Kết quả bóng đá trận Sabas FC vs Hokkaido Tokachi, 12:00 ngày 26/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 12:00 ngày 26/07/2026
Sabas FC Sắp đá --:--:--
Hokkaido Tokachi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Sabas FC · Khách = Hokkaido Tokachi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sabas FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hokkaido Tokachi 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Sabas FC | 1-3 (0-2) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sabas FC
BTBBT
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 8/12 (5 trận) Châu Á: 2/0/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sabas FC | 2-4 (2-2) | Sapporo University II | - | - | B |
| 07/09/25 | Sabas FC | 1-0 (0-0) | Norbritz Hokkaido | - | - | T |
| 24/08/25 | Sabas FC | 1-3 (0-2) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
| 17/08/25 | Sabas FC | 3-5 (1-2) | BTOP Thank Kuriyama | - | - | B |
| 13/07/25 | Sabas FC | 1-0 (0-0) | ASC Hokkaido | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hokkaido Tokachi
THTTHTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sapporo FC | 0-2 (0-1) | Hokkaido Tokachi | - | - | T |
| 14/09/25 | Sapporo University II | 1-1 (0-1) | Hokkaido Tokachi | - | - | H |
| 24/08/25 | Sabas FC | 1-3 (0-2) | Hokkaido Tokachi | - | - | T |
| 22/06/25 | Norbritz Hokkaido | 0-3 (0-2) | Hokkaido Tokachi | - | - | T |
| 29/09/24 | BTOP Thank Kuriyama | 0-0 (0-0) | Hokkaido Tokachi | - | - | H |
| 08/09/24 | Norbritz Hokkaido | 1-4 (1-1) | Hokkaido Tokachi | - | - | T |
| 26/05/24 | Grulla Morioka | 3-1 (2-0) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
| 09/06/21 | Jubilo Iwata | 3-0 (0-0) | Hokkaido Tokachi | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/21 | Blaublitz Akita | 1-1 (0-1) | Hokkaido Tokachi | - | - | H |
| 23/11/20 | Hokkaido Tokachi | 0-3 (0-2) | FC Kariya | - | - | B |
| 19/11/20 | FC Tiamo Hirakata | 5-0 (1-0) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
| 08/11/20 | Blancdieu Hirosaki FC | 1-3 (1-1) | Hokkaido Tokachi | - | - | T |
| 07/11/20 | Ohira Tochigi UVA SC | 2-0 (1-0) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
| 06/11/20 | AS Laranja Kyoto | 0-1 (0-0) | Hokkaido Tokachi | - | - | T |
| 08/11/19 | Iwaki FC | 3-1 (2-0) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabas FC (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Hokkaido Tokachi (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sabas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 28.00 | 9.80 | 1.04 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.81 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 30.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.04 | 0.92 ↓ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | -3.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 18.50 | 10.50 | 1.03 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.83 | -3.00 | 0.87 |
| Live | 18.50 | 10.50 | 1.03 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.83 | -3.00 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 32.00 | 9.25 | 1.04 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.89 | -3.00 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↓ | 9.15 ↓ | 1.04 | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | -3.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.11 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 19.67 | 12.08 | 1.03 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.88 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 18.59 ↓ | 11.60 ↓ | 1.04 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.83 ↓ | -3.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 16.00 | 7.75 | 1.11 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 8.10 | 1.07 | 0.91 | 3.75 | 0.78 | 0.83 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 34.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | -2.75 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 7.50 | 1.11 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | -3.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.