Kết quả bóng đá trận Sacachispas GT vs San Benito FC, 07:00 ngày 03/08/2026
D2 (Guatemala) · 07:00 ngày 03/08/2026
Sacachispas GT Sắp đá --:--:--
San Benito FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 9 |
Chủ = Sacachispas GT · Khách = San Benito FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sacachispas GT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Sacachispas GT 2 (20%)Hòa 4 (40%)San Benito FC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/25 | Sacachispas GT | 0-1 (0-0) | San Benito FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/25 | Sacachispas GT | 1-1 (0-0) | San Benito FC | +1 | 2.25 | H |
| 16/09/24 | San Benito FC | 1-1 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | H |
| 29/07/24 | Sacachispas GT | 1-3 (1-0) | San Benito FC | - | - | B |
| 22/04/24 | Sacachispas GT | 2-1 (1-1) | San Benito FC | - | - | T |
| 26/02/24 | San Benito FC | 0-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | H |
| 17/09/23 | Sacachispas GT | 0-0 (0-0) | San Benito FC | - | - | H |
| 26/03/23 | Sacachispas GT | 1-2 (0-2) | San Benito FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/23 | San Benito FC | 2-1 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 17/09/22 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | San Benito FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sacachispas GT
TTBBTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | AFF Guatemala | 0-1 (0-1) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 13/04/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 29/03/26 | Sacachispas GT | 1-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | B |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 15/03/26 | Sacachispas GT | 5-2 (3-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 12/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2 | B |
| 02/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-1) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 26/02/26 | CSD Ipala | 1-1 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | H |
| 16/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | T |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 02/02/26 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | Sacachispas GT | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Sacachispas GT | 1-1 (0-1) | Nueva Santa Rosa CDF | +0.5 | 2 | H |
| 26/01/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/01/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | Chimaltenango FC | +1.5 | 2.25 | T |
| 10/11/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 07/11/25 | Sacachispas GT | 3-2 (1-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 03/11/25 | Sacachispas GT | 2-0 (1-0) | Aguacatan FC | - | - | T |
| 19/10/25 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Benito FC
BBBBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Coatepeque | 3-0 (3-0) | San Benito FC | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | AFF Guatemala | 3-2 (2-1) | San Benito FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | San Benito FC | -1 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-0) | San Benito FC | - | - | B |
| 12/03/26 | CSYD Carcha | 2-0 (1-0) | San Benito FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | CD Puerto de Iztapa | 1-2 (0-1) | San Benito FC | - | - | T |
| 26/02/26 | San Benito FC | 1-0 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 12/02/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 2-1 (2-1) | San Benito FC | -1 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | CSD Ipala | 1-0 (0-0) | San Benito FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/01/26 | San Benito FC | 1-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 18/01/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (1-1) | San Benito FC | - | - | B |
| 27/10/25 | AFF Guatemala | 4-1 (3-1) | San Benito FC | - | - | B |
| 16/10/25 | CSD Ipala | 0-0 (0-0) | San Benito FC | -1 | 2.25 | H |
| 13/10/25 | Sacachispas GT | 0-1 (0-0) | San Benito FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/10/25 | CD Puerto de Iztapa | 2-1 (1-0) | San Benito FC | - | - | B |
| 14/09/25 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | San Benito FC | - | - | B |
| 08/09/25 | CSYD Carcha | 0-2 (0-0) | San Benito FC | 0 | 2.5 | T |
| 21/08/25 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-0 (1-0) | San Benito FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/08/25 | Chimaltenango FC | 1-1 (1-1) | San Benito FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/08/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (1-0) | San Benito FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B4T4 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sacachispas GT (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
San Benito FC (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sacachispas GT (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 2 (33%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVOU
San Benito FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (40%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sacachispas GT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 6.00 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.75 ↑ | 6.00 | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.94 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.65 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.60 ↓ | 6.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.40 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.70 ↑ | 6.00 ↑ | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.60 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.25 | 0.81 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.60 ↑ | 5.75 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.47 | 4.91 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.65 ↑ | 5.91 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.50 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.52 | 3.50 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.62 | 5.84 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 1.24 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.60 ↓ | 6.11 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.30 | 6.50 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.