Kết quả bóng đá trận Saint Louis Athletica (W) vs Santos Laguna (W), 06:00 ngày 14/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 06:00 ngày 14/09/2026
Saint Louis Athletica (W) 2 Kết thúc HT 2-1 3
Santos Laguna (W)
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 13 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Saint Louis Athletica (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Enyerliannys Higuera 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Hernandez-Represa E. | 27' | |
| 30' | Gonzalez Rendon I. A. | |
| 39' | Lopez G. | |
| Enyerliannys Higuera 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 4 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45' | ⚽ 4 - 1 Lopez G. (Assist:Sandra Nabweteme) | |
| HT 2-1 | ||
| Gutierrez M. | 56' | |
| 57' | ⚽ 4 - 2 Diaz N. (Assist:Ikechukwu V.) | |
| 60' | ||
| Hernandez-Represa E. | 60' | |
| 67' | ⚽ 4 - 3 Soto F. (Assist:Ikechukwu V.) | |
| 68' | ⚽ 4 - 4 | |
| 76' | ||
| 76' | Pickard S. | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 16 |
Chủ = Saint Louis Athletica (W) · Khách = Santos Laguna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Louis Athletica (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 19 (42%) |
Bảng xếp hạng
Saint Louis Athletica (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 27 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 13 | 9 | 13 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 14 | 16 | 7 |
Santos Laguna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 19 | 40 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 27 | 2 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
68
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
53
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
351345
TL chuyền bóng thành công
75%74%
Phạm lỗi
139
Việt vị
23
Cứu thua
54
Quả ném biên
3623
Chuyền dài
2321
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Louis Athletica (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Santos Laguna (W) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Louis Athletica (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.40 | 4.30 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.15 ↓ | 3.45 ↓ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.80 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.80 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.95 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.95 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.55 | 4.55 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.85 | 3.88 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 245.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 4.70 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.92 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.