Kết quả bóng đá trận Saikhamakawn FC vs Ramthar Veng FC, 16:30 ngày 28/08/2026
Mizoram Ngoại hạng Ấn Độ · 16:30 ngày 28/08/2026
Saikhamakawn FC 1 Kết thúc HT 0-0 2
Ramthar Veng FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Saikhamakawn FC | Phút | |
| 45' | ||
| 45+3' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 51' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| 58' | ⚽ 0 - 1 | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 | |
| 59' | ⚽ 0 - 3 | |
| 69' | ||
| 69' | ||
| 71' | ||
| 71' | ||
| 74' | ||
| 74' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| 2 - 3 ⚽ | 76' | |
| 3 - 3 ⚽ | 77' | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 5 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 21 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 9 |
Chủ = Saikhamakawn FC · Khách = Ramthar Veng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saikhamakawn FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Saikhamakawn FC
BBHTBHBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Saikhamakawn FC | 0-5 (0-0) | Aizawl FC | - | - | B |
| 11/08/26 | Aizawl FC | 4-0 (2-0) | Saikhamakawn FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Saikhamakawn FC | 1-1 (0-0) | Mizoram Police FC | - | - | H |
| 23/04/26 | Saikhamakawn FC | 2-1 (0-1) | Tuivamit | - | - | T |
| 21/10/25 | Saikhamakawn FC | 2-3 (0-0) | Aizawl FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 17/10/25 | Kanan FC | 3-3 (2-2) | Saikhamakawn FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 14/10/25 | Chanmari FC | 2-0 (0-0) | Saikhamakawn FC | -1.5 | 3 | B |
| 08/10/25 | Saikhamakawn FC | 2-2 (1-0) | Dinthar FC | -0.5 | 3 | H |
| 02/10/25 | Mizoram Police FC | 2-3 (0-1) | Saikhamakawn FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/09/25 | Saikhamakawn FC | 1-1 (1-0) | MLS FC Lawngtlai | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/09/25 | SYS FC | 0-2 (0-2) | Saikhamakawn FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 15/09/25 | Saikhamakawn FC | 2-2 (1-1) | Chanmari FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/09/25 | Saikhamakawn FC | 5-0 (2-0) | Mizoram Police FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/09/25 | Saikhamakawn FC | 2-1 (2-1) | SYS FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/09/25 | Dinthar FC | 2-2 (2-1) | Saikhamakawn FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Aizawl FC | 3-3 (0-2) | Saikhamakawn FC | -3.25 | 4.25 | H |
| 25/08/25 | MLS FC Lawngtlai | 3-1 (2-1) | Saikhamakawn FC | - | - | B |
| 21/08/25 | Saikhamakawn FC | 0-1 (0-0) | Kanan FC | - | - | B |
| 13/08/25 | Saikhamakawn FC | 3-2 (3-0) | Kanan FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ramthar Veng FC
TT
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 5/3 (2 trận) Châu Á: 2/0/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ramthar Veng FC | 3-2 (0-1) | Reliance FYC | - | - | T |
| 28/07/26 | Kanan FC | 1-2 (1-1) | Ramthar Veng FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
24
Sút bóng
87
Sút cầu môn
33
Tấn công
136145
Tấn công nguy hiểm
6985
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saikhamakawn FC (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Ramthar Veng FC (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saikhamakawn FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.20 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.00 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.69 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.10 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.22 ↓ | 6.63 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.10 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.45 | 2.75 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.21 | 2.81 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.43 | 2.91 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.04 ↓ | 13.60 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.42 | 3.12 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 8.64 ↑ | 1.16 ↓ | 6.46 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.