Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Zulte-Waregem, 21:00 ngày 15/08/2026

Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 15/08/2026
Saint Gilloise
0 Kết thúc HT 0-0 0
Zulte-Waregem
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Rabat Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Saint Gilloise Phút Zulte-Waregem
Kevin Mac Allister 30'
HT 0-0
▲ Relebohile Mofokeng ▼ Besfort Zeneli62'
▲ Mateo Biondic ▼ Raul Alexander Florucz63'
Fedde Leysen 68'
71' ▲ Istvan Atrok ▼ Tobias Hedl
71' ▲ Nikola Mituljikic ▼ Serxho Ujka
71' ▲ Franz Tangala ▼ Wilguens Paugain
▲ Adem Zorgane ▼ Rob Schoofs71'
▲ Ousseynou Niang ▼ Louis Patris71'
75' 0 - 1
76' 0 - 2
84' ▲ Tristan Panduro ▼ Marley Ake
90+1' ▲ Kewan Vemba ▼ Anosike Ementa
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 57
Hòa 22 43
Bại 00 10
Ghi bàn 74 2925
Mất bàn 33 1611
Điểm 55 1924

Chủ = Saint Gilloise · Khách = Zulte-Waregem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Gilloise (10)Hiệp 1 / Cả trậnZulte-Waregem (12)
4 (40%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (8%)
4 (40%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (17%)

Bảng xếp hạng

Saint Gilloise

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105145
Sân nhà101000113
Sân khách11005131
6 gần62311615--

Zulte-Waregem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102146
Sân nhà11002136
Sân khách101000110
6 gần64201410--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Saint Gilloise 9 (69%)Hòa 1 (8%)Zulte-Waregem 3 (23%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D121/12/25Saint Gilloise2-0 (1-0)Zulte-Waregem5-3+1.753T
BEL Cup04/12/25Saint Gilloise2-1 (0-1)Zulte-Waregem7-4+1.53T
BEL D101/11/25Zulte-Waregem1-4 (0-2)Saint Gilloise2-5+12.75T
BEL D106/02/23Saint Gilloise4-0 (1-0)Zulte-Waregem2-3+1.53T
BEL D105/09/22Zulte-Waregem1-3 (0-1)Saint Gilloise7-3+0.752.5T
BEL D116/12/21Zulte-Waregem0-2 (0-2)Saint Gilloise6-9+13T
BEL D118/09/21Saint Gilloise2-1 (0-0)Zulte-Waregem11-4+1.53T
INT CF26/06/21Zulte-Waregem0-4 (0-2)Saint Gilloise1-503.25T
BEL D118/05/19Zulte-Waregem2-1 (2-1)Saint Gilloise3-3-0.253.5B
BEL D120/04/19Saint Gilloise2-2 (1-0)Zulte-Waregem7-8+0.53H
BEL Cup23/09/15Zulte-Waregem2-0 (2-0)Saint Gilloise4-2-1.253B
BEL D224/04/05Zulte-Waregem3-0 (0-0)Saint Gilloise--12.75B
BEL D205/12/04Saint Gilloise2-1 (1-0)Zulte-Waregem---T

Thành tích gần đây — Saint Gilloise

HTHHTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL11/08/26Bodo Glimt2-2 (0-0)Saint Gilloise6-1-0.753.25H
BEL D109/08/26Westerlo1-5 (1-1)Saint Gilloise4-5+0.752.5T
UEFA CL05/08/26Saint Gilloise3-3 (2-2)Bodo Glimt5-0+0.252.75H
BEL SC01/08/26Club Brugge1-1 (0-0)Saint Gilloise8-2-0.252.5H
INT CF25/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Lille---T
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---B
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3+0.752.75T
INT CF30/06/26Diegem Sport0-7 (0-4)Saint Gilloise1-9--T
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1+12.75T
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5+0.752.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10-0.252.75B
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4+0.752.5H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3+1.53T
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1+0.52.5B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3+0.52.5T
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1+1.252.75H
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3+0.252.5T
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9+0.752.5T
BEL D105/04/26Saint Gilloise1-0 (0-0)Sint-Truidense7-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Zulte-Waregem

THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D109/08/26Zulte-Waregem2-1 (0-1)Racing Genk6-3-0.52.5T
INT CF01/08/26Beerschot Wilrijk2-2 (0-2)Zulte-Waregem7-4+0.252.75H
INT CF25/07/26Zulte-Waregem3-2 (1-2)Sparta Rotterdam4-602.75T
INT CF19/07/26Zulte-Waregem1-1 (1-0)AZ Alkmaar1-18-0.753H
INT CF11/07/26Kryvbas1-2 (0-1)Zulte-Waregem---T
INT CF08/07/26Zulte-Waregem4-3 (2-2)Rakow Czestochowa---T
INT CF04/07/26Zelzate1-2 (0-1)Zulte-Waregem3-9+2.754.5T
INT CF03/07/26Oudenaarde0-3 (0-2)Zulte-Waregem0-10--T
INT CF27/06/26Racing Waregem0-6 (0-1)Zulte-Waregem---T
BEL D109/05/26Zulte-Waregem2-1 (2-1)FCV Dender EH9-2+12.75T
BEL D102/05/26Cercle Brugge2-3 (1-0)Zulte-Waregem6-7-0.53T
BEL D127/04/26Zulte-Waregem4-0 (2-0)LaLouviere5-6+0.52.5T
BEL D120/04/26LaLouviere0-2 (0-1)Zulte-Waregem7-102.5T
BEL D113/04/26FCV Dender EH1-2 (0-0)Zulte-Waregem2-6+0.252.5T
BEL D104/04/26Zulte-Waregem2-2 (0-1)Cercle Brugge8-3+0.253H
BEL D123/03/26Zulte-Waregem1-0 (1-0)Charleroi4-1002.75T
BEL D114/03/26KAA Gent2-0 (1-0)Zulte-Waregem2-6-0.252.75B
BEL D109/03/26Zulte-Waregem0-1 (0-0)Standard Liege3-2+0.52.5B
BEL D128/02/26Mechelen2-1 (1-0)Zulte-Waregem1-8-0.252.75B
BEL D123/02/26Zulte-Waregem2-4 (0-3)Anderlecht6-4-0.252.5B

Đội hình

Saint GilloiseZulte-Waregem
70Herve Kouakou Koffi5CKevin Mac Allister48Fedde Leysen55Nikki Havenaar6Kamiel Van De Perre11Guilherme Smith17Rob Schoofs27Louis Patris23Besfort Zeneli30Raul Alexander Florucz7Mohammed Fuseini1Louis Bostyn4CLaurent Lemoine5Jakob Kiilerich12Wilguens Paugain55Yannick Cappelle6Enrique Lofolomo8Thomas Claes36Serxho Ujka11Marley Ake18Anosike Ementa20Tobias Hedl

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
112
82
Tấn công nguy hiểm
51
39
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
546
254
TL chuyền bóng thành công
86%
72%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
4
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
4
4
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
1
5
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
34
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
0.98
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B3
T3 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Gilloise (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Zulte-Waregem (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saint Gilloise (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Zulte-Waregem (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Saint GilloiseZulte-Waregem

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Saint GilloiseZulte-Waregem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
59
Thắng 1
63
Hòa
12
Thua 1
22
Thua 2+
Saint GilloiseZulte-Waregem

Saint Gilloise

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Herve Kouakou Koffi
Thủ môn
8.30/026/310
6Kamiel Van De Perre
Tiền vệ trung tâm
7.50/074/771
17Rob Schoofs
Tiền vệ trung tâm
7.20/042/522
5Kevin Mac Allister
Trung vệ
7.20/055/654🟨
11Guilherme Smith
Tiền đạo cánh trái
7.23/232/392
48Fedde Leysen
Trung vệ
7.10/059/700🟨
55Nikki Havenaar
Trung vệ
6.70/067/720
27Louis Patris
Hậu vệ phải
6.70/018/261
7Mohammed Fuseini
Trung phong
6.72/15/60
23Besfort Zeneli
Tiền vệ trung tâm
6.51/017/190
30Raul Alexander Florucz
Trung phong
6.32/011/121
8Adem Zorgane (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.30/029/341
22Ousseynou Niang (dự bị)
Tiền vệ trái
6.80/015/170
9Mateo Biondic (dự bị)
Tiền đạo
6.41/08/110
38Relebohile Mofokeng (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/011/150

