Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija, 12:00 ngày 17/10/2026

J2 League · 12:00 ngày 17/10/2026
Sagan Tosu
0 Hiệp 1 - 3' HT 0-0 0
RB Omiya Ardija
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 14
Bại 11 51
Ghi bàn 310 1322
Mất bàn 35 1311
Điểm 66 1319

Chủ = Sagan Tosu · Khách = RB Omiya Ardija

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sagan Tosu (9)Hiệp 1 / Cả trậnRB Omiya Ardija (10)
2 (22%)Thắng/Thắng5 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (20%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (20%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Sagan Tosu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412155512
Sân nhà210133316
Sân khách202022211

RB Omiya Ardija

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310105101
Sân nhà21103247
Sân khách22007361
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sagan Tosu (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
RB Omiya Ardija (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Sagan Tosu Thông tin RB Omiya Ardija
1997 Thành lập 1964-1-1
Tosu Stadium Sân nhà Nack5 Stadium Omiya
24490 Sức chứa 15300
Akio Kogiku HLV Yuki Miyazawa
Tosu City Khu vực Saitama City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.632.480.832.750.890.790.000.99
Live2.20 ↓3.632.53 ↑0.85 ↑2.750.87 ↓0.99 ↑0.250.79 ↓
EasybetsSớm2.373.302.700.872.750.920.800.001.01
Live2.38 ↑3.40 ↑2.80 ↑0.93 ↑2.750.93 ↑1.03 ↑0.250.83 ↓
VcbetSớm2.383.402.630.892.750.920.800.001.02
Live2.25 ↓3.50 ↑2.80 ↑0.94 ↑2.750.89 ↓1.03 ↑0.250.81 ↓
Mansion88Sớm2.403.552.630.922.750.940.850.001.03
Live2.38 ↓3.35 ↓2.62 ↓0.97 ↑2.750.91 ↓1.04 ↑0.250.86 ↓
InterwettenSớm2.403.552.600.652.501.100.750.000.95
Live2.25 ↓3.35 ↓2.80 ↑0.70 ↑2.501.05 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
12betSớm2.403.552.630.922.750.940.850.001.03
Live2.403.35 ↓2.60 ↓0.99 ↑2.750.89 ↓1.04 ↑0.250.86 ↓
CrownSớm2.333.702.640.922.750.940.820.001.06
Live2.29 ↓3.702.69 ↑0.922.750.941.05 ↑0.250.83 ↓
SbobetSớm2.323.252.600.912.750.950.830.001.05
Live2.40 ↑3.20 ↓2.67 ↑1.04 ↑2.750.84 ↓1.09 ↑0.250.81 ↓
LadbrokesSớm2.303.402.500.652.501.10---
Live2.25 ↓3.20 ↓2.60 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm2.403.602.550.862.750.860.810.000.92
Live2.35 ↓3.50 ↓2.75 ↑0.90 ↑2.750.84 ↓1.26 ↑0.500.60 ↓
1xBetSớm2.303.602.500.642.501.080.770.000.94
Live2.43 ↑3.32 ↓2.81 ↑0.90 ↑2.750.90 ↓1.01 ↑0.250.80 ↓
Bet 365Sớm2.323.252.650.902.750.900.780.001.03
Live2.37 ↑3.252.75 ↑0.902.750.901.00 ↑0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sagan Tosu0101
RB Omiya Ardija0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).