Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Kilmarnock, 20:00 ngày 02/08/2026

Premiership (Scotland) · 20:00 ngày 02/08/2026
Saint Johnstone
4 Kết thúc HT 1-1 3
Kilmarnock
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: McDiarmid Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Saint JohnstoneKilmarnock
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
4'
Phạt góc
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Reece McAlear (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Sam Stanton (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🚩 Việt vị
11'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Liam Smith (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
BÀN THẮNG - Josh Fowler 1-0, kiến tạo: James Gullan
16'
🎯 Dứt điểm - Josh Fowler (chân trái) — vào lưới
16'
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - George Stanger (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🟨 Thẻ vàng - Tyreece John Jules
🎯 Dứt điểm - Ruari Paton (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Sam Stanton (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — bị chặn
36'
37'
BÀN THẮNG - Greg Kiltie 1-1, kiến tạo: Tom Lowery
37'
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (chân phải) — vào lưới
45+2'
🔁 Thay người: vào Jamie Brandon, ra Tyreece John Jules
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Liam Smith
45+4'
Hết hiệp 1 (1-1)
Phạt góc
47'
BÀN THẮNG - Cheick Tidiane Diabate 2-1, kiến tạo: James Gullan
47'
🎯 Dứt điểm - Cheick Tidiane Diabate (đánh đầu) — vào lưới
47'
49'
BÀN THẮNG - Joe Hugill 2-2
49'
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Cheick Tidiane Diabate
52'
53'
BÀN THẮNG - Own Goal - Jason Holt 2-3
53'
🎯 Dứt điểm - Jason Holt (đánh đầu) Own — vào lưới球
53'
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Nicky Clescenco (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Bailey Rice, ra Aaron Tshibola
59'
🔁 Thay người: vào Roshaun Mathurin, ra Nicky Clescenco
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Logan Chalmers, ra Jason Holt
61'
🔁 Thay người: vào Kai Fotheringham, ra Ruari Paton
61'
🎯 Dứt điểm - Logan Chalmers (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Sam Stanton (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân trái) — chệch khung thành
64'
66'
🔁 Thay người: vào Mark OHara, ra Erik Ring
🎯 Dứt điểm - Kai Fotheringham (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Louis Lloyd, ra Reece McAlear
69'
BÀN THẮNG - Own Goal - Michael Schjonning Larsen 3-3
69'
🎯 Dứt điểm - Michael Schjonning Larsen (chân trái) Own — vào lưới球
69'
77'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Kai Fotheringham 4-3, kiến tạo: Josh Fowler
80'
🎯 Dứt điểm - Kai Fotheringham (chân phải) — vào lưới
80'
83'
🟨 Thẻ vàng - Jamie Brandon
🔁 Thay người: vào Macauley Tait, ra Josh Fowler
84'
🔁 Thay người: vào Jack Baird, ra James Gullan
85'
85'
🔁 Thay người: vào Ieuan Gwyn Owen, ra Greg Kiltie
Phạt góc
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Bailey Rice (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-3)

Diễn biến trận đấu

Saint Johnstone Phút Kilmarnock
Josh Fowler(Assists:James Gullan) (Kiến tạo: James Gullan) 1 - 0 16'
21' Tyreece John Jules
37' 1 - 1 Greg Kiltie(Assists:Tom Lowery) (Kiến tạo: Tom Lowery)
45+2' ▲ Jamie Brandon ▼ Tyreece John Jules
Liam Smith 45+4'
HT 1-1
Cheick Tidiane Diabate(Assists:James Gullan) (Kiến tạo: James Gullan) 2 - 1 47'
49' 2 - 2 Joe Hugill
Cheick Tidiane Diabate 52'
53' 3 - 2 Jason Holt (phản lưới)
59' ▲ Bailey Rice ▼ Aaron Tshibola
59' ▲ Roshaun Mathurin ▼ Nicky Clescenco
▲ Logan Chalmers ▼ Jason Holt61'
▲ Kai Fotheringham ▼ Ruari Paton61'
66' ▲ Mark OHara ▼ Erik Ring
▲ Louis Lloyd ▼ Reece McAlear69'
Michael Schjonning Larsen 3 - 3 69'
Kai Fotheringham(Assists:Josh Fowler) (Kiến tạo: Josh Fowler) 4 - 3 80'
82' Jamie Brandon
▲ Macauley Tait ▼ Josh Fowler84'
▲ Jack Baird ▼ James Gullan85'
85' ▲ Ieuan Gwyn Owen ▼ Greg Kiltie
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 10 22
Bại 12 23
Ghi bàn 57 2417
Mất bàn 511 1115
Điểm 43 2017

