Kết quả bóng đá trận Saku Sporting (W) vs Harju JK Laagri (W), 23:00 ngày 23/07/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 23:00 ngày 23/07/2026
Saku Sporting (W) Sắp đá --:--:--
Harju JK Laagri (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 26 | 26 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Saku Sporting (W) · Khách = Harju JK Laagri (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saku Sporting (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Bảng xếp hạng
Saku Sporting (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 24 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 13 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 17 | - | - |
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 2 | 6 | 14 | 25 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | 4 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 12 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Saku Sporting (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Harju JK Laagri (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Saku Sporting (W)
BBTBTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Viimsi JK (W) | 4-1 (3-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Saku Sporting (W) | 1-5 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Saku Sporting (W) | 4-1 (2-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | de Linnameeskond (W) | 3-2 (0-2) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-4 (0-3) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Flora Tallinn (W) | 3-4 (2-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Saku Sporting (W) | 2-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-1 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Saku Sporting (W) | 1-3 (0-1) | Gintra Universitetas (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Saku Sporting (W) | 1-6 (0-4) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Viimsi JK (W) | 4-0 (3-0) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | JK Tabasalu (W) | 3-4 (1-2) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Saku Sporting (W) | 4-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | T |
| 14/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri (W)
THBBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-2 (2-2) | Harju JK Laagri (W) | - | - | H |
| 29/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | de Linnameeskond (W) | 5-1 (4-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saku Sporting (W) (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Harju JK Laagri (W) (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saku Sporting (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.75 | 0.96 | 4.00 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.33 ↓ | 3.13 ↓ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.30 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 4.20 ↑ | 3.10 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.10 | 3.45 | 0.87 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 4.10 | 3.00 ↓ | 0.84 ↓ | 4.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.28 | 3.45 | 0.95 | 4.00 | 0.75 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.30 ↑ | 2.94 ↓ | 0.90 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.30 | 3.45 | 0.80 | 4.00 | 0.72 | 0.83 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.82 ↑ | 4.30 | 3.15 ↓ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.81 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.88 | 3.35 | 0.77 | 3.75 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.79 ↑ | 4.19 ↑ | 3.04 ↓ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 4.00 | 3.10 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 4.00 | 3.10 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.50 | 3.62 | 0.63 | 3.50 | 1.13 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.81 ↑ | 4.33 ↓ | 3.15 ↓ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.33 | 3.00 ↓ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.90 ↑ | 3.10 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.