Kết quả bóng đá trận Saint Mirren vs Celtic FC, 02:00 ngày 06/09/2026
Premiership (Scotland) · 02:00 ngày 06/09/2026
Saint Mirren 1 Kết thúc HT 1-0 2
Celtic FC
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Địa điểm: St. Mirren Park Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Saint Mirren | Phút | |
| 8' | Donovan C. | |
| Agrafiotis N. 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Camilo Duran | |
| 29' | 📺 Camilo Duran VAR | |
| Ramsay C. | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 2 Scales L. (Kiến tạo: Benjamin Nygren) | |
| ▲ Ramos S. ▼ | 62' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 1 - 3 Y. Hyun-Jun (Kiến tạo: Camilo Duran) | |
| ▲ Sule E. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Thomas L. ▼ | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Forrest J. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Sorensen O. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Tounekti S. ▼ | |
| ▲ Young J. ▼ | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Mheuka S. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ D.Murray ▼ | |
| 90' | ⚽ 1 - 4 Mheuka S. (Kiến tạo: Benjamin Nygren) | |
| Sule E. | 90' | |
| Nsio P. | 90' | |
| Ramos S. | 90' | |
| 90' | 📺 Mheuka S. VAR | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 13 |
| Điểm | 0 | 0 | 13 | 18 |
Chủ = Saint Mirren · Khách = Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Mirren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Saint Mirren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
Celtic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Saint Mirren
Celtic FC
1Chapman J.3John D.13Gogic A.47Ramsay C.53Fieldson H.8Ryan Carr48Nsio P.19Kabia I.23Mochrie C. R.30F.Taylor25Agrafiotis N.1Sinisalo V.5Scales L.6Trusty A.20Carter-Vickers C.51Donovan C.22M.Baur42McGregor C.8Nygren B.13Y. Hyun-Jun23Hassan H.11Camilo Duran
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Chapman J.
- 3John D.
- 8Ryan Carr
- 13Gogic A.
- 19Kabia I.
- 23Mochrie C. R.
- 25Agrafiotis N.⚽ Ghi bàn 22'
- 30F.Taylor
- 47Ramsay C.🟨 Thẻ vàng 37'
- 48Nsio P.🟨 Thẻ vàng 90'
- 53Fieldson H.
Khách · 4231
- 1Sinisalo V.
- 5Scales L.⚽ Ghi bàn 51'
- 6Trusty A.
- 8Nygren B.🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 11Camilo Duran⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 68'
- 13Y. Hyun-Jun⚽ Ghi bàn 68'
- 20Carter-Vickers C.
- 22M.Baur
- 23Hassan H.
- 42McGregor C.
- 51Donovan C.🟨 Thẻ vàng 8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1923
Sút cầu môn
68
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
75
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
354528
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
615
Việt vị
02
Cứu thua
55
Quả ném biên
1319
Chuyền dài
2621
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Mirren (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Celtic FC (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Mirren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877-1-1 | Thành lập | 1887-11-6 |
| St. Mirren Park | Sân nhà | Celtic Park |
| 10866 | Sức chứa | 60355 |
| Craig McLeish | HLV | Martin O Neill |
| Paisley | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.80 | 4.80 | 1.35 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 6.10 ↑ | 4.95 ↑ | 1.32 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.36 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.36 | 0.92 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.47 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 1.09 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | -1.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.53 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.20 ↑ | 4.80 ↑ | 1.34 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.47 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 1.09 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.35 | 1.47 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.34 | 1.42 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.85 | 4.56 | 1.36 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 6.95 ↑ | 4.57 ↑ | 1.36 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.99 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.70 | 1.38 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 485.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.37 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.40 ↓ | 1.39 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.65 | 4.40 | 1.49 | 0.55 | 2.50 | 1.29 | 0.78 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.33 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.50 | 1.36 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.40 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saint Mirren | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Celtic FC | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).