Kết quả bóng đá trận Salcedo FC vs Jarabacoa FC, 03:00 ngày 02/11/2026
Liga (Cộng hòa Dominica) · 03:00 ngày 02/11/2026
Salcedo FC 3 Kết thúc HT 0-1 2
Jarabacoa FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Salcedo FC | Phút | |
| 34' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 Rodriguez A. | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 47' | ⚽ 0 - 3 Ramos E. | |
| Florez J. 1 - 3 ⚽ | 65' | |
| 2 - 3 ⚽ | 66' | |
| Gomez A. 3 - 3 ⚽ | 66' | |
| 83' | ||
| 4 - 3 ⚽ | 84' | |
| Ramos Lopez S. 5 - 3 ⚽ | 84' | |
| 88' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 6 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 4 |
Chủ = Salcedo FC · Khách = Jarabacoa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Salcedo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (70%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
99
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
05
Quả ném biên
2416
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Salcedo FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Jarabacoa FC (21 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Salcedo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 5.70 | 12.30 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 24.00 ↑ | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 5.25 | 15.00 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.68 | 2.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.10 | 7.50 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | 0.75 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.75 | 2.00 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 8.00 | 17.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.25 | 10.00 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.75 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.30 | 12.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 10.00 | 29.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.