Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Cercle Brugge, 01:15 ngày 26/10/2026
Pro League (Bỉ) · 01:15 ngày 26/10/2026
Saint Gilloise 5 Kết thúc HT 0-1 2
Cercle Brugge
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 1
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Saint Gilloise | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 S.Ngoura | |
| Chibani N. | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 10 |
Chủ = Saint Gilloise · Khách = Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Gilloise | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Saint Gilloise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 |
Cercle Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
Đội hình
Saint Gilloise
Cercle Brugge
12Koffi H.4Chibani N.29M.Sylla55Havenaar N.6K.Van de Perre11Guilherme Smith20Aquino D.21De Roeve D.23Zeneli B.30Florucz R. A.38Mofokeng R.1Coucke G.5Kakou E.24G.Kondo33Caicedo R.10Lazare Amani J.12Valy K.15Magnee G.42Lukas Mondele13Vanzeir D.71Martens V.9S.Ngoura
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 4Chibani N.🟨 Thẻ vàng 40'
- 6K.Van de Perre
- 11Guilherme Smith
- 12Koffi H.
- 20Aquino D.
- 21De Roeve D.
- 23Zeneli B.
- 29M.Sylla
- 30Florucz R. A.
- 38Mofokeng R.
- 55Havenaar N.
Khách · 3421
- 1Coucke G.
- 5Kakou E.
- 9S.Ngoura⚽ Ghi bàn 24'
- 10Lazare Amani J.
- 12Valy K.
- 13Vanzeir D.
- 15Magnee G.
- 24G.Kondo
- 33Caicedo R.
- 42Lukas Mondele
- 71Martens V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
103
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
240172
TL chuyền bóng thành công
78%70%
Phạm lỗi
47
Việt vị
10
Cứu thua
04
Quả ném biên
2019
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Gilloise (29 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cercle Brugge (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Gilloise | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-11-1 | Thành lập | 1899-4-9 |
| Rabat Arena | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 0 | Sức chứa | 29042 |
| David Hubert | HLV | Lars Friis |
| Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.30 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.25 ↓ | 7.70 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.60 | 8.30 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 52.00 ↑ | 405.00 ↑ | 5.90 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.35 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.70 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 214.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.70 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 214.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.50 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.49 ↑ | 2.77 ↓ | 21.00 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 6.80 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 105.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.75 | 8.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.00 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 152.00 ↑ | 13.49 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.67 | 8.40 | 1.15 | 3.50 | 0.72 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.73 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saint Gilloise | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Cercle Brugge | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).