Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Falkirk, 21:00 ngày 19/09/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 19/09/2026
Saint Johnstone 1 Kết thúc HT 0-0 1
Falkirk
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: McDiarmid Park Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Saint Johnstone | Phút | |
| Diabate C. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Finlayson D. ▼ | 55' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 0 - 1 Ross E. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 13 |
Chủ = Saint Johnstone · Khách = Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Johnstone | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Saint Johnstone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 11 |
Falkirk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
Đội hình
Saint Johnstone
Falkirk
1Toby Steward2Enes Alic3Diabate C.5Mitchell Z.33Liam Smith8Holt J.42McAlear R.7Taylor S.30J.Cotterill32Campbell J.9Fowler J.19Bain S.3L.McCann5Liam Henderson21Melniks D.22Strain R.8Spencer B.16Barbrook F.23Ross E.28B.Krauhaus42O.Eames24J.Murrell
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Toby Steward
- 2Enes Alic
- 3Diabate C.🟨 Thẻ vàng 45'
- 5Mitchell Z.
- 7Taylor S.
- 8Holt J.
- 9Fowler J.
- 30J.Cotterill
- 32Campbell J.
- 33Liam Smith
- 42McAlear R.
Khách · 4231
- 3L.McCann
- 5Liam Henderson
- 8Spencer B.
- 16Barbrook F.
- 19Bain S.
- 21Melniks D.
- 22Strain R.
- 23Ross E.⚽ Ghi bàn 60'
- 24J.Murrell
- 28B.Krauhaus
- 42O.Eames
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
10
Sút bóng
410
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
298327
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
710
Cứu thua
22
Quả ném biên
1717
Chuyền dài
2030
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Johnstone (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Falkirk (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Johnstone | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1876-1-1 |
| McDiarmid Park | Sân nhà | The Falkirk Stadium |
| 10618 | Sức chứa | 7190 |
| Simo Valakari | HLV | John McGlynn |
| Perth | Khu vực | Falkirk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.33 | 3.05 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 | 3.31 ↓ | 3.07 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.50 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 191.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 85.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.09 | 3.19 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.98 | 2.75 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 224.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.75 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.50 | 3.02 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saint Johnstone | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Falkirk | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).