Kết quả bóng đá trận Sacramento Republic FC vs Lexington, 10:10 ngày 16/08/2026
USL Championship · 10:10 ngày 16/08/2026
Sacramento Republic FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Lexington
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Sacramento Republic FC | Phút | |
| Blake Willey | 25' | |
| Daniel Crisostomo | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 83' | Phillip Goodrum | |
| Kyle Edwards(Assists:Jared Timmer) (Kiến tạo: Jared Timmer) 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| Jose Casas de Abadal | 88' | |
| 90+2' | Tarik Scott | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 13 |
Chủ = Sacramento Republic FC · Khách = Lexington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sacramento Republic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Sacramento Republic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 19 | 32 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 9 | 20 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 10 | 12 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 26 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 9 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sacramento Republic FC 0 (0%)Hòa 3 (100%)Lexington 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | H |
| 18/10/25 | Lexington | 2-2 (1-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | H |
| 20/07/25 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Lexington | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sacramento Republic FC
HBTTHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-0 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/08/26 | FC Tulsa | 1-0 (0-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Sacramento Republic FC | 5-0 (4-0) | Sporting Jax | +1.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 3 | B |
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-0 (2-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Sacramento Republic FC | 3-2 (0-1) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sacramento Republic FC | 4-0 (2-0) | Spokane Velocity | - | - | T |
| 22/04/26 | Brooklyn FC | 1-1 (1-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Sacramento Republic FC | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Valley 559 FC | 0-4 (0-3) | Sacramento Republic FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lexington
TTHTBBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lexington | 1-0 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-4 (0-3) | Lexington | -1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Lexington | 0-2 (0-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | San Antonio | 2-0 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
113
Sút cầu môn
10
Tấn công
10976
Tấn công nguy hiểm
5034
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
525354
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1513
Tắc bóng
1912
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.620.18
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sacramento Republic FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Lexington (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sacramento Republic FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Lexington (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 4 (22%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sacramento Republic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Neill Collins | HLV | Terry Boss |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.07 | 2.85 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.07 | 2.80 ↓ | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.30 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.20 | 3.75 | 0.78 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.71 ↑ | 100.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.91 | 3.32 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 1.09 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.25 ↓ | 7.40 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.41 | 4.15 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 33.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.66 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.30 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 5.61 ↑ | 1.27 ↓ | 9.43 ↑ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 700.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.79 | 0.25 | 0.98 | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.24 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sacramento Republic FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lexington | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).