Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Kataller Toyama, 17:00 ngày 26/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Sagan Tosu 4 Kết thúc HT 1-0 0
Kataller Toyama
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Tosu Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Sagan Tosu | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Kyosuke Kamiyama 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| Kyosuke Kamiyama 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| Toshiki Takahashi 5 - 0 ⚽ | 58' | |
| 6 - 0 ⚽ | 58' | |
| Takahashi T. 7 - 0 ⚽ | 58' | |
| Toshiki Takahashi 8 - 0 ⚽ | 67' | |
| 9 - 0 ⚽ | 67' | |
| Takahashi T. 10 - 0 ⚽ | 67' | |
| Manato Yoshida 11 - 0 ⚽ | 78' | |
| 12 - 0 ⚽ | 78' | |
| Manato Yoshida 13 - 0 ⚽ | 78' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 10 |
Chủ = Sagan Tosu · Khách = Kataller Toyama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sagan Tosu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
139
Sút cầu môn
84
Tấn công
6364
Tấn công nguy hiểm
4443
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
64
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
24
Việt vị
22
Quả ném biên
1122
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sagan Tosu (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kataller Toyama (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sagan Tosu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 2007 |
| Tosu Stadium | Sân nhà | Toyama Athletic Stadium |
| 24490 | Sức chứa | 25250 |
| Akio Kogiku | HLV | Ryo Adachi |
| Tosu City | Khu vực | Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.26 | 2.82 | 2.61 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 1.04 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.82 | 2.60 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 2.95 | 2.66 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 127.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.95 | 0.95 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 100.00 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 2.95 | 2.66 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 127.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.20 | 2.53 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.93 | 3.09 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.18 | 3.52 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 69.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.80 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 376.00 ↑ | 7.62 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.93 | 3.27 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.99 ↑ | 14.79 ↑ | 2.83 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↓ | 3.20 ↑ | 2.68 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 2.90 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 239.00 ↑ | 6.01 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.00 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Kataller Toyama | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).