Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Grenoble, 01:00 ngày 23/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 23/08/2026
Saint Etienne
Sắp đá --:--:--
Grenoble
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Geoffroy-Guichard Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 62
Hòa 01 14
Bại 02 34
Ghi bàn 104 3213
Mất bàn 47 1316
Điểm 91 1910

Chủ = Saint Etienne · Khách = Grenoble

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Etienne (7)Hiệp 1 / Cả trậnGrenoble (8)
4 (57%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (14%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (14%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Saint Etienne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006162
Sân nhà11003131
Sân khách11003034
6 gần6402157--

Grenoble

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124117
Sân nhà101000114
Sân khách100124014
6 gần6024512--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Saint Etienne 8 (42%)Hòa 4 (21%)Grenoble 7 (37%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4+0.752.75H
FRA D231/08/25Saint Etienne1-1 (1-0)Grenoble9-1+12.75H
INT CF03/08/24Grenoble5-3 (5-1)Saint Etienne---B
FRA D224/04/24Grenoble0-2 (0-0)Saint Etienne9-5+0.52.5T
INT CF06/01/24Saint Etienne3-0 (0-0)Grenoble---T
FRA D205/08/23Saint Etienne0-1 (0-0)Grenoble6-1+0.752.5B
INT CF15/07/23Saint Etienne1-2 (0-1)Grenoble---B
FRA D218/04/23Grenoble0-2 (0-0)Saint Etienne5-902.25T
FRA D201/10/22Saint Etienne2-2 (0-1)Grenoble10-4+0.252.25H
INT CF15/07/22Grenoble1-1 (0-1)Saint Etienne---H
INT CF17/07/21Saint Etienne2-1 (1-1)Grenoble2-4+0.252.75T
INT CF13/11/20Saint Etienne3-2 (1-2)Grenoble---T
FRA D117/01/10Grenoble1-2 (1-2)Saint Etienne-02T
FRA D130/08/09Saint Etienne1-0 (1-0)Grenoble-+0.752T
INT CF23/07/09Grenoble1-3 (0-1)Saint Etienne-+0.252.25T
FRA D115/03/09Grenoble1-0 (0-0)Saint Etienne-02B
FRA D126/10/08Saint Etienne0-2 (0-1)Grenoble-+0.752.25B
INT CF20/07/08Saint Etienne1-3 (0-0)Grenoble-+0.252.25B
INT CF21/07/07Saint Etienne0-2 (0-1)Grenoble---B

Thành tích gần đây — Saint Etienne

TTTTBBHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Saint Etienne3-1 (1-0)Clermont7-6+12.75T
FRA D209/08/26Sochaux0-3 (0-3)Saint Etienne6-1+0.52.25T
INT CF01/08/26Saint Etienne4-3 (2-1)Venezia1-6-0.253.25T
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1+0.52.75T
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1-0.752.75B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0-0.252.75B
INT CF11/07/26Saint Etienne2-2 (1-0)Biel Bienne---H
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4-0.52.25B
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRA D216/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Rodez Aveyron8-3+0.753H
FRA D210/05/26Saint Etienne5-0 (2-0)Amiens3-6+23.5T
FRA D203/05/26Rodez Aveyron2-1 (1-0)Saint Etienne2-7+0.53B
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3+0.52.75B
FRA D219/04/26Bastia2-0 (1-0)Saint Etienne2-6+0.252.5B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2+0.752.75T
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4+0.52.5H
FRA D222/03/26Saint Etienne4-0 (3-0)FC Annecy6-2+0.752.5T
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4+0.752.75H
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7+0.752.5T
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4+0.252.75T

Thành tích gần đây — Grenoble

HBBHBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Grenoble0-0 (0-0)Metz1-5-0.252.5H
FRA D209/08/26USL Dunkerque4-2 (1-1)Grenoble10-2-0.52.5B
INT CF02/08/26Andrezieux3-2 (2-0)Grenoble---B
INT CF01/08/26Clermont1-1 (0-1)Grenoble2-502.5H
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---B
INT CF16/07/26Grenoble5-2 (2-0)Villefranche---T
INT CF11/07/26Grenoble0-0 (0-0)Bourg Peronnas7-5--H
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10-0.52.75T
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0-0.252.5T
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4-0.52.5H
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1-0.52.5B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1-0.752.5H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5-0.252B
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4-0.752.75H
FRA D207/03/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Grenoble7-1-0.52.5B
FRA D228/02/26Grenoble0-0 (0-0)Boulogne4-4+0.252.25H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3-0.252.25H
FRA D214/02/26Grenoble0-0 (0-0)Reims3-12-0.52.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7
T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Etienne (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Grenoble (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saint Etienne (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Grenoble (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Saint EtienneGrenoble

