Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Kilmarnock, 20:00 ngày 02/08/2026
Premiership (Scotland) · 20:00 ngày 02/08/2026
Saint Johnstone 4 Kết thúc HT 1-1 3
Kilmarnock
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: McDiarmid Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Saint Johnstone
Kilmarnock
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reece McAlear (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Stanton (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Liam Smith (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Josh Fowler 1-0, kiến tạo: James Gullan
🎯 Dứt điểm - Josh Fowler (chân trái) — vào lưới
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - George Stanger (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🟨 Thẻ vàng - Tyreece John Jules
🎯 Dứt điểm - Ruari Paton (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Stanton (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — bị chặn
37'
⚽ BÀN THẮNG - Greg Kiltie 1-1, kiến tạo: Tom Lowery
37'
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (chân phải) — vào lưới
45+2'
🔁 Thay người: vào Jamie Brandon, ra Tyreece John Jules
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Liam Smith
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Cheick Tidiane Diabate 2-1, kiến tạo: James Gullan
🎯 Dứt điểm - Cheick Tidiane Diabate (đánh đầu) — vào lưới
49'
⚽ BÀN THẮNG - Joe Hugill 2-2
49'
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Cheick Tidiane Diabate
53'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jason Holt 2-3
53'
🎯 Dứt điểm - Jason Holt (đánh đầu) Own — vào lưới球
53'
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Nicky Clescenco (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Bailey Rice, ra Aaron Tshibola
59'
🔁 Thay người: vào Roshaun Mathurin, ra Nicky Clescenco
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Logan Chalmers, ra Jason Holt
🔁 Thay người: vào Kai Fotheringham, ra Ruari Paton
🎯 Dứt điểm - Logan Chalmers (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Stanton (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Mark OHara, ra Erik Ring
🎯 Dứt điểm - Kai Fotheringham (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Louis Lloyd, ra Reece McAlear
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Michael Schjonning Larsen 3-3
🎯 Dứt điểm - Michael Schjonning Larsen (chân trái) Own — vào lưới球
77'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kai Fotheringham 4-3, kiến tạo: Josh Fowler
🎯 Dứt điểm - Kai Fotheringham (chân phải) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - Jamie Brandon
🔁 Thay người: vào Macauley Tait, ra Josh Fowler
🔁 Thay người: vào Jack Baird, ra James Gullan
85'
🔁 Thay người: vào Ieuan Gwyn Owen, ra Greg Kiltie
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Bailey Rice (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
Diễn biến trận đấu
| Saint Johnstone | Phút | |
| Josh Fowler(Assists:James Gullan) (Kiến tạo: James Gullan) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 21' | Tyreece John Jules | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Greg Kiltie(Assists:Tom Lowery) (Kiến tạo: Tom Lowery) | |
| 45+2' ⇄ | ▲ Jamie Brandon ▼ Tyreece John Jules | |
| Liam Smith | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| Cheick Tidiane Diabate(Assists:James Gullan) (Kiến tạo: James Gullan) 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| 49' | ⚽ 2 - 2 Joe Hugill | |
| Cheick Tidiane Diabate | 52' | |
| 53' | ⚽ 3 - 2 Jason Holt (phản lưới) | |
| 59' ⇄ | ▲ Bailey Rice ▼ Aaron Tshibola | |
| 59' ⇄ | ▲ Roshaun Mathurin ▼ Nicky Clescenco | |
| ▲ Logan Chalmers ▼ Jason Holt | 61' ⇄ | |
| ▲ Kai Fotheringham ▼ Ruari Paton | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mark OHara ▼ Erik Ring | |
| ▲ Louis Lloyd ▼ Reece McAlear | 69' ⇄ | |
| Michael Schjonning Larsen 3 - 3 ⚽ | 69' | |
| Kai Fotheringham(Assists:Josh Fowler) (Kiến tạo: Josh Fowler) 4 - 3 ⚽ | 80' | |
| 82' | Jamie Brandon | |
| ▲ Macauley Tait ▼ Josh Fowler | 84' ⇄ | |
| ▲ Jack Baird ▼ James Gullan | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ieuan Gwyn Owen ▼ Greg Kiltie | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 17 |
Chủ = Saint Johnstone · Khách = Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Johnstone | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Saint Johnstone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Kilmarnock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Saint Johnstone 9 (45%)Hòa 3 (15%)Kilmarnock 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | Saint Johnstone | 0-2 (0-1) | Kilmarnock | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/25 | Kilmarnock | 3-1 (1-0) | Saint Johnstone | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/11/24 | Saint Johnstone | 1-0 (0-0) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/08/24 | Kilmarnock | 0-3 (0-2) | Saint Johnstone | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/24 | Saint Johnstone | 0-2 (0-1) | Kilmarnock | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/12/23 | Kilmarnock | 2-1 (2-0) | Saint Johnstone | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/11/23 | Saint Johnstone | 2-1 (2-0) | Kilmarnock | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/23 | Kilmarnock | 0-1 (0-1) | Saint Johnstone | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/23 | Kilmarnock | 1-1 (1-0) | Saint Johnstone | 0 | 2.25 | H |