Zulte-Waregem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Yannick Cappelle
Hậu vệ trái
8.61/011/163
1Louis Bostyn
Thủ môn
8.40/014/301
5Jakob Kiilerich
Trung vệ
7.50/021/240
18Anosike Ementa
Trung phong
7.22/113/202
6Enrique Lofolomo
Tiền vệ phòng ngự
7.10/019/261
11Marley Ake
Tiền đạo cánh trái
71/08/150
8Thomas Claes
Tiền vệ trung tâm
6.91/031/373
4Laurent Lemoine
Trung vệ
6.81/023/302
12Wilguens Paugain
Hậu vệ phải
6.80/020/271
20Tobias Hedl
Trung phong
6.73/26/80
36Serxho Ujka
Tiền vệ tấn công
6.61/19/110
7Nikola Mituljikic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/03/40
25Tristan Panduro (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/01/21
49Franz Tangala (dự bị)
Hậu vệ
6.71/02/22
21Istvan Atrok (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/20
53Kewan Vemba (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Saint Gilloise Thông tin Zulte-Waregem
1897-11-1 Thành lập 1976-7-1
Rabat Arena Sân nhà Regenboogstadion
0 Sức chứa 8500
David Hubert HLV Michael Beale
Khu vực Zulte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.807.300.953.000.770.951.500.83
Live1.32 ↑4.806.20 ↓0.94 ↓2.750.78 ↑1.18 ↑1.500.60 ↓
EasybetsSớm1.335.008.201.003.000.820.941.500.88
Live7.40 ↑1.17 ↓16.00 ↑4.10 ↑0.500.06 ↓3.50 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm1.305.008.501.003.000.820.981.500.85
Live12.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.30 ↑0.500.35 ↓2.20 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.325.008.201.003.000.840.941.500.92
Live11.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓4.76 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm1.374.708.250.652.501.100.951.500.75
Live13.00 ↑1.05 ↓28.00 ↑7.00 ↑0.500.05 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.344.608.000.772.750.90---
Live4.56 ↑1.30 ↓10.89 ↑2.13 ↑0.500.33 ↓---
12betSớm1.325.008.201.003.000.840.941.500.92
Live10.00 ↑1.06 ↓27.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.335.007.601.033.000.841.001.500.88
Live14.50 ↑1.03 ↓23.00 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.334.826.901.033.000.851.021.500.88
Live9.20 ↑1.09 ↓18.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.324.427.450.812.751.031.021.500.84
Live4.77 ↑1.31 ↓9.75 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.355.008.500.612.501.15---
Live9.00 ↑1.10 ↓17.00 ↑12.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.324.708.500.782.750.970.971.500.78
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.49 ↑0.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.414.626.950.902.750.900.951.250.87
Live7.99 ↑1.14 ↓16.79 ↑4.26 ↑0.500.17 ↓0.36 ↓0.002.23 ↑
HK Jockey ClubSớm1.304.556.900.762.750.940.881.250.88
Live1.32 ↑4.40 ↓6.70 ↓0.81 ↑2.750.89 ↓0.96 ↑1.250.84 ↓
BwinSớm1.365.258.250.612.501.15---
Live8.50 ↑1.12 ↓17.00 ↑0.88 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm1.394.808.550.692.501.201.011.500.82
Live10.80 ↑1.11 ↓27.00 ↑5.83 ↑0.500.11 ↓0.31 ↓0.002.71 ↑
SNAISớm1.305.008.50------
Live1.305.008.50------
Bet 365Sớm1.335.009.001.003.000.800.931.500.88
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.80 ↑0.500.11 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.354.807.500.572.501.300.711.250.93
Live9.00 ↑1.08 ↓29.00 ↑8.00 ↑0.500.05 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.