Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Grenoble, 01:00 ngày 23/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 23/08/2026
Saint Etienne
4 Kết thúc HT 3-0 0
Grenoble
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Geoffroy-Guichard Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Saint Etienne Phút Grenoble
6' Baptiste Mouazan
Aron Csongvai(Assists:Jakob Breum Martinsen) (Kiến tạo: Jakob Breum Martinsen) 1 - 0 13'
Thierno Ballo(Assists:Irvin Cardona) (Kiến tạo: Irvin Cardona) 2 - 0 19'
▲ Zurab Davitashvili ▼ Jakob Breum Martinsen27'
35' ▲ Samba Diba ▼ Mael Corboz
45+1' Clement Vidal
Irvin Cardona 3 - 0 45+3'
HT 3-0
Maxime Bernauer 57'
58' ▲ Lucas Bernadou ▼ Baptiste Mouazan
58' ▲ Leonardo Cerri ▼ Yadaly Diaby
▲ Joshua Duffus ▼ Thierno Ballo62'
▲ Lucas Stassin ▼ Irvin Cardona63'
76' Samba Diba
79' ▲ Dillon Hoogewerf ▼ Jean-Guy Akpa Akpro
79' ▲ Jules Mouton ▼ Yohann Magnin
Zurab Davitashvili(Assists:Augustine Boakye) (Kiến tạo: Augustine Boakye) 4 - 0 82'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 61
Hòa 01 14
Bại 02 35
Ghi bàn 102 3311
Mất bàn 18 1219
Điểm 91 197

Chủ = Saint Etienne · Khách = Grenoble

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Etienne (8)Hiệp 1 / Cả trậnGrenoble (9)
5 (63%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (13%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Saint Etienne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330010191
Sân nhà22007161
Sân khách11003034
6 gần6402157--

Grenoble

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301228117
Sân nhà101000114
Sân khách200228018
6 gần6024512--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Saint Etienne 8 (42%)Hòa 4 (21%)Grenoble 7 (37%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4+0.752.75H
FRA D231/08/25Saint Etienne1-1 (1-0)Grenoble9-1+12.75H
INT CF03/08/24Grenoble5-3 (5-1)Saint Etienne---B
FRA D224/04/24Grenoble0-2 (0-0)Saint Etienne9-5+0.52.5T
INT CF06/01/24Saint Etienne3-0 (0-0)Grenoble---T
FRA D205/08/23Saint Etienne0-1 (0-0)Grenoble6-1+0.752.5B
INT CF15/07/23Saint Etienne1-2 (0-1)Grenoble---B
FRA D218/04/23Grenoble0-2 (0-0)Saint Etienne5-902.25T
FRA D201/10/22Saint Etienne2-2 (0-1)Grenoble10-4+0.252.25H
INT CF15/07/22Grenoble1-1 (0-1)Saint Etienne---H
INT CF17/07/21Saint Etienne2-1 (1-1)Grenoble2-4+0.252.75T
INT CF13/11/20Saint Etienne3-2 (1-2)Grenoble---T
FRA D117/01/10Grenoble1-2 (1-2)Saint Etienne-02T
FRA D130/08/09Saint Etienne1-0 (1-0)Grenoble-+0.752T
INT CF23/07/09Grenoble1-3 (0-1)Saint Etienne-+0.252.25T
FRA D115/03/09Grenoble1-0 (0-0)Saint Etienne-02B
FRA D126/10/08Saint Etienne0-2 (0-1)Grenoble-+0.752.25B
INT CF20/07/08Saint Etienne1-3 (0-0)Grenoble-+0.252.25B
INT CF21/07/07Saint Etienne0-2 (0-1)Grenoble---B

