Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Hibernian, 21:00 ngày 06/09/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 06/09/2026
Saint Johnstone 2 Kết thúc HT 2-1 1
Hibernian
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: McDiarmid Park Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Saint Johnstone | Phút | |
| Fowler J. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| ▲ Fotheringham K. ▼ | 22' ⇄ | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 N.Lowe (Kiến tạo: Miguel Chaiwa) | |
| Taylor S. | 36' | |
| Fowler J. 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Saint Johnstone · Khách = Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Johnstone | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Saint Johnstone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 11 |
Hibernian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
Đội hình
Saint Johnstone
Hibernian
1Toby Steward2Enes Alic3Diabate C.5Mitchell Z.33Smith L.7Taylor S.8Holt J.11Stanton S.42McAlear R.9Fowler J.10Gullan J.1Sallinger R.3A.Mayor4Hanley G.6Kerr J.25Passlack F.8J.Mulligan14Chaiwa M.17McGrath J.24Devaney J.9N.Lowe10Boyle M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Toby Steward
- 2Enes Alic
- 3Diabate C.
- 5Mitchell Z.
- 7Taylor S.🟨 Thẻ vàng 36'
- 8Holt J.
- 9Fowler J.⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 41'
- 10Gullan J.
- 11Stanton S.
- 33Smith L.
- 42McAlear R.
Khách · 442
- 1Sallinger R.
- 3A.Mayor
- 4Hanley G.
- 6Kerr J.
- 8J.Mulligan
- 9N.Lowe⚽ Ghi bàn 29'
- 10Boyle M.
- 14Chaiwa M.🎯 Kiến tạo 29'
- 17McGrath J.
- 24Devaney J.
- 25Passlack F.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
21
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
281248
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
64
Việt vị
03
Quả ném biên
712
Chuyền dài
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Johnstone (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hibernian (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Johnstone | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1875-1-1 |
| McDiarmid Park | Sân nhà | Easter Road |
| 10618 | Sức chứa | 17400 |
| Simo Valakari | HLV | David Gray |
| Perth | Khu vực | Edinburgh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.45 | 2.14 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.38 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.38 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.35 | 2.45 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.39 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.35 | 2.39 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.35 | 2.44 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.35 | 2.36 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.13 | 2.41 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 225.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.28 | 2.32 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.76 | 3.28 | 2.33 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 36.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.40 | 2.40 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.09 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.32 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saint Johnstone | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hibernian | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).