Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Grenoble, 01:00 ngày 23/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 23/08/2026
Saint Etienne 4 Kết thúc HT 3-0 0
Grenoble
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Geoffroy-Guichard Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Saint Etienne | Phút | |
| 6' | Baptiste Mouazan | |
| Aron Csongvai(Assists:Jakob Breum Martinsen) (Kiến tạo: Jakob Breum Martinsen) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Thierno Ballo(Assists:Irvin Cardona) (Kiến tạo: Irvin Cardona) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| ▲ Zurab Davitashvili ▼ Jakob Breum Martinsen | 27' ⇄ | |
| 35' ⇄ | ▲ Samba Diba ▼ Mael Corboz | |
| 45+1' | Clement Vidal | |
| Irvin Cardona 3 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| Maxime Bernauer | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Lucas Bernadou ▼ Baptiste Mouazan | |
| 58' ⇄ | ▲ Leonardo Cerri ▼ Yadaly Diaby | |
| ▲ Joshua Duffus ▼ Thierno Ballo | 62' ⇄ | |
| ▲ Lucas Stassin ▼ Irvin Cardona | 63' ⇄ | |
| 76' | Samba Diba | |
| 79' ⇄ | ▲ Dillon Hoogewerf ▼ Jean-Guy Akpa Akpro | |
| 79' ⇄ | ▲ Jules Mouton ▼ Yohann Magnin | |
| Zurab Davitashvili(Assists:Augustine Boakye) (Kiến tạo: Augustine Boakye) 4 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 33 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 12 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 7 |
Chủ = Saint Etienne · Khách = Grenoble
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Etienne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Saint Etienne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 7 | - | - |
Grenoble
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Saint Etienne 8 (42%)Hòa 4 (21%)Grenoble 7 (37%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/08/25 | Saint Etienne | 1-1 (1-0) | Grenoble | +1 | 2.75 | H |
| 03/08/24 | Grenoble | 5-3 (5-1) | Saint Etienne | - | - | B |
| 24/04/24 | Grenoble | 0-2 (0-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/01/24 | Saint Etienne | 3-0 (0-0) | Grenoble | - | - | T |
| 05/08/23 | Saint Etienne | 0-1 (0-0) | Grenoble | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/23 | Saint Etienne | 1-2 (0-1) | Grenoble | - | - | B |
| 18/04/23 | Grenoble | 0-2 (0-0) | Saint Etienne | 0 | 2.25 | T |
| 01/10/22 | Saint Etienne | 2-2 (0-1) | Grenoble | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/22 | Grenoble | 1-1 (0-1) | Saint Etienne | - | - | H |
| 17/07/21 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | Grenoble | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/11/20 | Saint Etienne | 3-2 (1-2) | Grenoble | - | - | T |
| 17/01/10 | Grenoble | 1-2 (1-2) | Saint Etienne | 0 | 2 | T |
| 30/08/09 | Saint Etienne | 1-0 (1-0) | Grenoble | +0.75 | 2 | T |
| 23/07/09 | Grenoble | 1-3 (0-1) | Saint Etienne | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/09 | Grenoble | 1-0 (0-0) | Saint Etienne | 0 | 2 | B |
| 26/10/08 | Saint Etienne | 0-2 (0-1) | Grenoble | +0.75 | 2.25 | B |
| 20/07/08 | Saint Etienne | 1-3 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/07/07 | Saint Etienne | 0-2 (0-1) | Grenoble | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saint Etienne
TTTTBBHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Saint Etienne | 3-1 (1-0) | Clermont | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Sochaux | 0-3 (0-3) | Saint Etienne | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Saint Etienne | 4-3 (2-1) | Venezia | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Saint Etienne | 4-0 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Saint Etienne | 2-2 (1-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 30/05/26 | Nice | 4-1 (0-0) | Saint Etienne | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Nice | 0 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | Saint Etienne | 5-0 (2-0) | Amiens | +2 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Saint Etienne | 0-3 (0-0) | Troyes | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Bastia | 2-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | USL Dunkerque | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Nancy | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | FC Annecy | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Saint Etienne | 2-0 (0-0) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Pau FC | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Grenoble
HBBHBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Metz | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | USL Dunkerque | 4-2 (1-1) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Andrezieux | 3-2 (2-0) | Grenoble | - | - | B |
| 01/08/26 | Clermont | 1-1 (0-1) | Grenoble | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Grenoble | 0-3 (0-3) | Troyes | - | - | B |
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | B |
| 16/07/26 | Grenoble | 5-2 (2-0) | Villefranche | - | - | T |
| 11/07/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Bourg Peronnas | - | - | H |
| 10/05/26 | Grenoble | 1-0 (0-0) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Grenoble | 1-1 (1-1) | Le Mans | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Grenoble | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Nancy | 0-0 (0-0) | Grenoble | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Saint Etienne
Grenoble
30Gautier Larsonneur6Maxime Bernauer18Sohaib Nair23Kevin Pedro26CJulien Le Cardinal14Aron Csongvai16Tamar Svetlin8Thierno Ballo10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye7Irvin Cardona1Alexandre Olliero5Clement Vidal19Nesta Zahui27Mattheo Xantippe33Efe Sarikaya6Yohann Magnin7Yadaly Diaby10Baptiste Mouazan14CMael Corboz92Jean-Guy Akpa Akpro47Kyliann Fofana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Maxime Bernauer🟨 Thẻ vàng 57'8.1
