Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Real Sociedad, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Europa League · 23:45 ngày 15/10/2026
Saint Gilloise 1 Kết thúc HT 0-0 1
Real Sociedad
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Rabat Arena Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Saint Gilloise | Phút | |
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Turrientes B. | |
| 46' ⇄ | ▲ Turrientes B. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 25 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 4 | 15 |
| Điểm | 5 | 7 | 24 | 17 |
Chủ = Saint Gilloise · Khách = Real Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Gilloise | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Đội hình
Saint Gilloise
Real Sociedad
12Koffi H.4Chibani N.29M.Sylla55Havenaar N.6K.Van de Perre11Guilherme Smith23Zeneli B.27L.Patris28Olaru D.9Biondic M.38Mofokeng R.13Marrero Larranaga U.5Zubeldia I.6Martin J.17Gomez S.19Sarr M.4Gorrotxategi J.11Guedes G.12Ochieng J.21Herrera Y.10Oyarzabal M.24Sucic L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
113
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
246342
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
117
Việt vị
01
Cứu thua
03
Quả ném biên
911
Chuyền dài
1412
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Gilloise (26 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Gilloise | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-11-1 | Thành lập | 1909 |
| Rabat Arena | Sân nhà | Anoeta |
| 0 | Sức chứa | 32200 |
| David Hubert | HLV | Pellegrino Matarazzo |
| Khu vực | San Sebastian |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.19 | 3.62 | 2.53 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.65 ↑ | 2.35 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.90 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.80 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.78 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.78 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.78 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.22 | 2.79 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.55 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.45 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.41 | 2.64 | 1.16 | 2.50 | 0.76 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saint Gilloise | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Real Sociedad | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).