Thành tích gần đây — Saint Etienne

TTTTBBHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Saint Etienne3-1 (1-0)Clermont7-6+12.75T
FRA D209/08/26Sochaux0-3 (0-3)Saint Etienne6-1+0.52.25T
INT CF01/08/26Saint Etienne4-3 (2-1)Venezia1-6-0.253.25T
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1+0.52.75T
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1-0.752.75B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0-0.252.75B
INT CF11/07/26Saint Etienne2-2 (1-0)Biel Bienne---H
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4-0.52.25B
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRA D216/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Rodez Aveyron8-3+0.753H
FRA D210/05/26Saint Etienne5-0 (2-0)Amiens3-6+23.5T
FRA D203/05/26Rodez Aveyron2-1 (1-0)Saint Etienne2-7+0.53B
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3+0.52.75B
FRA D219/04/26Bastia2-0 (1-0)Saint Etienne2-6+0.252.5B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2+0.752.75T
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4+0.52.5H
FRA D222/03/26Saint Etienne4-0 (3-0)FC Annecy6-2+0.752.5T
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4+0.752.75H
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7+0.752.5T
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4+0.252.75T

Thành tích gần đây — Grenoble

HBBHBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Grenoble0-0 (0-0)Metz1-5-0.252.5H
FRA D209/08/26USL Dunkerque4-2 (1-1)Grenoble10-2-0.52.5B
INT CF02/08/26Andrezieux3-2 (2-0)Grenoble---B
INT CF01/08/26Clermont1-1 (0-1)Grenoble2-502.5H
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---B
INT CF16/07/26Grenoble5-2 (2-0)Villefranche---T
INT CF11/07/26Grenoble0-0 (0-0)Bourg Peronnas7-5--H
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10-0.52.75T
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0-0.252.5T
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4-0.52.5H
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1-0.52.5B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1-0.752.5H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5-0.252B
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4-0.752.75H
FRA D207/03/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Grenoble7-1-0.52.5B
FRA D228/02/26Grenoble0-0 (0-0)Boulogne4-4+0.252.25H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3-0.252.25H
FRA D214/02/26Grenoble0-0 (0-0)Reims3-12-0.52.25H

Đội hình

Saint EtienneGrenoble
30Gautier Larsonneur6Maxime Bernauer18Sohaib Nair23Kevin Pedro26CJulien Le Cardinal14Aron Csongvai16Tamar Svetlin8Thierno Ballo10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye7Irvin Cardona1Alexandre Olliero5Clement Vidal19Nesta Zahui27Mattheo Xantippe33Efe Sarikaya6Yohann Magnin7Yadaly Diaby10Baptiste Mouazan14CMael Corboz92Jean-Guy Akpa Akpro47Kyliann Fofana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
2
Sút cầu môn
10
0
Tấn công
109
67
Tấn công nguy hiểm
47
32
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
669
331
TL chuyền bóng thành công
90%
83%
Phạm lỗi
14
19
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
5
13
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
12
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.18
0.05
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7
T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Etienne (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Grenoble (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saint Etienne (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Grenoble (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Saint EtienneGrenoble

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Saint EtienneGrenoble

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
22
Thắng 1
510
Hòa
35
Thua 1
32
Thua 2+
Saint EtienneGrenoble

Saint Etienne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Irvin Cardona
Tiền đạo
9111/116/210
6Maxime Bernauer
Hậu vệ
8.11/1103/1061🟨
14Aron Csongvai
Tiền vệ
812/2105/1141
20Augustine Boakye
Tiền đạo
7.812/026/362
18Sohaib Nair
Hậu vệ
7.70/085/902
16Tamar Svetlin
Tiền vệ phòng ngự
7.42/166/713
8Thierno Ballo
Tiền vệ
7.412/116/202
10Jakob Breum Martinsen
Tiền vệ
7.210/09/120
26Julien Le Cardinal
Hậu vệ
7.21/064/724
23Kevin Pedro
Hậu vệ
7.20/027/343
30Gautier Larsonneur
Thủ môn
6.80/016/170
22Zurab Davitashvili (dự bị)
Tiền đạo
7.913/244/460
9Lucas Stassin (dự bị)
Tiền đạo
71/06/60
17Joshua Duffus (dự bị)
Tiền đạo
6.83/222/240

