Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Zulte-Waregem, 21:00 ngày 15/08/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 15/08/2026
Saint Gilloise 0 Kết thúc HT 0-0 0
Zulte-Waregem
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Rabat Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Saint Gilloise | Phút | |
| Kevin Mac Allister | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Relebohile Mofokeng ▼ Besfort Zeneli | 62' ⇄ | |
| ▲ Mateo Biondic ▼ Raul Alexander Florucz | 63' ⇄ | |
| Fedde Leysen | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Istvan Atrok ▼ Tobias Hedl | |
| 71' ⇄ | ▲ Nikola Mituljikic ▼ Serxho Ujka | |
| 71' ⇄ | ▲ Franz Tangala ▼ Wilguens Paugain | |
| ▲ Adem Zorgane ▼ Rob Schoofs | 71' ⇄ | |
| ▲ Ousseynou Niang ▼ Louis Patris | 71' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 | |
| 84' ⇄ | ▲ Tristan Panduro ▼ Marley Ake | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Kewan Vemba ▼ Anosike Ementa | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 29 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 5 | 5 | 19 | 24 |
Chủ = Saint Gilloise · Khách = Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Gilloise | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Saint Gilloise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 16 | 15 | - | - |
Zulte-Waregem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Saint Gilloise 9 (69%)Hòa 1 (8%)Zulte-Waregem 3 (23%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | Saint Gilloise | 2-0 (1-0) | Zulte-Waregem | +1.75 | 3 | T |
| 04/12/25 | Saint Gilloise | 2-1 (0-1) | Zulte-Waregem | +1.5 | 3 | T |
| 01/11/25 | Zulte-Waregem | 1-4 (0-2) | Saint Gilloise | +1 | 2.75 | T |
| 06/02/23 | Saint Gilloise | 4-0 (1-0) | Zulte-Waregem | +1.5 | 3 | T |
| 05/09/22 | Zulte-Waregem | 1-3 (0-1) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/12/21 | Zulte-Waregem | 0-2 (0-2) | Saint Gilloise | +1 | 3 | T |
| 18/09/21 | Saint Gilloise | 2-1 (0-0) | Zulte-Waregem | +1.5 | 3 | T |
| 26/06/21 | Zulte-Waregem | 0-4 (0-2) | Saint Gilloise | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/19 | Zulte-Waregem | 2-1 (2-1) | Saint Gilloise | -0.25 | 3.5 | B |
| 20/04/19 | Saint Gilloise | 2-2 (1-0) | Zulte-Waregem | +0.5 | 3 | H |
| 23/09/15 | Zulte-Waregem | 2-0 (2-0) | Saint Gilloise | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/05 | Zulte-Waregem | 3-0 (0-0) | Saint Gilloise | -1 | 2.75 | B |
| 05/12/04 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Zulte-Waregem | - | - | T |
Thành tích gần đây — Saint Gilloise
HTHHTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Bodo Glimt | 2-2 (0-0) | Saint Gilloise | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Westerlo | 1-5 (1-1) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Lille | - | - | T |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | B |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Diegem Sport | 0-7 (0-4) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | +1 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Saint Gilloise | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Zulte-Waregem
THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (0-1) | Racing Genk | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Beerschot Wilrijk | 2-2 (0-2) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Zulte-Waregem | 3-2 (1-2) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Kryvbas | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 08/07/26 | Zulte-Waregem | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | Zelzate | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | +2.75 | 4.5 | T |
| 03/07/26 | Oudenaarde | 0-3 (0-2) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 27/06/26 | Racing Waregem | 0-6 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | T |
| 09/05/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (2-1) | FCV Dender EH | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.5 | 3 | T |
| 27/04/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FCV Dender EH | 1-2 (0-0) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Zulte-Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 3 | H |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | KAA Gent | 2-0 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Zulte-Waregem | 0-1 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Mechelen | 2-1 (1-0) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Zulte-Waregem | 2-4 (0-3) | Anderlecht | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Saint Gilloise
Zulte-Waregem
70Herve Kouakou Koffi5CKevin Mac Allister48Fedde Leysen55Nikki Havenaar6Kamiel Van De Perre11Guilherme Smith17Rob Schoofs27Louis Patris23Besfort Zeneli30Raul Alexander Florucz7Mohammed Fuseini1Louis Bostyn4CLaurent Lemoine5Jakob Kiilerich12Wilguens Paugain55Yannick Cappelle6Enrique Lofolomo8Thomas Claes36Serxho Ujka11Marley Ake18Anosike Ementa20Tobias Hedl
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Kevin Mac Allister C🟨 Thẻ vàng 30'7.2
- 6Kamiel Van De Perre7.5
- 7Mohammed Fuseini6.7
- 11Guilherme Smith7.2
- 17Rob Schoofs▼ Rời sân 71'7.2
- 23Besfort Zeneli▼ Rời sân 62'6.5
- 27Louis Patris▼ Rời sân 71'6.7
- 30Raul Alexander Florucz▼ Rời sân 63'6.3
- 48Fedde Leysen🟨 Thẻ vàng 68'7.1
- 55Nikki Havenaar6.7
- 70Herve Kouakou Koffi8.3
Khách · 433
- 1Louis Bostyn8.4
- 4Laurent Lemoine C6.8
- 5Jakob Kiilerich7.5
- 6Enrique Lofolomo7.1
- 8Thomas Claes6.9
