Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Iwaki FC, 17:00 ngày 19/09/2026
J2 League · 17:00 ngày 19/09/2026
Sagan Tosu 1 Kết thúc HT 0-0 3
Iwaki FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Địa điểm: Tosu Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Sagan Tosu | Phút | |
| 9' | Daiki Yamaguchi | |
| 31' | Shun Nakajima | |
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 14 |
Chủ = Sagan Tosu · Khách = Iwaki FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sagan Tosu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Sagan Tosu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Đội hình
Sagan Tosu
Iwaki FC
1Ryota Izumori5Shiva Tafari Nagasawa28Manato Yoshida44Abe K.6Sakurai T.11Shiohama R.18Hyon R.21Ayumu Toyoda9Takahashi T.16Nishizawa K.2Matsumoto N.23Sasaki M.4Takeshi Ushizawa15Nakano H.35Soichiro Fukaminato3Endo R.7Shun Nakajima13Kaito Fujii27Yamanaka A.14Daiki Yamaguchi22Takahashi Y.11Taisei K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 3421
- 3Endo R.
- 4Takeshi Ushizawa
- 7Shun Nakajima🟨 Thẻ vàng 31'
- 11Taisei K.
- 13Kaito Fujii
- 14Daiki Yamaguchi🟨 Thẻ vàng 9'
- 15Nakano H.
- 22Takahashi Y.
- 23Sasaki M.
- 27Yamanaka A.
- 35Soichiro Fukaminato
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
228125
TL chuyền bóng thành công
69%64%
Phạm lỗi
18
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sagan Tosu (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Iwaki FC (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sagan Tosu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Tosu Stadium | Sân nhà | Iwaki Green Field |
| 24490 | Sức chứa | 0 |
| Akio Kogiku | HLV | Yuzo TAMURA |
| Tosu City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.32 | 3.33 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.33 ↑ | 3.73 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 401.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.55 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.55 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.11 | 3.43 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.30 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 105.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 3.88 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.16 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.90 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Iwaki FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).