| 29/10/22 | Saint Johnstone | 1-0 (1-0) | Kilmarnock | +0.25 | 2 | T |
| 06/10/22 | Kilmarnock | 2-1 (1-0) | Saint Johnstone | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/01/21 | Kilmarnock | 2-3 (2-0) | Saint Johnstone | 0 | 2.25 | T |
| 07/11/20 | Saint Johnstone | 1-0 (0-0) | Kilmarnock | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/20 | Kilmarnock | 1-2 (0-0) | Saint Johnstone | -0.25 | 2 | T |
| 25/01/20 | Saint Johnstone | 2-1 (1-1) | Kilmarnock | +0.25 | 2 | T |
| 05/12/19 | Kilmarnock | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/08/19 | Saint Johnstone | 0-1 (0-1) | Kilmarnock | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/19 | Kilmarnock | 2-0 (2-0) | Saint Johnstone | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/11/18 | Saint Johnstone | 0-0 (0-0) | Kilmarnock | 0 | 2.25 | H |
| 04/08/18 | Kilmarnock | 2-0 (0-0) | Saint Johnstone | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Saint Johnstone
HBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Saint Johnstone | 1-1 (0-0) | East Fife | +2 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | Inverness | 1-0 (1-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Saint Johnstone | 3-0 (0-0) | Greenock Morton | +2.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Linlithgow Rose | 0-2 (0-2) | Saint Johnstone | +2.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Cove Rangers | 2-4 (1-3) | Saint Johnstone | +1.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Montrose | 0-3 (0-2) | Saint Johnstone | - | - | T |
| 01/07/26 | Forfar Athletic | 0-4 (0-3) | Saint Johnstone | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Ayr United | 0-1 (0-1) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Saint Johnstone | 2-0 (2-0) | Raith Rovers | +1 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-2 (0-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Saint Johnstone | 4-0 (3-0) | Airdrie United | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Arbroath | 2-4 (1-1) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Saint Johnstone | 1-1 (0-1) | Queen's Park | +1.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Partick Thistle | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Saint Johnstone | 1-0 (1-0) | Ross County | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Greenock Morton | 0-2 (0-0) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Saint Johnstone | 3-1 (2-1) | Ayr United | +1 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Queen's Park | 1-1 (0-0) | Saint Johnstone | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Raith Rovers | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/02/26 | Saint Johnstone | 3-3 (1-2) | Ayr United | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kilmarnock
HTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Peterhead | 0-0 (0-0) | Kilmarnock | +1.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Kilmarnock | 1-0 (0-0) | Hamilton Academical | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Elgin City | 0-1 (0-0) | Kilmarnock | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Kilmarnock | 0-0 (0-0) | Raith Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Linfield FC | 2-3 (1-2) | Kilmarnock | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Glentoran FC | 0-4 (0-2) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Livingston | 1-4 (1-2) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kilmarnock | 3-1 (0-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Kilmarnock | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Aberdeen | 1-0 (1-0) | Kilmarnock | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Kilmarnock | 2-2 (2-1) | Dundee FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Kilmarnock | 2-0 (1-0) | Livingston | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Falkirk | 5-1 (3-1) | Kilmarnock | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Dundee United | 1-1 (0-0) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Kilmarnock | 2-3 (2-0) | Celtic FC | -1.25 | 3 | B |
| 12/02/26 | Kilmarnock | 4-3 (2-1) | Saint Mirren | 0 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Glasgow Rangers | 5-1 (1-0) | Kilmarnock | -1.5 | 3 | B |
Đội hình
Saint Johnstone
Kilmarnock
1Toby Steward33Liam Smith3Cheick Tidiane Diabate5Zach Mitchell14Matty Foulds33Liam Smith8CJason Holt42Reece McAlear10James Gullan11Sam Stanton11Sam Stanton99Ruari Paton9Josh Fowler1Maksymilian Stryjek25Ethan Schilte Brown8Erik Ring14George Stanger21Michael Schjonning Larsen25Ethan Brown25Ethan Brown11CGreg Kiltie18Tom Lowery20Nicky Clescenco36Aaron Tshibola10Tyreece John Jules9Joe Hugill
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Toby Steward6.1
- 3Cheick Tidiane Diabate⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 52'7.7
- 5Zach Mitchell6.5
- 8Jason Holt C⚽ Phản lưới 53' · ▼ Rời sân 61'7
- 9Josh Fowler⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 80' · ▼ Rời sân 84'8.7
- 10James Gullan🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 11Sam Stanton
- 11Sam Stanton6.4
- 14Matty Foulds6.7
- 33Liam Smith🟨 Thẻ vàng 45+4'6.2
- 33Liam Smith
- 42Reece McAlear▼ Rời sân 69'6.5
- 99Ruari Paton▼ Rời sân 61'6.7
Khách · 4411
- 1Maksymilian Stryjek6.6
