Kết quả bóng đá trận Saikhamakawn FC vs Aizawl FC, 20:30 ngày 26/08/2026
Mizoram Ngoại hạng Ấn Độ · 20:30 ngày 26/08/2026
Saikhamakawn FC 0 Kết thúc HT 0-0 5
Aizawl FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| Saikhamakawn FC | Phút | |
| 22' | ||
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 | |
| 77' | ⚽ 0 - 3 | |
| 82' | ⚽ 0 - 4 | |
| 88' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 15 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 21 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 11 | 18 |
Chủ = Saikhamakawn FC · Khách = Aizawl FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saikhamakawn FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Saikhamakawn FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Aizawl FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Aizawl FC | 4-0 (2-0) | Saikhamakawn FC | - | - | B |
| 21/10/25 | Saikhamakawn FC | 2-3 (0-0) | Aizawl FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 29/08/25 | Aizawl FC | 3-3 (0-2) | Saikhamakawn FC | -3.25 | 4.25 | H |
Thành tích gần đây — Saikhamakawn FC
BHTBHBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Aizawl FC | 4-0 (2-0) | Saikhamakawn FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Saikhamakawn FC | 1-1 (0-0) | Mizoram Police FC | - | - | H |
| 23/04/26 | Saikhamakawn FC | 2-1 (0-1) | Tuivamit | - | - | T |
| 21/10/25 | Saikhamakawn FC | 2-3 (0-0) | Aizawl FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 17/10/25 | Kanan FC | 3-3 (2-2) | Saikhamakawn FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 14/10/25 | Chanmari FC | 2-0 (0-0) | Saikhamakawn FC | -1.5 | 3 | B |
| 08/10/25 | Saikhamakawn FC | 2-2 (1-0) | Dinthar FC | -0.5 | 3 | H |
| 02/10/25 | Mizoram Police FC | 2-3 (0-1) | Saikhamakawn FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/09/25 | Saikhamakawn FC | 1-1 (1-0) | MLS FC Lawngtlai | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/09/25 | SYS FC | 0-2 (0-2) | Saikhamakawn FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 15/09/25 | Saikhamakawn FC | 2-2 (1-1) | Chanmari FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/09/25 | Saikhamakawn FC | 5-0 (2-0) | Mizoram Police FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/09/25 | Saikhamakawn FC | 2-1 (2-1) | SYS FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/09/25 | Dinthar FC | 2-2 (2-1) | Saikhamakawn FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Aizawl FC | 3-3 (0-2) | Saikhamakawn FC | -3.25 | 4.25 | H |
| 25/08/25 | MLS FC Lawngtlai | 3-1 (2-1) | Saikhamakawn FC | - | - | B |
| 21/08/25 | Saikhamakawn FC | 0-1 (0-0) | Kanan FC | - | - | B |
| 13/08/25 | Saikhamakawn FC | 3-2 (3-0) | Kanan FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aizawl FC
HHTBHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kanan FC | 0-0 (0-0) | Aizawl FC | - | - | H |
| 13/08/26 | Aizawl FC | 0-0 (0-0) | Chanmari FC | - | - | H |
| 11/08/26 | Aizawl FC | 4-0 (2-0) | Saikhamakawn FC | - | - | T |
| 11/05/26 | Aizawl FC | 1-2 (0-1) | Real Kashmir | - | - | B |
| 05/05/26 | Gokulam Kerala FC | 2-2 (2-2) | Aizawl FC | - | - | H |
| 29/04/26 | Aizawl FC | 2-1 (0-1) | Namdhari FC | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Shillong Lajong FC | 6-1 (2-0) | Aizawl FC | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dempo | 3-0 (1-0) | Aizawl FC | -0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Sreenidi Deccan | 1-1 (1-0) | Aizawl FC | - | - | H |
| 31/03/26 | Gokulam Kerala FC | 4-2 (3-0) | Aizawl FC | -0.75 | 3 | B |
| 24/03/26 | Aizawl FC | 3-2 (0-2) | Chanmari FC | 0 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Aizawl FC | 0-2 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Aizawl FC | 2-2 (1-1) | Real Kashmir | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | Aizawl FC | 3-1 (1-1) | Rajasthan Club | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Namdhari FC | 1-1 (0-1) | Aizawl FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/02/26 | Aizawl FC | 0-0 (0-0) | Electric Veng FC | - | - | H |
| 23/02/26 | Durtlang Ramthar FC | 2-5 (1-3) | Aizawl FC | - | - | T |
| 01/11/25 | Aizawl FC | 0-1 (0-1) | Chanmari FC | - | - | B |
| 24/10/25 | Aizawl FC | 2-0 (1-0) | Dinthar FC | - | - | T |
| 21/10/25 | Saikhamakawn FC | 2-3 (0-0) | Aizawl FC | +1.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
11
Tấn công
5771
Tấn công nguy hiểm
1622
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saikhamakawn FC (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Aizawl FC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saikhamakawn FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Cheng Yan Law | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 34.00 | 13.00 | 1.05 | 0.81 | 3.75 | 0.96 | 0.93 | -3.25 | 0.83 |
| Live | 9.20 ↓ | 2.70 ↓ | 1.58 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | 0.93 | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 6.00 | 1.03 | 0.66 | 4.00 | 0.68 | 0.65 | -3.25 | 0.68 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.75 ↓ | 1.06 ↑ | 0.68 ↑ | 1.75 | 0.66 ↓ | 0.53 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 14.00 | 5.90 | 1.14 | 0.90 | 3.75 | 0.92 | 0.79 | -2.50 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.15 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.20 | 4.90 | 1.27 | 0.80 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 10.77 ↑ | 2.76 ↓ | 1.57 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 15.00 | 6.20 | 1.12 | 0.97 | 4.00 | 0.79 | 0.88 | -3.25 | 0.88 |
| Live | 89.00 ↑ | 6.10 ↓ | 1.06 ↓ | 0.96 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 17.10 | 5.55 | 1.16 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.90 | -3.25 | 0.78 |
| Live | 7.60 ↓ | 2.27 ↓ | 1.84 ↑ | 1.09 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 21.00 | 10.00 | 1.06 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 2.70 ↓ | 1.57 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.60 | 1.26 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.83 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 92.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.81 ↑ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 23.00 | 10.50 | 1.06 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.25 ↓ | 1.06 | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.06 | 5.20 | 1.32 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.84 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 9.08 ↑ | 2.81 ↓ | 1.63 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.29 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | -2.50 | 1.00 |
| Live | 9.50 ↑ | 2.62 ↓ | 1.61 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 41.00 | 11.00 | 1.05 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 41.00 | 8.00 ↓ | 1.07 ↑ | 0.36 ↓ | 0.50 | 1.63 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.00 | 0.85 | 0.92 | -3.25 | 0.77 |
| Live | - | - | - | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.