- 11Marley Ake▼ Rời sân 84'7
- 12Wilguens Paugain▼ Rời sân 71'6.8
- 18Anosike Ementa▼ Rời sân 90+1'7.2
- 20Tobias Hedl▼ Rời sân 71'6.7
- 36Serxho Ujka▼ Rời sân 71'6.6
- 55Yannick Cappelle8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
911
Sút cầu môn
34
Tấn công
11282
Tấn công nguy hiểm
5139
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
546254
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
40
Cứu thua
43
Tắc bóng
44
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
15
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
3416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.98
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B3T3 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Gilloise (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Zulte-Waregem (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saint Gilloise (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Zulte-Waregem (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Saint Gilloise
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Herve Kouakou Koffi Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 6Kamiel Van De Perre Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 74/77 | 1 | |||
| 17Rob Schoofs Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 42/52 | 2 | |||
| 5Kevin Mac Allister Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 55/65 | 4 | 🟨 | ||
| 11Guilherme Smith Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/2 | 32/39 | 2 | |||
| 48Fedde Leysen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 59/70 | 0 | 🟨 | ||
| 55Nikki Havenaar Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 67/72 | 0 | |||
| 27Louis Patris Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 7Mohammed Fuseini Trung phong | 6.7 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 23Besfort Zeneli Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 17/19 | 0 | |||
| 30Raul Alexander Florucz Trung phong | 6.3 | 2/0 | 11/12 | 1 | |||
| 8Adem Zorgane (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 22Ousseynou Niang (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 9Mateo Biondic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 38Relebohile Mofokeng (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 0 |
Zulte-Waregem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Yannick Cappelle Hậu vệ trái | 8.6 | 1/0 | 11/16 | 3 | |||
| 1Louis Bostyn Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 14/30 | 1 | |||
| 5Jakob Kiilerich Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 18Anosike Ementa Trung phong | 7.2 | 2/1 | 13/20 | 2 | |||
| 6Enrique Lofolomo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 11Marley Ake Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 8/15 | 0 | |||
| 8Thomas Claes Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 31/37 | 3 | |||
| 4Laurent Lemoine Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 23/30 | 2 | |||
| 12Wilguens Paugain Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 20Tobias Hedl Trung phong | 6.7 | 3/2 | 6/8 | 0 | |||
| 36Serxho Ujka Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 7Nikola Mituljikic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 25Tristan Panduro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 49Franz Tangala (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 2/2 | 2 | |||
| 21Istvan Atrok (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 53Kewan Vemba (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Saint Gilloise | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-11-1 | Thành lập | 1976-7-1 |
| Rabat Arena | Sân nhà | Regenboogstadion |
| 0 | Sức chứa | 8500 |
| David Hubert | HLV | Michael Beale |
| Khu vực | Zulte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.30 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.80 | 6.20 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.20 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.17 ↓ | 16.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 5.00 | 8.20 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.70 | 8.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 28.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.60 | 8.00 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.56 ↑ | 1.30 ↓ | 10.89 ↑ | 2.13 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 8.20 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.60 | 1.03 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.82 | 6.90 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.42 | 7.45 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 1.02 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 4.77 ↑ | 1.31 ↓ | 9.75 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 8.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 8.50 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.62 | 6.95 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 7.99 ↑ | 1.14 ↓ | 16.79 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.30 | 4.55 | 6.90 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.40 ↓ | 6.70 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.25 | 8.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 8.55 | 0.69 | 2.50 | 1.20 | 1.01 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.11 ↓ | 27.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 9.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.71 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.