Kết quả bóng đá trận Sadarakpat vs FC Syunik, 19:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 19:00 ngày 31/08/2026
Sadarakpat
3 Kết thúc HT 0-0 1
FC Syunik
🟨 2 - 2   🟥 1 - 1   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Sadarakpat Phút FC Syunik
Gor Abrahamyan 23'
Gor Abrahamyan 23'
24'
35' Galstyan A.
38' Arsen Galstyan
38' Arsen Galstyan
Hamlet Minasyan 43'
Minasyan H. 43'
Yann Lago C. 45'
Yann Lago C. 45'
45' Brito J.
Christ Yann Lago 45+4'
45+7' Brito J.
HT 0-0
Sergey Kochkanyan(Assists:Levon Vardanyan) 1 - 0 58'
Kochkanyan S. 2 - 0 58'
Levon Vardanyan(Assists:Sergey Kochkanyan) 3 - 0 61'
4 - 0 61'
Levon Vardanyan 5 - 0 61'
64' Erik Soghomonyan
64' Soghomonyan E.
Levon Vardanyan(Assists:Jean Quinonez) (Kiến tạo: Jean Quinonez) 6 - 0 72'
86' 6 - 1 Miguel Silva
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 12 44
Bại 11 15
Ghi bàn 42 186
Mất bàn 44 1117
Điểm 42 197

Chủ = Sadarakpat · Khách = FC Syunik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sadarakpat (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Syunik (11)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (33%)Hòa/Hòa4 (36%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Sadarakpat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310104103
Sân nhà11003136
Sân khách32107372
6 gần6240106--

FC Syunik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014313111
Sân nhà000000010
Sân khách5014313110
6 gần6033412--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Sadarakpat 2 (50%)Hòa 2 (50%)FC Syunik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM CUP27/08/26Sadarakpat1-1 (1-1)FC Syunik2-7--H
INT CF11/07/26Sadarakpat1-1 (0-1)FC Syunik---H
ARM D217/05/26Sadarakpat2-1 (2-1)FC Syunik---T
ARM D205/11/25FC Syunik1-3 (0-1)Sadarakpat---T

Thành tích gần đây — Sadarakpat

HHTTHHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM CUP27/08/26Sadarakpat1-1 (1-1)FC Syunik2-7--H
ARM D124/08/26FC Ararat Armenia1-1 (1-1)Sadarakpat12-2--H
ARM D107/08/26Ararat Yerevan1-2 (0-2)Sadarakpat11-4--T
ARM D131/07/26FC Van1-4 (0-2)Sadarakpat3-3-0.52.5T
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
INT CF11/07/26Sadarakpat1-1 (0-1)FC Syunik---H
ARM D225/05/26Bentonit Idzhevan1-3 (1-2)Sadarakpat---T
ARM D217/05/26Sadarakpat2-1 (2-1)FC Syunik---T
ARM D211/05/26Andranik1-1 (0-0)Sadarakpat---H
ARM D205/05/26Sadarakpat4-2 (3-1)Ararat-Armenia B---T
ARM D227/04/26Hayq0-0 (0-0)Sadarakpat---H
ARM D220/04/26Sadarakpat3-0 (3-0)Araks Ararat---T
ARM D213/04/26Ararat Yerevan II0-2 (0-2)Sadarakpat---T
ARM D207/04/26Sadarakpat5-0 (2-0)MIKA Ashtarak---T
ARM D231/03/26Sadarakpat4-1 (1-0)Pyunik B---T
ARM D224/03/26Lernayin Artsakh0-2 (0-1)Sadarakpat---T
ARM D217/03/26Sadarakpat0-0 (0-0)BKMA II---H
ARM D209/03/26FC Noah B0-4 (0-1)Sadarakpat---T
ARM D202/03/26Sadarakpat5-0 (4-0)Shirak Gjumri B---T
INT CF25/02/26Sadarakpat0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H

