Kết quả bóng đá trận Saint Louis City B vs North Texas SC, 07:00 ngày 29/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 07:00 ngày 29/08/2026
Saint Louis City B 1 Kết thúc HT 1-1 1
North Texas SC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Saint Louis City B | Phút | |
| 35' | Lucas Martins | |
| 35' | ||
| 35' | Martins L. | |
| Sidney Paris(Assists:Nighte Pickering) (Kiến tạo: Nighte Pickering) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Sidney Paris (Kiến tạo: Nighte Pickering) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Owen Jorgensen | 42' | |
| Jorgensen O. | 42' | |
| 44' | Daniel Baran | |
| 44' | ||
| 44' | Baran D. | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 N.Simmonds | |
| 45+4' | ⚽ 2 - 3 Nicholas Simmonds(Assists:Slade Starnes) | |
| HT 1-1 | ||
| Trip Clancy | 55' | |
| Clancy T. | 55' | |
| 56' | ||
| 83' | Nicholas Simmonds | |
| 83' | N.Simmonds | |
| 87' | Alvaro Augusto | |
| 87' | Augusto A. | |
| 88' | ||
| 88' | Augusto A. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 13 |
Chủ = Saint Louis City B · Khách = North Texas SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Louis City B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
913
Sút cầu môn
24
Tấn công
9265
Tấn công nguy hiểm
7155
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
617418
TL chuyền bóng thành công
91%86%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
51
Cứu thua
30
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
922
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.491.14
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Louis City B (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
North Texas SC (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Louis City B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.60 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 3.95 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 1.09 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.40 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.60 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.20 | 0.86 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.27 ↑ | 1.14 ↓ | 10.28 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.05 | 4.65 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 1.09 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.55 | 5.40 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.17 ↓ | 8.60 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.74 | 4.21 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.17 | 4.05 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.30 | 0.82 | 3.50 | 0.70 | 0.84 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.54 | 6.05 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 9.53 ↑ | 1.11 ↓ | 12.47 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.51 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 1.34 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.83 ↑ | 1.03 ↓ | 1.98 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.