Kết quả bóng đá trận Sacramento Republic FC vs Oakland Roots, 09:20 ngày 25/10/2026
USL Championship · 09:20 ngày 25/10/2026
Sacramento Republic FC 3 Kết thúc HT 1-2 2
Oakland Roots
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sacramento Republic FC | Phút | |
| Midence A. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Midence A. (Kiến tạo: Memo Rodriguez) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Wilson P. | |
| 45' | ⚽ 3 - 3 Trejo D. | |
| HT 1-2 | ||
| 71' | Byaruhanga B. | |
| Desmond L. (Kiến tạo: Memo Rodriguez) 4 - 3 ⚽ | 81' | |
| Edwards K. (Kiến tạo: Blake Willey) 5 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90' | Edwards M. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 15 |
Chủ = Sacramento Republic FC · Khách = Oakland Roots
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sacramento Republic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sacramento Republic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 19 | 32 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 9 | 20 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 10 | 12 | 14 |
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
189
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
516477
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
912
Việt vị
11
Cứu thua
25
Quả ném biên
1722
Chuyền dài
2327
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sacramento Republic FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Oakland Roots (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sacramento Republic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Neill Collins | HLV | Jordan Ferrell |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.87 | 5.60 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.40 ↓ | 3.45 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.69 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.80 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 152.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.73 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.36 ↓ | 6.70 ↑ | 1.88 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.36 ↓ | 6.70 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.70 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.95 ↓ | 4.25 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.17 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.48 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 240.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 4.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.65 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.31 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.17 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sacramento Republic FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Oakland Roots | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).