Thành tích gần đây — FC Syunik

HHBBBHTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM CUP27/08/26Sadarakpat1-1 (1-1)FC Syunik2-7--H
ARM D120/08/26FC Van1-1 (1-1)FC Syunik2-13--H
ARM D113/08/26Urartu3-0 (1-0)FC Syunik2-3-1.253.25B
ARM D108/08/26Gandzasar Kapan3-1 (1-0)FC Syunik3-5--B
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--B
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
INT CF19/07/26BKMA II0-1 (0-1)FC Syunik---T
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---B
INT CF11/07/26Sadarakpat1-1 (0-1)FC Syunik---H
ARM D225/05/26FC Syunik4-0 (0-0)Ararat Yerevan II---T
ARM D217/05/26Sadarakpat2-1 (2-1)FC Syunik---B
ARM D211/05/26FC Syunik2-3 (0-1)Pyunik B---B
ARM D204/05/26Lernayin Artsakh0-4 (0-1)FC Syunik---T
ARM D226/04/26FC Syunik1-2 (1-2)BKMA II---B
ARM D222/04/26FC Noah B2-4 (0-3)FC Syunik---T
ARM D214/04/26FC Syunik9-1 (5-0)Shirak Gjumri B---T
ARM D208/04/26Urartu II0-5 (0-2)FC Syunik---T
ARM CUP02/04/26Andranik5-2 (2-1)FC Syunik2-4--B
ARM D228/03/26FC Syunik2-1 (1-1)FC Van B---T
ARM D223/03/26Bentonit Idzhevan0-6 (0-4)FC Syunik---T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
74
77
Tấn công nguy hiểm
44
46
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sadarakpat (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sadarakpat (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FC Syunik (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
SadarakpatFC Syunik

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
SadarakpatFC Syunik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

106
Thắng 2+
22
Thắng 1
84
Hòa
03
Thua 1
05
Thua 2+
SadarakpatFC Syunik

Thông tin đội bóng

Sadarakpat Thông tin FC Syunik
Thành lập 2004
Sân nhà Football Academy Stadium
0 Sức chứa 3500
HLV Igor Picusciac
Khu vực Karpan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.604.000.862.750.900.780.501.00
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑4.500.10 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.753.604.000.662.750.680.600.500.74
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑1.74 ↑4.500.17 ↓0.21 ↓0.001.67 ↑
Mansion88Sớm1.763.403.900.882.750.880.760.501.00
Live1.01 ↓6.70 ↑100.00 ↑2.70 ↑4.500.21 ↓0.22 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.753.753.950.652.501.05---
Live1.17 ↓5.50 ↑20.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.723.603.850.842.750.83---
Live1.01 ↓37.98 ↑100.00 ↑2.68 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm1.763.403.900.882.750.880.760.501.00
Live1.01 ↓6.70 ↑100.00 ↑2.70 ↑4.500.21 ↓0.28 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.783.453.350.882.750.820.780.500.92
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.77 ↑4.500.06 ↓2.56 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.803.303.540.882.750.920.800.501.02
Live1.19 ↓4.60 ↑15.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.753.643.920.902.750.860.980.750.80
Live1.03 ↓6.60 ↑40.00 ↑2.56 ↑4.500.19 ↓2.00 ↑0.250.32 ↓
LadbrokesSớm1.753.404.000.702.501.05---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.753.704.000.862.750.860.750.500.99
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.58 ↑4.500.27 ↓2.01 ↑0.250.36 ↓
PinnacleSớm1.853.563.720.922.750.870.850.500.93
Live1.90 ↑3.64 ↑3.61 ↓0.93 ↑2.750.88 ↑0.91 ↑0.500.91 ↓
1xBetSớm1.763.703.940.672.501.050.330.001.87
Live1.00 ↓51.00 ↑77.00 ↑3.30 ↑4.500.22 ↓0.37 ↑0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.703.604.000.902.750.901.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.753.403.900.672.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓---
BwinSớm---0.682.501.05---
Live---1.10 ↑3.500.58 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sadarakpat+3/4100
FC Syunik-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).