Woodburn9Macaulay Langstaff23Ryan Boot5CKyle McFadzean6Jack Simpson19Lewis Gordon33Remeao Hutton8Ryan Stirk20George McEachran7Liam Mandeville24Dilan Markanday37Josh Koroma10Lee Bonis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Will Norris
- 4Will Aimson
- 6Joe Powell▼ Rời sân 61'
- 7Benjamin Woodburn▼ Rời sân 72'
- 8Jorge Grant▼ Rời sân 84'
- 9Macaulay Langstaff
- 10Kelly NMai▼ Rời sân 73'
- 20Oliver Turton
- 22Adebola Oluwo
- 29Luke Garbutt C🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 61'
- 43Luke Molyneux
Khách · 4231
- 5Kyle McFadzean C
- 6Jack Simpson🟨 Thẻ vàng 53'
- 7Liam Mandeville🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 84'
- 8Ryan Stirk
- 10Lee Bonis⚽ Ghi bàn 2'
- 19Lewis Gordon
- 20George McEachran▼ Rời sân 69'
- 23Ryan Boot
- 24Dilan Markanday▼ Rời sân 77'
- 33Remeao Hutton▼ Rời sân 77'
- 37Josh Koroma▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
33
Tấn công
10979
Tấn công nguy hiểm
4445
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
566317
TL chuyền bóng thành công
85%74%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2819
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3436
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.511.89
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Salford City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Salford City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Chesterfield (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Salford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1866 | |
| Moor Lane | Sân nhà | Proact Stadium |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Karl Robinson | HLV | Paul Cook |
| Khu vực | Chesterfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.27 | 3.27 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.35 ↑ | 3.10 ↓ | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.70 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 141.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 47.06 ↑ | 4.98 ↑ | 1.16 ↓ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.25 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.06 | 3.26 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.87 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 320.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.41 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.21 | 3.16 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 30.44 ↑ | 5.56 ↑ | 1.17 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.03 | 3.20 ↑ | 3.05 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.25 | 3.37 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 0.52 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.61 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.00 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.10 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Salford City | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Chesterfield | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).