Kết quả bóng đá trận Saint Louis City B vs Real Monarchs, 06:00 ngày 03/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 03/08/2026
Saint Louis City B Sắp đá --:--:--
Real Monarchs
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 20 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = Saint Louis City B · Khách = Real Monarchs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Louis City B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Saint Louis City B 5 (100%)Hòa 0 (0%)Real Monarchs 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/25 | Real Monarchs | 1-3 (1-1) | Saint Louis City B | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/04/24 | Saint Louis City B | 2-0 (0-0) | Real Monarchs | +1.25 | 3 | T |
| 07/08/23 | Saint Louis City B | 4-0 (2-0) | Real Monarchs | +1 | 3 | T |
| 19/06/23 | Real Monarchs | 1-4 (1-3) | Saint Louis City B | +0.5 | 3 | T |
| 30/04/22 | Real Monarchs | 0-2 (0-0) | Saint Louis City B | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Saint Louis City B
HBBBBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Saint Louis City B | 1-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +1.25 | 3.25 | H |
| 19/07/26 | Saint Louis City B | 1-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | B |
| 12/07/26 | Houston Dynamo B | 2-1 (1-0) | Saint Louis City B | -0.5 | 3 | B |
| 05/07/26 | North Texas SC | 3-0 (0-0) | Saint Louis City B | +0.25 | 3 | B |
| 29/06/26 | Saint Louis City B | 0-2 (0-1) | Austin FC II | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | MINNESOTA United B | 5-2 (2-1) | Saint Louis City B | 0 | 3 | B |
| 07/06/26 | Colorado Rapids II | 1-1 (1-1) | Saint Louis City B | +0.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Saint Louis City B | 2-0 (0-0) | North Texas SC | +0.75 | 3 | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC II | 1-1 (1-1) | Saint Louis City B | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/05/26 | Austin FC II | 4-1 (2-0) | Saint Louis City B | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Saint Louis City B | 1-4 (1-1) | Houston Dynamo B | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | MINNESOTA United B | 0-0 (0-0) | Saint Louis City B | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Saint Louis City B | 2-1 (1-0) | Ventura County FC | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tacoma Defiance | 1-2 (0-1) | Saint Louis City B | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Saint Louis City B | 2-2 (0-2) | Colorado Rapids II | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Sporting Kansas City(R) | 0-2 (0-1) | Saint Louis City B | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | Saint Louis City B | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC II | +1 | 3.5 | H |
| 16/03/26 | Ventura County FC | 2-3 (1-0) | Saint Louis City B | +0.5 | 3 | T |
| 09/03/26 | Saint Louis City B | 3-0 (2-0) | MINNESOTA United B | +0.5 | 3 | T |
| 01/03/26 | Saint Louis City B | 4-0 (2-0) | Sporting Kansas City(R) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Real Monarchs
BBTHBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/07/26 | Real Monarchs | 2-4 (1-2) | Tacoma Defiance | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Monarchs | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC II | 2-2 (0-1) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Ventura County FC | 3-1 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | B |
| 22/06/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Real Monarchs | 4-1 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3 | T |
| 08/06/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 3-0 (3-0) | Real Monarchs | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Real Monarchs | 1-3 (0-1) | Sporting Kansas City(R) | +0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-3 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | T |
| 21/05/26 | Real Monarchs | 2-0 (2-0) | Colorado Rapids II | +0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Monarchs | 1-1 (1-0) | San Jose Earthquakes Reserve | 0 | 3 | H |
| 11/05/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (2-1) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Real Monarchs | 0-3 (0-1) | Portland Timbers Reserve | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | Real Monarchs | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo B | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Ventura County FC | 2-0 (0-0) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Monarchs | 3-2 (2-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Monarchs | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC II | +1 | 3.25 | H |
| 09/03/26 | Sporting Kansas City(R) | 0-5 (0-2) | Real Monarchs | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Real Monarchs | 2-2 (0-1) | North Texas SC | +0.5 | 3 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Louis City B (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Real Monarchs (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saint Louis City B (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVUOU
Real Monarchs (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saint Louis City B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mark Lowry | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.70 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.78 | 3.70 | 3.60 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.88 | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.75 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.75 ↓ | 3.50 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.85 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.65 ↓ | 3.60 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.65 | 3.60 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.85 | 0.50 | 0.91 | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.41 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.67 ↓ | 3.37 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 3.25 | 0.69 | 0.74 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.80 ↑ | 3.45 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.78 | 3.72 | 0.83 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.71 ↓ | 3.62 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.60 | 3.50 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.76 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.77 | 3.68 ↓ | 3.77 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.67 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.80 | 3.30 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.