Kết quả bóng đá trận Sadarakpat vs FC Van, 18:30 ngày 30/10/2026
Ngoại hạng Armenia · 18:30 ngày 30/10/2026
Sadarakpat 1 Hiệp 1 - 17' HT 0-0 1
FC Van
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Sadarakpat | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Boukari K. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 23 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 10 |
Chủ = Sadarakpat · Khách = FC Van
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sadarakpat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Sadarakpat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
FC Van
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
33
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sadarakpat (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Van (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sadarakpat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aleksandr Mikhailov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.30 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 2.00 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 2.90 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 ↓ | 2.00 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.90 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.40 ↓ | 1.86 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.40 | 2.87 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.25 ↓ | 2.02 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.22 | 2.91 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.91 ↓ | 2.25 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.64 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.25 ↓ | 1.75 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 1.08 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 | 2.00 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.64 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 3.11 ↑ | 3.67 ↑ | 2.10 ↓ | 0.75 ↑ | 3.25 | 1.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.60 | 2.00 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sadarakpat | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Van | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).