Kết quả bóng đá trận Saint Mirren vs Saint Johnstone, 21:00 ngày 08/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Saint Mirren 1 Kết thúc HT 0-0 0
Saint Johnstone
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: St. Mirren Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Saint Mirren
Saint Johnstone
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Marcus Fraser
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Ramos (chân trái) — bị chặn
24'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Samuel Ramos (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Declan John (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Carr (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ryan Carr
30'
🎯 Dứt điểm - Cheick Tidiane Diabate (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
VAR Decision - Penalty awarded - Liam Smith
49'
🥅 Phạt đền
49'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Liam Donnelly, ra Marcus Fraser
52'
🎯 Dứt điểm - Matty Foulds (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Chris Mochrie (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Sam Stanton (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - James Gullan
🎯 Dứt điểm - Ryan Carr (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jake Young, ra Eseosa Sule
🔁 Thay người: vào Luke Thomas, ra Chris Mochrie
64'
🔁 Thay người: vào Logan Chalmers, ra Josh Fowler
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Reece McAlear (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Killian Phillips 1-0
🎯 Dứt điểm - Killian Phillips (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Roland Idowu, ra Samuel Ramos
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Cheick Tidiane Diabate (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Logan Chalmers (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Kai Fotheringham, ra Jason Holt
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Louis Lloyd, ra Liam Smith
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luke Thomas (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Louis Lloyd (chân phải) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roland Idowu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Roland Idowu (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Saint Mirren | Phút | |
| Marcus Fraser | 6' | |
| Ryan Carr | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | 📺 Liam Smith(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 49' | ❌ James Gullan Đá hỏng penalty | |
| ▲ Liam Donnelly ▼ Marcus Fraser | 51' ⇄ | |
| 63' | James Gullan | |
| ▲ Jake Young ▼ Eseosa Sule | 64' ⇄ | |
| ▲ Luke Thomas ▼ Chris Mochrie | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Logan Chalmers ▼ Josh Fowler | |
| Killian Phillips 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Roland Idowu ▼ Samuel Ramos | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Kai Fotheringham ▼ Jason Holt | |
| 84' ⇄ | ▲ Louis Lloyd ▼ Liam Smith | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 24 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 20 |
Chủ = Saint Mirren · Khách = Saint Johnstone
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Mirren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Saint Mirren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 6 | - | - |
Saint Johnstone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Saint Mirren 8 (40%)Hòa 6 (30%)Saint Johnstone 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Saint Mirren | 0-1 (0-0) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | Saint Johnstone | 2-3 (0-1) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | T |
| 31/10/24 | Saint Mirren | 3-1 (1-1) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2 | T |
| 07/12/23 | Saint Johnstone | 1-0 (0-0) | Saint Mirren | 0 | 2 | B |
| 28/10/23 | Saint Mirren | 4-0 (1-0) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/23 | Saint Johnstone | 1-1 (0-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/11/22 | Saint Mirren | 2-2 (1-1) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/09/22 | Saint Johnstone | 3-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2 | B |
| 30/04/22 | Saint Johnstone | 0-1 (0-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2 | T |
| 10/02/22 | Saint Mirren | 2-1 (1-1) | Saint Johnstone | +0.25 | 2 | T |
| 06/11/21 | Saint Johnstone | 0-0 (0-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/21 | Saint Mirren | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | 0 | 2 | H |
| 09/05/21 | Saint Mirren | 1-2 (0-0) | Saint Johnstone | -0.25 | 2 | B |
| 16/01/21 | Saint Johnstone | 1-0 (0-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2 | B |
| 19/12/20 | Saint Mirren | 3-2 (1-2) | Saint Johnstone | 0 | 2 | T |
| 29/08/20 | Saint Johnstone | 1-0 (0-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/20 | Saint Mirren | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | 0 | 2.25 | H |
| 21/12/19 | Saint Johnstone | 0-0 (0-0) | Saint Mirren | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/10/19 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Saint Johnstone | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Saint Mirren
TBTTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Falkirk | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-0) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 3 | B |
| 22/07/26 | Saint Mirren | 4-3 (0-2) | East Kilbride | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Cove Rangers | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dumbarton | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | +2 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Arbroath | 2-4 (1-2) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Partick Thistle | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | Partick Thistle | 1-1 (0-1) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Aberdeen | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Kilmarnock | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Saint Mirren | 0-2 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | -1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Falkirk | 1-2 (1-1) | Saint Mirren | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Saint Mirren | 2-1 (2-0) | Partick Thistle | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Saint Johnstone
THBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Saint Johnstone | 4-3 (1-1) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Saint Johnstone | 1-1 (0-0) | East Fife | +2 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | Inverness | 1-0 (1-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Saint Johnstone | 3-0 (0-0) | Greenock Morton | +2.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Linlithgow Rose | 0-2 (0-2) | Saint Johnstone | +2.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Cove Rangers | 2-4 (1-3) | Saint Johnstone | +1.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Montrose | 0-3 (0-2) | Saint Johnstone | - | - | T |
