Kết quả bóng đá trận Salernitana vs Sambiase, 22:30 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 08/08/2026
Salernitana
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sambiase
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stadio Arechi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Salernitana Phút Sambiase
1 - 0 8'
HT 1-0
2 - 0 52'
63' 2 - 1 Santiago Frasson
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 65
Hòa 01 22
Bại 02 23
Ghi bàn 104 1915
Mất bàn 17 913
Điểm 91 2017

Chủ = Salernitana · Khách = Sambiase

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Salernitana (49)Hiệp 1 / Cả trậnSambiase (18)
11 (22%)Thắng/Thắng5 (28%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (22%)Hòa/Thắng3 (17%)
10 (20%)Hòa/Hòa3 (17%)
3 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
4 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (14%)Bại/Bại5 (28%)

Thành tích gần đây — Salernitana

TBBHTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Salernitana5-0 (2-0)Jesina Calcio---T
INT CF26/07/26Salernitana0-2 (0-0)Guidonia Montecelio 1937 FC---B
ITA SC28/05/26Brescia2-0 (1-0)Salernitana4-4-0.252.25B
ITA SC25/05/26Salernitana1-1 (0-0)Brescia2-5+0.252H
ITA SC21/05/26Ravenna0-2 (0-0)Salernitana6-0-0.252.25T
ITA SC18/05/26Salernitana2-0 (0-0)Ravenna5-3+0.252.25T
ITA SC14/05/26Salernitana1-1 (0-0)US Casertana 19083-3+0.52.5H
ITA SC11/05/26US Casertana 19082-3 (0-2)Salernitana5-302.25T
ITA SC26/04/26Foggia1-3 (1-2)Salernitana9-5+0.752.5T
ITA SC20/04/26Salernitana2-1 (0-0)AZ Picerno ASD1-7+0.752.25T
ITA SC12/04/26Trapani1-2 (1-0)Salernitana4-10+0.252.25T
ITA SC06/04/26Salernitana0-1 (0-0)Benevento4-3-0.252.25B
ITA SC28/03/26Potenza5-2 (3-2)Salernitana4-7+0.252.5B
ITA SC24/03/26Salernitana2-1 (1-1)Team Altamura8-1+12.25T
ITA SC15/03/26Crotone0-1 (0-0)Salernitana4-2-0.252.25T
ITA SC08/03/26Salernitana2-1 (1-0)Latina2-7+1.252.75T
ITA SC06/03/26US Casertana 19081-0 (1-0)Salernitana3-602.25B
ITA SC01/03/26Salernitana0-0 (0-0)Catania3-402H
ITA SC22/02/26Salernitana0-1 (0-0)AC Monopoli5-7+0.752B
ITA SC14/02/26Cavese1-1 (0-1)Salernitana9-6+0.52H

Thành tích gần đây — Sambiase

BHTHTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S403/05/26Reggina4-2 (2-0)Sambiase4-5--B
ITA S426/04/26Sambiase1-1 (0-0)Nissa FC3-1--H
ITA S419/04/26Milazzo0-1 (0-0)Sambiase---T
ITA S412/04/26Enna1-1 (0-0)Sambiase---H
ITA S402/04/26Sambiase3-1 (0-0)ASD Paterno6-3+1.252.5T
ITA S429/03/26Acireale1-2 (0-2)Sambiase---T
ITA S422/03/26Sambiase2-1 (1-0)Gela3-4--T
ITA S415/03/26ASD Sancataldese0-1 (0-0)Sambiase---T
ITA S401/03/26Sambiase1-2 (0-1)Athletic Palermo---B
ITA S422/02/26Messina0-1 (0-1)Sambiase3-4--T
ITA S415/02/26Sambiase0-0 (0-0)Igea Virtus7-4--H
ITA S408/02/26FC Savoia 19082-1 (1-1)Sambiase---B
ITA S401/02/26Sambiase0-1 (0-1)Vigor Lamezia3-3--B
ITA S425/01/26Vibonese2-0 (1-0)Sambiase---B
ITA S418/01/26Sambiase1-1 (0-1)ASD Ragusa Calcio8-3--H
ITA S411/01/26Castrumfavara0-2 (0-2)Sambiase5-3+0.52T
ITA S404/01/26Sambiase2-1 (2-0)Gelbison8-5+0.252.25T
ITA S421/12/25Sambiase0-1 (0-1)Reggina3-1--B
ITA S414/12/25Nissa FC0-0 (0-0)Sambiase5-7--H
ITA S407/12/25Sambiase0-1 (0-0)Milazzo1-3+0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
94
92
Tấn công nguy hiểm
71
57
Sút ngoài cầu môn
9
9
Đá phạt trực tiếp
13
19
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Việt vị
2
0
Quả ném biên
6
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Salernitana (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Sambiase (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sambiase (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SalernitanaSambiase

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SalernitanaSambiase

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
66
Thắng 1
45
Hòa
35
Thua 1
32
Thua 2+
SalernitanaSambiase

Thông tin đội bóng

Salernitana Thông tin Sambiase
1919-7-19 Thành lập
Stadio Arechi Sân nhà
37500 Sức chứa 0
Pasquale Marino HLV
Salerno Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.334.508.000.842.750.830.761.250.95
Live1.03 ↓8.50 ↑126.00 ↑2.30 ↑3.500.29 ↓1.81 ↑0.250.37 ↓
10BETSớm1.354.708.600.882.750.83---
Live1.02 ↓15.63 ↑100.00 ↑2.53 ↑3.500.29 ↓---
CrownSớm1.234.807.700.802.750.900.801.500.90
Live1.01 ↓9.70 ↑15.50 ↑2.27 ↑3.500.20 ↓1.78 ↑0.250.32 ↓
SbobetSớm1.087.4017.501.013.250.811.041.250.80
Live1.06 ↓6.10 ↓85.00 ↑2.04 ↑3.500.35 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
WewbetSớm1.274.799.850.852.750.950.871.500.95
Live1.03 ↓9.80 ↑37.00 ↑2.38 ↑3.500.22 ↓1.88 ↑0.250.35 ↓
LadbrokesSớm1.334.507.000.702.501.05---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.384.507.750.902.750.830.811.250.91
Live1.30 ↓5.00 ↑9.50 ↑0.80 ↓2.750.94 ↑0.811.500.93 ↑
PinnacleSớm1.354.326.490.882.750.830.801.250.91
Live1.08 ↓7.42 ↑30.79 ↑2.44 ↑3.500.26 ↓0.29 ↓0.002.29 ↑
BwinSớm1.334.507.250.682.501.05---
Live1.02 ↓12.50 ↑81.00 ↑0.80 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.344.728.450.712.501.040.771.250.96
Live1.02 ↓12.00 ↑54.00 ↑2.30 ↑3.500.30 ↓1.58 ↑0.250.46 ↓
Bet 365Sớm1.334.337.500.902.750.901.031.500.78
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.304.409.500.622.501.15---
Live1.06 ↓9.00 ↑81.00 ↑1.90 ↑3.500.33 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.