Kết quả bóng đá trận Saldus SS/Leevon vs FK Smiltene BJSS, 17:00 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Latvia · 17:00 ngày 23/08/2026
Saldus SS/Leevon 4 Kết thúc HT 3-2 2
FK Smiltene BJSS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Saldus SS/Leevon | Phút | |
| Saito S. (Assist:Sho Aogaki)(Assists:Sho Aogaki) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 Renars Rams | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 Eduards Stipnieks | |
| Rudolfs Muiznieks 2 - 2 ⚽ | 27' | |
| Sho Aogaki(Assists:Rudolfs Muiznieks) 3 - 2 ⚽ | 32' | |
| HT 3-2 | ||
| 70' | ||
| Sho Aogaki 4 - 2 ⚽ | 78' | |
| 80' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 16 | 33 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 6 |
Chủ = Saldus SS/Leevon · Khách = FK Smiltene BJSS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saldus SS/Leevon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
Saldus SS/Leevon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13 | 3 | 2 | 33 | 21 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 13 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 10 | - | - |
FK Smiltene BJSS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 53 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 27 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 26 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Saldus SS/Leevon 8 (62%)Hòa 2 (15%)FK Smiltene BJSS 3 (23%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 30/08/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (2-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 27/04/25 | FK Smiltene BJSS | 0-4 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 11/08/24 | Saldus SS/Leevon | 2-2 (0-2) | FK Smiltene BJSS | +1.25 | 3.5 | H |
| 13/04/24 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 03/09/23 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 07/05/23 | FK Smiltene BJSS | 0-4 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 22/10/22 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 02/07/22 | Saldus SS/Leevon | 4-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 18/09/21 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (3-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 03/07/21 | FK Smiltene BJSS | 5-0 (2-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 29/08/20 | Saldus SS/Leevon | 1-2 (1-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 23/08/20 | FK Smiltene BJSS | 2-0 (1-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saldus SS/Leevon
TTTTBBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 01/08/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 25/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 18/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Beitar Riga Mariners | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | -3 | 4.5 | B |
| 05/07/26 | FK Valmiera | 4-1 (2-0) | Saldus SS/Leevon | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 13/06/26 | JDFS Alberts | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | DSVK Tractors | 3-5 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 17/05/26 | Rigas Futbola skola II | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 02/05/26 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 28/03/26 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 28/02/26 | Beitar Riga Mariners | 3-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Smiltene BJSS
BTBTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Smiltene BJSS | 1-4 (0-3) | FK Valmiera | - | - | B |
| 02/08/26 | FK Ventspils | 1-2 (1-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Smiltene BJSS | 3-5 (1-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Smiltene BJSS | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Smiltene BJSS | 2-4 (0-1) | Skanstes SK | - | - | B |
| 23/06/26 | FK Smiltene BJSS | 1-4 (1-3) | FK Valmiera | -2.5 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Riga FC II | 2-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Parks Academy | 1-5 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 24/05/26 | Tukums-2000 II | 1-1 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 14/05/26 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 09/05/26 | Beitar Riga Mariners | 1-0 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Smiltene BJSS | 2-3 (1-3) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga | 8-0 (5-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 12/04/26 | FK Valmiera | 4-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Smiltene BJSS | 3-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 22/03/26 | Rigas Futbola skola II | 3-3 (2-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 21/02/26 | Tartu Kalev | 4-6 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 14/02/26 | Elva | 2-1 (1-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
143
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
104
Tấn công
12994
Tấn công nguy hiểm
9432
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B3T3 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saldus SS/Leevon (23 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
FK Smiltene BJSS (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saldus SS/Leevon (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
FK Smiltene BJSS (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saldus SS/Leevon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viktors Dobrecovs | HLV | Onur Cinel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 7.00 | 9.00 | 0.90 | 5.75 | 0.87 | 0.82 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 5.40 | 7.00 | 0.81 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.37 ↑ | 64.51 ↑ | 2.21 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.60 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.20 ↑ | 17.20 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.86 | 3.75 | 0.75 | 0.88 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.25 ↑ | 9.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.32 | 6.57 | 0.90 | 3.75 | 0.79 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.26 | 5.52 ↑ | 6.90 ↑ | 0.90 | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.50 | 6.25 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.40 | 7.15 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.02 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.20 ↑ | 7.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saldus SS/Leevon | +2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Smiltene BJSS | -2 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).