Chủ = Saint Johnstone · Khách = Kilmarnock

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Johnstone (9)Hiệp 1 / Cả trậnKilmarnock (9)
4 (44%)Thắng/Thắng2 (22%)
2 (22%)Hòa/Thắng3 (33%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (22%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (11%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Saint Johnstone

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014436
Sân nhà11004333
Sân khách100101010
6 gần6411134--

Kilmarnock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200249012
Sân nhà100115012
Sân khách10013407
6 gần642092--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Saint Johnstone 9 (45%)Hòa 3 (15%)Kilmarnock 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR03/05/25Saint Johnstone0-2 (0-1)Kilmarnock5-2-0.252.25B
SCO PR15/02/25Kilmarnock3-1 (1-0)Saint Johnstone7-5-0.52.5B
SCO PR23/11/24Saint Johnstone1-0 (0-0)Kilmarnock4-14-0.252.75T
SCO PR11/08/24Kilmarnock0-3 (0-2)Saint Johnstone4-4-0.752.25T
SCO PR13/04/24Saint Johnstone0-2 (0-1)Kilmarnock2-6-0.52.25B
SCO PR23/12/23Kilmarnock2-1 (2-0)Saint Johnstone5-1-0.752.25B
SCO PR02/11/23Saint Johnstone2-1 (2-0)Kilmarnock5-1202.25T
SCO PR20/05/23Kilmarnock0-1 (0-1)Saint Johnstone3-8-0.252.25T
SCO PR18/03/23Kilmarnock1-1 (1-0)Saint Johnstone9-502.25H
SCO PR29/10/22Saint Johnstone1-0 (1-0)Kilmarnock3-6+0.252T
SCO PR06/10/22Kilmarnock2-1 (1-0)Saint Johnstone5-5-0.252.25B
SCO PR30/01/21Kilmarnock2-3 (2-0)Saint Johnstone2-1202.25T
SCO PR07/11/20Saint Johnstone1-0 (0-0)Kilmarnock4-5+0.252.25T
SCO PR15/08/20Kilmarnock1-2 (0-0)Saint Johnstone11-1-0.252T
SCO PR25/01/20Saint Johnstone2-1 (1-1)Kilmarnock6-3+0.252T
SCO PR05/12/19Kilmarnock0-0 (0-0)Saint Johnstone2-7-0.52.25H
SCO PR31/08/19Saint Johnstone0-1 (0-1)Kilmarnock5-302.25B
SCO PR06/04/19Kilmarnock2-0 (2-0)Saint Johnstone15-2-0.52.25B
SCO PR24/11/18Saint Johnstone0-0 (0-0)Kilmarnock3-502.25H
SCO PR04/08/18Kilmarnock2-0 (0-0)Saint Johnstone8-1-0.52.25B

