Kết quả bóng đá trận Sabah vs Star City, 19:15 ngày 24/08/2026
Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 24/08/2026
Sabah 3 Kết thúc HT 1-1 1
Star City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Sabah | Phút | |
| Dane Ingham(Assists:Fayadh Zulkifi) (Kiến tạo: Fayadh Zulkifi) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Ingham D. (Kiến tạo: Fayadh Zulkifi) 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| 29' | ⚽ 3 - 1 Rafael Vitor Santos de Freitas(Assists:Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin) (Kiến tạo: Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin) | |
| 29' | ⚽ 3 - 2 Rafael Vitor Santos de Freitas (Kiến tạo: Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin) | |
| Dane Ingham | 39' | |
| Ingham D. | 39' | |
| Dinesh Rajasingam | 41' | |
| Dinesh Rajasingam | 41' | |
| 45' | ||
| 45' | Yusni A. | |
| 45+1' | Aiman Yusni | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim ▼ Dinesh Rajasingam | 46' ⇄ | |
| ▲ Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim ▼ | 46' ⇄ | |
| 55' | ||
| Abdul Halim bin Saari | 61' | |
| Abdul Halim bin Saari | 61' | |
| 4 - 2 ⚽ | 67' | |
| 5 - 2 ⚽ | 67' | |
| 71' ⇄ | ▲ Douglas Felisbino de Oliveira ▼ Nik Akif | |
| 71' ⇄ | ▲ Douglas ▼ | |
| ▲ Oskari Kekkonen ▼ Abdul Halim bin Saari | 74' ⇄ | |
| ▲ Miguel Angel Garrido Cifuentes ▼ Dane Ingham | 74' ⇄ | |
| ▲ Cifu ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ O. Kekkonen ▼ | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Muhammad Ismail | |
| 77' | Noah Leddel | |
| 77' | Leddel N. | |
| ▲ Darren Yee Deng Lok ▼ Rawilson Batuil | 79' ⇄ | |
| ▲ Darren Yee Deng Lok ▼ | 79' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Fakhri Azri ▼ Saravanan Tirumurugan | |
| 86' ⇄ | ▲ Fakhri Azri ▼ | |
| Darren Yee Deng Lok(Assists:Danial Fadzrul) (Kiến tạo: Danial Fadzrul) 6 - 2 ⚽ | 89' | |
| Darren Yee Deng Lok (Kiến tạo: Danial Fadzrul) 7 - 2 ⚽ | 89' | |
| Park Jung-Bin (Kiến tạo: Fayadh Zulkifi) 8 - 2 ⚽ | 90' | |
| ▲ Angel J. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Jose Angel Alonso Martin ▼ Gonzalo Di Renzo | 90+2' ⇄ | |
| Park Jung Bin(Assists:Fayadh Zulkifi) (Kiến tạo: Fayadh Zulkifi) 9 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Sabah · Khách = Star City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Sabah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Star City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sabah 0 (0%)Hòa 1 (50%)Star City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Sabah | 1-2 (1-0) | Star City | +0.5 | 3 | B |
| 26/10/25 | Star City | 2-2 (1-0) | Sabah | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Sabah
BTHBTTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Persib Bandung | 3-0 (1-0) | Sabah | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Bali United | 1-2 (1-2) | Sabah | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | -0.75 | 3 | H |
| 15/05/26 | Sabah | 0-1 (0-0) | Terengganu | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | DPMM FC | 0-1 (0-0) | Sabah | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Sabah | 5-1 (3-0) | PDRM | - | - | T |
| 26/04/26 | Penang | 0-0 (0-0) | Sabah | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Melaka FC | 1-0 (0-0) | Sabah | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sabah | 0-0 (0-0) | Penang | - | - | H |
| 11/04/26 | Selangor | 1-1 (1-1) | Sabah | -2 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Penang | 1-1 (0-0) | Sabah | - | - | H |
| 14/03/26 | Sabah | 1-2 (1-0) | Star City | +0.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Sabah | 1-0 (1-0) | Perak | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kuching FA | 2-0 (2-0) | Sabah | -1 | 3 | B |