| 01/07/26 | Forfar Athletic | 0-4 (0-3) | Saint Johnstone | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Ayr United | 0-1 (0-1) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Saint Johnstone | 2-0 (2-0) | Raith Rovers | +1 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-2 (0-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Saint Johnstone | 4-0 (3-0) | Airdrie United | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Arbroath | 2-4 (1-1) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Saint Johnstone | 1-1 (0-1) | Queen's Park | +1.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Partick Thistle | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Saint Johnstone | 1-0 (1-0) | Ross County | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Greenock Morton | 0-2 (0-0) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Saint Johnstone | 3-1 (2-1) | Ayr United | +1 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Queen's Park | 1-1 (0-0) | Saint Johnstone | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Raith Rovers | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Saint Mirren
Saint Johnstone
1Jacob Chapman2Jayden Richardson3Declan John13Alexandros Gogic22CMarcus Fraser8Ryan Carr48Paul Nsio10Samuel Ramos23Chris Mochrie88Killian Phillips9Eseosa Sule1Toby Steward3Cheick Tidiane Diabate5Zach Mitchell14Matty Foulds33Liam Smith33Liam Smith8CJason Holt42Reece McAlear10James Gullan11Sam Stanton99Ruari Paton9Josh Fowler
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jacob Chapman7.6
- 2Jayden Richardson6.8
- 3Declan John7
- 8Ryan Carr🟨 Thẻ vàng 29'6.9
- 9Eseosa Sule▼ Rời sân 64'6.2
- 10Samuel Ramos▼ Rời sân 76'7.2
- 13Alexandros Gogic7.2
- 22Marcus Fraser C🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 51'6.8
- 23Chris Mochrie▼ Rời sân 64'6.7
- 48Paul Nsio7.2
- 88Killian Phillips⚽ Ghi bàn 73'7.2
Khách · 4231
- 1Toby Steward6.8
- 3Cheick Tidiane Diabate7.4
- 5Zach Mitchell7.2
- 8Jason Holt C▼ Rời sân 79'7
- 9Josh Fowler▼ Rời sân 64'6.4
- 10James Gullan🟨 Thẻ vàng 63' · ❌ Hỏng pen 49'5.5
- 11Sam Stanton6.6
- 14Matty Foulds6.5
- 33Liam Smith▼ Rời sân 84'6.4
- 33Liam Smith▼ Rời sân 84'
- 42Reece McAlear6.8
- 99Ruari Paton6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
139
Sút cầu môn
42
Tấn công
10397
Tấn công nguy hiểm
4248
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
462413
TL chuyền bóng thành công
78%81%
Phạm lỗi
118
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2829
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.361.13
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Mirren (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Saint Johnstone (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saint Mirren (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Saint Johnstone (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Saint Mirren
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jacob Chapman Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 13Alexandros Gogic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 50/54 | 0 | |||
| 88Killian Phillips Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 28/40 | 4 | ||
| 10Samuel Ramos Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 26/33 | 1 | |||
| 48Paul Nsio Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 39/51 | 4 | |||
| 3Declan John Tiền vệ trái | 7 | 1/0 | 32/39 | 1 | |||
| 8Ryan Carr Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 47/60 | 4 | 🟨 | ||
| 22Marcus Fraser Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 32/43 | 2 | 🟨 | ||
| 2Jayden Richardson Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 23Chris Mochrie Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 24/31 | 1 | |||
| 9Eseosa Sule Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 16Luke Thomas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 9/12 | 2 | |||
| 4Liam Donnelly (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 18/19 | 4 | |||
| 20Jake Young (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 3/1 | 5/7 | 0 | |||
| 7Roland Idowu (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 2/5 | 5 |
Saint Johnstone
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Cheick Tidiane Diabate Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 45/53 | 1 | |||
| 5Zach Mitchell Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 43/50 | 1 | |||
| 8Jason Holt Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 39/41 | 2 | |||
| 42Reece McAlear Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 60/70 | 7 | |||
| 1Toby Steward Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 11Sam Stanton Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 23/29 | 4 | |||
| 14Matty Foulds Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 32/40 | 2 | |||
| 33Liam Smith Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 3 | |||
| 9Josh Fowler Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 99Ruari Paton Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 10James Gullan Tiền vệ tấn công | 5.5 | 2/1 | 19/30 | 3 | 🟨 | ||
| 18Kai Fotheringham (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 2 | |||
| 17Louis Lloyd (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 23Logan Chalmers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 8/8 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Saint Mirren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877-1-1 | Thành lập | 1884 |
| St. Mirren Park | Sân nhà | McDiarmid Park |
| 10866 | Sức chứa | 10618 |
| Craig McLeish | HLV | Simo Valakari |
| Paisley | Khu vực | Perth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.33 | 2.73 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.33 | 2.47 ↓ | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.30 | 3.00 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 261.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.94 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.65 ↓ | 4.75 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.91 ↑ | 69.41 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.94 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.13 | 2.74 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 100.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.34 | 2.96 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 60.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.41 | 3.24 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.53 ↑ | 29.99 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.15 ↓ | 2.57 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saint Mirren | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Saint Johnstone | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).