Thành tích gần đây — Saint Johnstone

HBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Saint Johnstone1-1 (0-0)East Fife9-1+23.5H
SCO LC22/07/26Inverness1-0 (1-0)Saint Johnstone5-2+0.52.5B
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0+2.253.25T
SCO LC15/07/26Linlithgow Rose0-2 (0-2)Saint Johnstone1-4+2.253.75T
INT CF11/07/26Cove Rangers2-4 (1-3)Saint Johnstone2-11+1.53T
INT CF04/07/26Montrose0-3 (0-2)Saint Johnstone---T
INT CF01/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Saint Johnstone3-10+1.53T
SCO CH02/05/26Ayr United0-1 (0-1)Saint Johnstone7-9+0.752.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0+12.5T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7+0.52.25T
SCO CH11/04/26Saint Johnstone4-0 (3-0)Airdrie United6-4+1.253T
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4+0.52.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2+1.52.75H
SCO CH21/03/26Partick Thistle0-0 (0-0)Saint Johnstone4-7+0.252.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1+12.5T
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7+0.752.5T
SCO CH28/02/26Saint Johnstone3-1 (2-1)Ayr United8-7+12.5T
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8+1.252.75H
SCO CH21/02/26Raith Rovers0-0 (0-0)Saint Johnstone3-6+0.52.25H
SCO BC18/02/26Saint Johnstone3-3 (1-2)Ayr United6-2+12.5H

Thành tích gần đây — Kilmarnock

HTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Peterhead0-0 (0-0)Kilmarnock1-5+1.753H
SCO LC22/07/26Kilmarnock1-0 (0-0)Hamilton Academical6-3+1.753.25T
SCO LC18/07/26Elgin City0-1 (0-0)Kilmarnock6-7+2.253.5T
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6+0.752.75H
INT CF04/07/26Linfield FC2-3 (1-2)Kilmarnock8-3+0.52.75T
INT CF01/07/26Glentoran FC0-4 (0-2)Kilmarnock8-6+0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2+0.52.75T
SCO PR09/05/26Saint Mirren0-3 (0-1)Kilmarnock1-4-0.52.5T
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8+0.252.75T
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2+0.52.75H
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9-1.253B
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4+0.52.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9-0.752.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2-0.752.5B
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3-0.252.75H
SCO PR15/02/26Kilmarnock2-3 (2-0)Celtic FC6-7-1.253B
SCO PR12/02/26Kilmarnock4-3 (2-1)Saint Mirren9-402.25T
SCO PR05/02/26Glasgow Rangers5-1 (1-0)Kilmarnock10-1-1.53B

Đội hình

Saint JohnstoneKilmarnock
1Toby Steward33Liam Smith3Cheick Tidiane Diabate5Zach Mitchell14Matty Foulds33Liam Smith8CJason Holt42Reece McAlear10James Gullan11Sam Stanton11Sam Stanton99Ruari Paton9Josh Fowler1Maksymilian Stryjek25Ethan Schilte Brown8Erik Ring14George Stanger21Michael Schjonning Larsen25Ethan Brown25Ethan Brown11CGreg Kiltie18Tom Lowery20Nicky Clescenco36Aaron Tshibola10Tyreece John Jules9Joe Hugill

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
128
95
Tấn công nguy hiểm
56
39
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
13
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
529
415
TL chuyền bóng thành công
84%
79%
Phạm lỗi
6
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
27
24
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
25
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.76
0.79
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Johnstone (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kilmarnock (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Saint JohnstoneKilmarnock

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Saint JohnstoneKilmarnock

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

116
Thắng 2+
25
Thắng 1
64
Hòa
12
Thua 1
03
Thua 2+
Saint JohnstoneKilmarnock

Saint Johnstone

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Josh Fowler
Tiền đạo
8.7111/117/200
10James Gullan
Tiền vệ tấn công
7.924/029/353
3Cheick Tidiane Diabate
Trung vệ
7.711/181/861🟨
8Jason Holt
Tiền vệ phòng ngự
70/037/391
14Matty Foulds
Hậu vệ trái
6.70/057/675
99Ruari Paton
Tiền đạo
6.71/120/241
42Reece McAlear
Tiền vệ phòng ngự
6.51/041/493
5Zach Mitchell
Trung vệ
6.50/048/580
11Sam Stanton
Tiền đạo cánh phải
6.43/026/314
33Liam Smith
Hậu vệ phải
6.21/033/396🟨
1Toby Steward
Thủ môn
6.10/029/440
18Kai Fotheringham (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
812/111/140
15Jack Baird (dự bị)
Trung vệ
6.80/01/20
23Logan Chalmers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/112/153
25Macauley Tait (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/00/00
17Louis Lloyd (dự bị)
Tiền đạo
6.20/04/60