- 8Erik Ring▼ Rời sân 66'6
- 9Joe Hugill⚽ Ghi bàn 49'7.5
- 10Tyreece John Jules🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 45+2'5.9
- 11Greg Kiltie C⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 85'7.3
- 14George Stanger6.4
- 18Tom Lowery🎯 Kiến tạo 37'6.9
- 20Nicky Clescenco▼ Rời sân 59'6.1
- 21Michael Schjonning Larsen⚽ Phản lưới 69'5.1
- 25Ethan Brown
- 25Ethan Schilte Brown
- 25Ethan Brown5.9
- 36Aaron Tshibola▼ Rời sân 59'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
157
Sút cầu môn
55
Tấn công
12895
Tấn công nguy hiểm
5639
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
529415
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
613
Việt vị
10
Cứu thua
32
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2510
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.760.79
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Johnstone (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kilmarnock (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Saint Johnstone
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Josh Fowler Tiền đạo | 8.7 | 1 | 1 | 1/1 | 17/20 | 0 | |
| 10James Gullan Tiền vệ tấn công | 7.9 | 2 | 4/0 | 29/35 | 3 | ||
| 3Cheick Tidiane Diabate Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 81/86 | 1 | 🟨 | |
| 8Jason Holt Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 37/39 | 1 | |||
| 14Matty Foulds Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 57/67 | 5 | |||
| 99Ruari Paton Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 20/24 | 1 | |||
| 42Reece McAlear Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 41/49 | 3 | |||
| 5Zach Mitchell Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/58 | 0 | |||
| 11Sam Stanton Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 26/31 | 4 | |||
| 33Liam Smith Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 33/39 | 6 | 🟨 | ||
| 1Toby Steward Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 29/44 | 0 | |||
| 18Kai Fotheringham (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/1 | 11/14 | 0 | ||
| 15Jack Baird (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 23Logan Chalmers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 12/15 | 3 | |||
| 25Macauley Tait (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Louis Lloyd (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Kilmarnock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Joe Hugill Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 8/9 | 0 | ||
| 11Greg Kiltie Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/2 | 20/24 | 2 | ||
| 18Tom Lowery Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 53/58 | 0 | ||
| 1Maksymilian Stryjek Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 25/42 | 0 | |||
| 14George Stanger Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 45/55 | 4 | |||
| 20Nicky Clescenco Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/1 | 10/13 | 4 | |||
| 8Erik Ring Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 12/16 | 3 | |||
| 10Tyreece John Jules Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/10 | 1 | 🟨 | ||
| 25Ethan Brown Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 42/50 | 2 | |||
| 36Aaron Tshibola Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 21Michael Schjonning Larsen Hậu vệ trái | 5.1 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 5Mark OHara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 49Bailey Rice (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 16/23 | 2 | |||
| 23Roshaun Mathurin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 27Ieuan Gwyn Owen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 2Jamie Brandon (dự bị) Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 16/20 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Saint Johnstone | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1869-1-1 |
| McDiarmid Park | Sân nhà | Rugby Park |
| 10618 | Sức chứa | 18128 |
| Simo Valakari | HLV | Neil Docherty McCann |
| Perth | Khu vực | Kilmarnock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.47 | 2.83 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 1.02 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.20 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.13 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.50 | 3.10 | 1.05 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.65 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.59 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.50 | 3.10 | 1.05 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.24 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 215.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.64 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.30 ↑ | 101.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.44 | 3.33 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.60 ↓ | 6.49 ↑ | 4.14 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.25 | 2.93 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.25 | 3.05 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.05 ↑ | 7.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.77 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.97 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.75 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.38 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.