Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija, 12:00 ngày 17/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 17/10/2026
Sagan Tosu 0 Hiệp 1 - 3' HT 0-0 0
RB Omiya Ardija
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = Sagan Tosu · Khách = RB Omiya Ardija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sagan Tosu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sagan Tosu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
RB Omiya Ardija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sagan Tosu (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
RB Omiya Ardija (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sagan Tosu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1964-1-1 |
| Tosu Stadium | Sân nhà | Nack5 Stadium Omiya |
| 24490 | Sức chứa | 15300 |
| Akio Kogiku | HLV | Yuki Miyazawa |
| Tosu City | Khu vực | Saitama City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.63 | 2.48 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.63 | 2.53 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.70 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.40 ↑ | 2.80 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.63 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.35 ↓ | 2.62 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.35 ↓ | 2.80 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.63 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.40 | 3.35 ↓ | 2.60 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.70 | 2.64 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.70 | 2.69 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↓ | 2.67 ↑ | 1.04 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.50 ↓ | 2.75 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.26 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.32 ↓ | 2.81 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.65 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.25 | 2.75 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | 0 | 1 | 0 | 1 |
| RB Omiya Ardija | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).