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Saint EtienneGrenoble

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
22
Thắng 1
510
Hòa
35
Thua 1
32
Thua 2+
Saint EtienneGrenoble

Thông tin đội bóng

Saint Etienne Thông tin Grenoble
1933 Thành lập 1997
Geoffroy-Guichard Stade Sân nhà Stade des Alpes
38458 Sức chứa 20068
Philippe Montanier HLV Olivier Frapolli
Saint Etienne Khu vực Grenoble
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.305.900.742.750.880.841.250.86
Live1.284.305.900.742.750.880.841.250.86
EasybetsSớm1.394.607.100.872.750.950.911.250.90
Live1.394.40 ↓7.50 ↑1.05 ↑2.750.79 ↓0.89 ↓1.250.95 ↑
VcbetSớm1.364.607.500.842.750.990.911.250.92
Live1.364.608.50 ↑1.00 ↑2.750.83 ↓0.89 ↓1.250.94 ↑
Mansion88Sớm1.384.607.300.862.750.980.931.250.93
Live1.36 ↓4.55 ↓8.10 ↑1.06 ↑2.750.82 ↓0.92 ↓1.250.98 ↑
InterwettenSớm1.434.306.500.652.501.101.101.500.65
Live1.40 ↓4.50 ↑7.25 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓1.101.500.65
10BETSớm1.364.707.000.732.750.95---
Live1.39 ↑4.707.40 ↑0.76 ↑2.500.95---
12betSớm1.384.607.300.862.750.980.931.250.93
Live1.36 ↓4.55 ↓8.10 ↑1.06 ↑2.750.82 ↓0.92 ↓1.250.98 ↑
CrownSớm1.384.606.300.832.750.970.901.250.92
Live1.36 ↓4.50 ↓7.00 ↑0.86 ↑2.501.00 ↑0.91 ↑1.250.97 ↑
SbobetSớm1.384.366.700.912.750.970.961.250.94
Live1.36 ↓4.48 ↑7.90 ↑0.84 ↓2.501.04 ↑0.92 ↓1.250.98 ↑
WewbetSớm1.414.867.450.812.751.030.891.250.97
Live1.40 ↓4.69 ↓8.35 ↑0.86 ↑2.501.02 ↓0.92 ↑1.250.98 ↑
LadbrokesSớm1.364.336.500.612.501.15---
Live1.364.336.500.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.334.807.750.762.751.000.751.251.00
Live1.41 ↑4.60 ↓8.00 ↑1.00 ↑2.750.81 ↓0.88 ↑1.250.92 ↓
PinnacleSớm1.325.108.241.003.000.800.951.500.85
Live1.40 ↑4.88 ↓8.06 ↓1.05 ↑2.750.83 ↑0.92 ↓1.250.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.324.307.000.852.750.850.921.250.84
Live1.31 ↓4.25 ↓7.25 ↑0.90 ↑2.750.80 ↓0.94 ↑1.250.86 ↑
BwinSớm1.414.607.000.622.501.15---
Live1.39 ↓4.607.50 ↑0.73 ↑2.500.95 ↓---
1xBetSớm1.375.007.700.622.501.201.001.500.76
Live1.36 ↓4.75 ↓8.25 ↑0.90 ↑2.750.87 ↓0.82 ↓1.250.93 ↑
SNAISớm1.334.757.00------
Live1.38 ↑4.50 ↓7.00------
Bet 365Sớm1.404.106.500.952.750.850.981.250.83
Live1.38 ↓4.20 ↑7.00 ↑0.98 ↑2.750.83 ↓0.88 ↓1.250.93 ↑
William HillSớm1.354.757.500.602.501.201.151.500.65
Live1.36 ↑4.40 ↓7.500.75 ↑2.501.00 ↓0.87 ↓1.250.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.