- 7Irvin Cardona⚽ Ghi bàn 45+3' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 63'9
- 8Thierno Ballo⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 10Jakob Breum Martinsen🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 27'7.2
- 14Aron Csongvai⚽ Ghi bàn 13'8
- 16Tamar Svetlin7.4
- 18Sohaib Nair7.7
- 20Augustine Boakye🎯 Kiến tạo 82'7.8
- 23Kevin Pedro7.2
- 26Julien Le Cardinal C7.2
- 30Gautier Larsonneur6.8
Khách · 4141
- 1Alexandre Olliero5.8
- 5Clement Vidal🟨 Thẻ vàng 45+1'6
- 6Yohann Magnin▼ Rời sân 79'5.5
- 7Yadaly Diaby▼ Rời sân 58'6.3
- 10Baptiste Mouazan🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 58'6
- 14Mael Corboz C▼ Rời sân 35'5.9
- 19Nesta Zahui6.2
- 27Mattheo Xantippe6.2
- 33Efe Sarikaya5.6
- 47Kyliann Fofana5
- 92Jean-Guy Akpa Akpro▼ Rời sân 79'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
182
Sút cầu môn
100
Tấn công
10967
Tấn công nguy hiểm
4732
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
669331
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
31
Cứu thua
06
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.05
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Etienne (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Grenoble (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saint Etienne (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Grenoble (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Saint Etienne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Irvin Cardona Tiền đạo | 9 | 1 | 1 | 1/1 | 16/21 | 0 | |
| 6Maxime Bernauer Hậu vệ | 8.1 | 1/1 | 103/106 | 1 | 🟨 | ||
| 14Aron Csongvai Tiền vệ | 8 | 1 | 2/2 | 105/114 | 1 | ||
| 20Augustine Boakye Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/0 | 26/36 | 2 | ||
| 18Sohaib Nair Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 85/90 | 2 | |||
| 16Tamar Svetlin Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/1 | 66/71 | 3 | |||
| 8Thierno Ballo Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 16/20 | 2 | ||
| 10Jakob Breum Martinsen Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 9/12 | 0 | ||
| 26Julien Le Cardinal Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 64/72 | 4 | |||
| 23Kevin Pedro Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 30Gautier Larsonneur Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 22Zurab Davitashvili (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/2 | 44/46 | 0 | ||
| 9Lucas Stassin (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 17Joshua Duffus (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 3/2 | 22/24 | 0 |
Grenoble
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Yadaly Diaby Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/9 | 2 | |||
| 27Mattheo Xantippe Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 40/48 | 4 | |||
| 19Nesta Zahui Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 5Clement Vidal Hậu vệ | 6 | 0/0 | 52/56 | 3 | 🟨 | ||
| 10Baptiste Mouazan Tiền vệ | 6 | 0/0 | 2/4 | 2 | 🟨 | ||
| 14Mael Corboz Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 92Jean-Guy Akpa Akpro Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 5/7 | 2 | |||
| 1Alexandre Olliero Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 33Efe Sarikaya Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 40/44 | 2 | |||
| 6Yohann Magnin Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 47Kyliann Fofana Tiền đạo | 5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 46Jules Mouton (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 23Dillon Hoogewerf (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 30Samba Diba (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/11 | 1 | 🟨 | ||
| 17Leonardo Cerri (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 8Lucas Bernadou (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Saint Etienne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | 1997 |
| Geoffroy-Guichard Stade | Sân nhà | Stade des Alpes |
| 38458 | Sức chứa | 20068 |
| Philippe Montanier | HLV | Olivier Frapolli |
| Saint Etienne | Khu vực | Grenoble |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.30 | 5.90 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.28 | 4.30 | 5.90 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.60 | 7.10 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.60 | 7.30 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.00 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.02 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.60 | 7.30 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.30 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.36 | 6.70 | 0.91 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 50.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.86 | 7.45 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.89 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 78.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.75 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.75 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.17 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.10 | 8.24 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.52 ↓ | 11.03 ↑ | 4.19 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 4.07 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.32 | 4.30 | 7.00 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.65 ↑ | 8.75 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.77 ↓ | 1.25 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.60 | 7.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.70 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.13 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.50 ↓ | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.25 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.75 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.74 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.