Kết quả bóng đá trận Saku Sporting (W) vs Harju JK Laagri (W), 16:30 ngày 08/08/2026

Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 08/08/2026
Saku Sporting (W)
4 Kết thúc HT 2-0 2
Harju JK Laagri (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Saku Sporting (W) Phút Harju JK Laagri (W)
1 - 0 3'
2 - 0 12'
42' 2 - 1
HT 2-0
49' 2 - 2
60'
3 - 2 68'
4 - 2 79'
85' 4 - 3
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 11 12
Bại 02 35
Ghi bàn 102 3018
Mất bàn 39 1826
Điểm 71 1911

Chủ = Saku Sporting (W) · Khách = Harju JK Laagri (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saku Sporting (W) (22)Hiệp 1 / Cả trậnHarju JK Laagri (W) (18)
9 (41%)Thắng/Thắng2 (11%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (18%)Bại/Bại11 (61%)

Bảng xếp hạng

Saku Sporting (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168264037264
Sân nhà84131820133
Sân khách84132217134
6 gần64022015--

Harju JK Laagri (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng153392339125
Sân nhà7223141686
Sân khách811692345
6 gần61141220--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Saku Sporting (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Harju JK Laagri (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD223/07/26Saku Sporting (W)2-1 (2-0)Harju JK Laagri (W)10-1--T
EST WD201/05/26Harju JK Laagri (W)1-2 (0-1)Saku Sporting (W)4-7--T

Thành tích gần đây — Saku Sporting (W)

TTTBBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/23 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD201/08/26FC Elva (W)2-8 (2-6)Saku Sporting (W)2-7--T
EST WD226/07/26Saku Sporting (W)4-2 (3-2)de Linnameeskond (W)4-4--T
EST WD223/07/26Saku Sporting (W)2-1 (2-0)Harju JK Laagri (W)10-1--T
EST WD218/07/26Viimsi JK (W)4-1 (3-1)Saku Sporting (W)1-9--B
EST WD230/05/26Saku Sporting (W)1-5 (0-3)FC Flora Tallinn (W)7-4--B
Estonia cup (w)23/05/26Saku Sporting (W)4-1 (2-1)de Linnameeskond (W)8-7--T
EST WD216/05/26de Linnameeskond (W)3-2 (0-2)Saku Sporting (W)12-4--B
Estonia cup (w)13/05/26Saku Sporting (W)3-2 (1-1)Viimsi JK (W)6-5--T
EST WD209/05/26Saku Sporting (W)3-2 (0-1)Viimsi JK (W)3-6--T
EST WD201/05/26Harju JK Laagri (W)1-2 (0-1)Saku Sporting (W)4-7--T
Estonia cup (w)28/04/26Saku Sporting (W)1-1 (0-1)FC Flora Tallinn (W)6-5--H
EST WD224/04/26Saku Sporting (W)1-4 (0-3)de Linnameeskond (W)5-7--B
EST WD205/04/26FC Flora Tallinn (W)3-4 (2-1)Saku Sporting (W)8-2--T
EST WD221/03/26Saku Sporting (W)2-2 (2-1)FC Elva (W)6-5--H
EST WC14/03/26FC Flora Tallinn (W)0-1 (0-1)Saku Sporting (W)5-1--T
INT CF22/02/26Saku Sporting (W)1-3 (0-1)Gintra Universitetas (W)1-3--B
EST WD215/11/25Saku Sporting (W)1-6 (0-4)FC Flora Tallinn (W)3-8--B
EST WD208/11/25Viimsi JK (W)4-0 (3-0)Saku Sporting (W)4-10--B
EST WD206/11/25JK Tabasalu (W)3-4 (1-2)Saku Sporting (W)5-6--T
EST WD201/11/25Saku Sporting (W)4-0 (1-0)JK Tallinna Kalev (W)8-2--T

Thành tích gần đây — Harju JK Laagri (W)

BBTHBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/30 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD201/08/26de Linnameeskond (W)5-0 (2-0)Harju JK Laagri (W)11-2--B
EST WD223/07/26Saku Sporting (W)2-1 (2-0)Harju JK Laagri (W)10-1--B
EST WD218/07/26Harju JK Laagri (W)6-2 (1-1)FC Elva (W)7-2--T
EST WD212/06/26FC Flora Tallinn (W)2-2 (2-2)Harju JK Laagri (W)11-6--H
EST WD229/05/26Harju JK Laagri (W)1-4 (0-2)de Linnameeskond (W)1-9--B
EST WD216/05/26Harju JK Laagri (W)2-5 (0-3)Viimsi JK (W)3-9--B
EST WD209/05/26FC Elva (W)3-1 (2-0)Harju JK Laagri (W)3-6--B
EST WD201/05/26Harju JK Laagri (W)1-2 (0-1)Saku Sporting (W)4-7--B
EST WD225/04/26Harju JK Laagri (W)0-0 (0-0)Viimsi JK (W)0-8--H
EST WD205/04/26de Linnameeskond (W)5-1 (4-0)Harju JK Laagri (W)4-1--B
EST WD220/03/26FC Flora Tallinn (W)2-0 (1-0)Harju JK Laagri (W)17-1--B
INT CF07/03/26Harju JK Laagri (W)4-1 (1-0)Viimsi JK (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
5
Phạt góc (HT)
10
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
170
136
Tấn công nguy hiểm
98
72
Sút ngoài cầu môn
8
9
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saku Sporting (W) (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Harju JK Laagri (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Saku Sporting (W)Harju JK Laagri (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Saku Sporting (W)Harju JK Laagri (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
70
Thắng 1
22
Hòa
12
Thua 1
66
Thua 2+
Saku Sporting (W)Harju JK Laagri (W)

Thông tin đội bóng

Saku Sporting (W) Thông tin Harju JK Laagri (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.306.500.864.500.840.971.750.74
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.10 ↑6.500.04 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.186.5010.500.983.750.810.942.000.79
Live1.29 ↑5.75 ↓7.00 ↓0.96 ↓4.500.82 ↑0.91 ↓1.750.81 ↑
InterwettenSớm1.226.508.500.653.501.05---
Live1.15 ↓5.75 ↓22.00 ↑0.95 ↑4.500.70 ↓---
10BETSớm1.235.805.800.783.750.86---
Live1.01 ↓9.83 ↑71.15 ↑2.83 ↑6.750.18 ↓---
SbobetSớm1.295.105.300.894.250.870.951.750.81
Live1.11 ↓5.1015.50 ↑2.43 ↑6.500.21 ↓1.66 ↑0.250.30 ↓
WewbetSớm1.215.508.800.773.750.930.922.000.78
Live1.02 ↓7.10 ↑18.00 ↑2.32 ↑6.500.19 ↓0.36 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.255.757.500.443.501.60---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.443.501.60---
18BetSớm1.195.508.250.994.250.580.812.000.71
Live1.32 ↑5.75 ↑6.25 ↓0.85 ↓4.500.80 ↑0.86 ↑1.750.78 ↑
PinnacleSớm1.245.786.430.854.250.850.761.750.94
Live1.14 ↓5.82 ↑17.78 ↑2.47 ↑6.500.26 ↓0.38 ↓0.001.81 ↑
BwinSớm1.255.757.500.984.500.72---
Live1.01 ↓56.00 ↑226.00 ↑2.20 ↑6.500.29 ↓---
1xBetSớm1.236.009.050.713.501.020.591.501.20
Live1.01 ↓17.10 ↑31.00 ↑2.53 ↑6.500.27 ↓0.39 ↓0.001.84 ↑
Bet 365Sớm1.225.758.500.833.750.980.982.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑6.500.15 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.255.508.001.004.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑6.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.