Grenoble

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Yadaly Diaby
Tiền vệ
6.30/04/92
27Mattheo Xantippe
Hậu vệ
6.20/040/484
19Nesta Zahui
Hậu vệ
6.20/026/313
5Clement Vidal
Hậu vệ
60/052/563🟨
10Baptiste Mouazan
Tiền vệ
60/02/42🟨
14Mael Corboz
Tiền vệ
5.90/014/160
92Jean-Guy Akpa Akpro
Tiền đạo
5.92/05/72
1Alexandre Olliero
Thủ môn
5.80/023/310
33Efe Sarikaya
Hậu vệ
5.60/040/442
6Yohann Magnin
Tiền vệ
5.50/021/231
47Kyliann Fofana
Tiền đạo
50/011/160
46Jules Mouton (dự bị)
Tiền vệ
6.40/09/141
23Dillon Hoogewerf (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/51
30Samba Diba (dự bị)
Tiền vệ
6.20/011/111🟨
17Leonardo Cerri (dự bị)
Tiền đạo
60/02/51
8Lucas Bernadou (dự bị)
Tiền vệ
5.80/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Saint Etienne Thông tin Grenoble
1933 Thành lập 1997
Geoffroy-Guichard Stade Sân nhà Stade des Alpes
38458 Sức chứa 20068
Philippe Montanier HLV Olivier Frapolli
Saint Etienne Khu vực Grenoble
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.305.900.742.750.880.841.250.86
Live1.284.305.900.88 ↑2.750.74 ↓0.94 ↑1.500.76 ↓
EasybetsSớm1.394.607.100.872.750.950.911.250.90
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.70 ↑4.500.02 ↓0.11 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.364.607.500.842.750.990.911.250.92
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑4.30 ↑4.500.14 ↓3.60 ↑0.250.17 ↓
Mansion88Sớm1.384.607.300.862.750.980.931.250.93
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm1.434.306.500.652.501.101.101.500.65
Live1.01 ↓17.00 ↑75.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.364.707.000.732.750.95---
Live1.01 ↓24.02 ↑100.00 ↑2.20 ↑4.500.34 ↓---
12betSớm1.384.607.300.862.750.980.931.250.93
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.22 ↓0.003.12 ↑
CrownSớm1.384.606.300.832.750.970.901.250.92
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.384.366.700.912.750.970.961.250.94
Live1.01 ↓11.50 ↑50.00 ↑4.34 ↑4.500.13 ↓0.14 ↓0.004.16 ↑
WewbetSớm1.414.867.450.812.751.030.891.250.97
Live1.01 ↓13.20 ↑78.00 ↑4.50 ↑4.500.12 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
LadbrokesSớm1.364.336.500.612.501.15---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.17 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.334.807.750.762.751.000.751.251.00
Live1.01 ↓15.00 ↑65.00 ↑8.17 ↑4.750.07 ↓1.03 ↑1.500.79 ↓
PinnacleSớm1.325.108.241.003.000.800.951.500.85
Live1.33 ↑4.52 ↓11.03 ↑4.19 ↑4.500.17 ↓4.07 ↑0.250.18 ↓
HK Jockey ClubSớm1.324.307.000.852.750.850.921.250.84
Live1.24 ↓4.65 ↑8.75 ↑0.852.750.850.77 ↓1.251.04 ↑
BwinSớm1.414.607.000.622.501.15---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑1.00 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm1.375.007.700.622.501.201.001.500.76
Live1.00 ↓51.00 ↑191.00 ↑4.57 ↑4.500.13 ↓3.13 ↑0.250.23 ↓
SNAISớm1.334.757.00------
Live1.38 ↑4.50 ↓7.00------
Bet 365Sớm1.404.106.500.952.750.850.981.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓3.25 ↑0.250.21 ↓
William HillSớm1.354.757.500.602.501.201.151.500.65
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓0.74 ↓1.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.