Kết quả bóng đá trận Saku Sporting (W) vs Harju JK Laagri (W), 22:30 ngày 25/10/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 22:30 ngày 25/10/2026
Saku Sporting (W) 5 Kết thúc HT 0-0 1
Harju JK Laagri (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 21 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 28 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 16 | 28 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 10 |
Chủ = Saku Sporting (W) · Khách = Harju JK Laagri (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saku Sporting (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 14 (61%) |
Bảng xếp hạng
Saku Sporting (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 40 | 37 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 20 | 13 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 22 | 17 | 13 | 4 |
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 39 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 16 | 8 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 23 | 4 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saku Sporting (W) (28 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Harju JK Laagri (W) (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saku Sporting (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 7.25 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 6.50 ↓ | 6.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 7.40 | 8.10 | - | - | - | 0.09 | 0.00 | 5.15 |
| Live | 1.31 ↑ | 6.60 ↓ | 6.38 ↓ | - | - | - | 0.13 ↑ | 0.00 | 3.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.