Kilmarnock

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Joe Hugill
Tiền đạo
7.512/28/90
11Greg Kiltie
Tiền vệ tấn công
7.312/220/242
18Tom Lowery
Tiền vệ trung tâm
6.910/053/580
1Maksymilian Stryjek
Thủ môn
6.60/025/420
14George Stanger
Trung vệ
6.41/045/554
20Nicky Clescenco
Tiền đạo cánh trái
6.11/110/134
8Erik Ring
Tiền đạo cánh trái
60/012/163
10Tyreece John Jules
Tiền đạo
5.90/06/101🟨
25Ethan Brown
Hậu vệ
5.90/042/502
36Aaron Tshibola
Tiền vệ phòng ngự
5.80/032/391
21Michael Schjonning Larsen
Hậu vệ trái
5.10/031/371
5Mark OHara (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/07/101
49Bailey Rice (dự bị)
Tiền vệ
6.61/016/232
23Roshaun Mathurin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/72
27Ieuan Gwyn Owen (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/20
2Jamie Brandon (dự bị)
Hậu vệ phải
5.80/016/201🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Saint Johnstone Thông tin Kilmarnock
1884 Thành lập 1869-1-1
McDiarmid Park Sân nhà Rugby Park
10618 Sức chứa 18128
Simo Valakari HLV Neil Docherty McCann
Perth Khu vực Kilmarnock
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.472.830.962.750.760.880.250.90
Live2.00 ↓3.30 ↓3.10 ↑1.30 ↑7.500.40 ↓0.46 ↓0.001.30 ↑
EasybetsSớm2.143.403.100.792.501.020.880.250.92
Live1.04 ↓13.00 ↑301.00 ↑5.20 ↑7.500.05 ↓0.79 ↓0.000.99 ↑
VcbetSớm2.103.403.131.012.750.830.860.250.93
Live1.02 ↓13.00 ↑401.00 ↑2.85 ↑7.500.25 ↓0.76 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm2.133.503.101.052.750.790.930.250.93
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑7.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm2.403.552.800.702.501.100.730.001.00
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑7.500.03 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.293.352.650.812.750.79---
Live1.08 ↓7.58 ↑100.00 ↑2.59 ↑7.500.28 ↓---
12betSớm2.133.503.101.052.750.790.930.250.93
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑7.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.123.552.901.002.750.800.900.250.92
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑7.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.083.243.001.012.750.810.890.250.95
Live1.04 ↓8.60 ↑215.00 ↑7.14 ↑7.500.06 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
WewbetSớm2.333.402.640.902.750.861.030.250.75
Live1.03 ↓13.30 ↑101.00 ↑5.55 ↑7.500.08 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.253.403.000.702.501.00---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑0.22 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm2.353.452.700.892.750.850.740.001.02
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑7.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.133.443.330.972.750.830.850.250.98
Live3.50 ↑1.60 ↓6.49 ↑4.14 ↑7.500.17 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
HK Jockey ClubSớm2.073.252.930.772.500.93---
Live2.01 ↓3.253.05 ↑0.80 ↑2.500.90 ↓---
BwinSớm2.253.403.000.702.501.00---
Live1.01 ↓19.00 ↑176.00 ↑1.05 ↑7.500.68 ↓---
1xBetSớm2.373.452.770.692.501.040.720.001.00
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.97 ↑7.500.13 ↓0.54 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.383.402.750.952.750.900.780.001.10
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑7.500.12 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm2.703.402.380.732.501.000.780.000.97
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑7.500.05 ↓0.70 ↓0.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.