Kết quả bóng đá trận Saku Sporting (W) vs FC Elva (W), 16:30 ngày 05/09/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 05/09/2026
Saku Sporting (W) 5 Kết thúc HT 2-0 1
FC Elva (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 30 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 18 | 42 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 3 |
Chủ = Saku Sporting (W) · Khách = FC Elva (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saku Sporting (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 12 (63%) |
Bảng xếp hạng
Saku Sporting (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 40 | 37 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 20 | 13 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 22 | 17 | 13 | 4 |
FC Elva (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 58 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 31 | 9 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 10 | 27 | 1 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
93
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saku Sporting (W) (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
FC Elva (W) (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 3.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saku Sporting (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 10.00 | 17.00 | 0.91 | 5.00 | 0.86 | 0.93 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 17.00 | 0.95 ↑ | 5.25 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 8.40 | 10.50 | 0.90 | 5.25 | 0.80 | 0.80 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.00 ↓ | 40.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 9.50 | 11.00 | 0.60 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 6.00 | 18.00 | 0.93 | 5.25 | 0.83 | 0.82 | 3.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.00 | 40.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 8.60 | 10.00 | 0.80 | 5.25 | 0.90 | 0.80 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↓ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 9.00 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 8.25 | 13.50 | 0.83 | 4.50 | 0.73 | 0.73 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 15.00 ↑ | 4.01 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 8.10 | 13.50 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.50 | 12.00 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saku Sporting (W) | +2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Elva (W) | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).