| 04/03/26 | Perak | 0-0 (0-0) | Sabah | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Sabah | 1-1 (0-1) | Negeri Sembilan | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Sabah | 1-6 (0-4) | Johor Darul Takzim | -2.75 | 3.75 | B |
| 15/02/26 | PDRM | 1-1 (1-1) | Sabah | - | - | H |
| 08/02/26 | Sabah | 2-0 (0-0) | PDRM | - | - | T |
| 22/01/26 | Sabah | 0-3 (0-0) | Melaka FC | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Star City
HTTTHTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Star City | 1-1 (0-0) | Melaka FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Terengganu | 1-3 (1-2) | Star City | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Star City | 3-1 (1-1) | DPMM FC | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | PDRM | 0-5 (0-3) | Star City | - | - | T |
| 11/04/26 | Star City | 0-0 (0-0) | Penang | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Sabah | 1-2 (1-0) | Star City | -0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Selangor | 4-0 (2-0) | Star City | -2 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Star City | 0-1 (0-0) | Kuching FA | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Negeri Sembilan | 1-2 (1-1) | Star City | -0.75 | 3 | T |
| 16/02/26 | Kelantan United | 2-1 (0-1) | Star City | 0 | 3 | B |
| 07/02/26 | Star City | 1-2 (1-2) | Kelantan United | - | - | B |
| 01/02/26 | Johor Darul Takzim | 5-0 (1-0) | Star City | -4.25 | 5.5 | B |
| 25/01/26 | Negeri Sembilan | 1-0 (0-0) | Star City | -0.75 | 2 | B |
| 17/01/26 | Star City | 0-0 (0-0) | Negeri Sembilan | 0 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | Star City | 3-0 (1-0) | Kelantan United | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/01/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 4-2 (1-0) | Star City | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/12/25 | Melaka FC | 0-2 (0-2) | Star City | 0 | 3.25 | T |
| 19/12/25 | Star City | 2-3 (1-1) | Terengganu | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | DPMM FC | 4-2 (3-1) | Star City | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Star City | 5-0 (2-0) | PDRM | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Sabah
Star City
3Rawilson Batuil7Gonzalo Di Renzo9Park Jung Bin13Dinesh Rajasingam18Abdul Halim bin Saari20Danial Fadzrul21Fayadh Zulkifi22Juan Flere Pizzuti23Dane Ingham33CDominic Tan34Fernandez E.34Enrique Lopez Fernandez2Noah Leddel5Pedro Santos Filho8Saravanan Tirumurugan12Aiman Yusni15CMohd Rizal Mohd Ghazali16Ramon Machado de Macedo17Rafael Vitor Santos de Freitas18Ismail M.18Muhammad Ismail23Hafizul Hakim29Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin33Nik Akif
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Rawilson Batuil▼ Rời sân 79'
- 7Gonzalo Di Renzo▼ Rời sân 90+2'
- 9Park Jung Bin⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+4'
- 13Dinesh Rajasingam🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 18Abdul Halim bin Saari🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 74'
- 20Danial Fadzrul🎯 Kiến tạo 89' · 🎯 Kiến tạo 89'
- 21Fayadh Zulkifi🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+4'
- 22Juan Flere Pizzuti
- 23Dane Ingham⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 74'
- 33Dominic Tan C
- 34Fernandez E.
- 34Enrique Lopez Fernandez
Khách
- 2Noah Leddel🟨 Thẻ vàng 77' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 5Pedro Santos Filho
- 8Saravanan Tirumurugan▼ Rời sân 86'
- 12Aiman Yusni🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 15Mohd Rizal Mohd Ghazali C
- 16Ramon Machado de Macedo
- 17Rafael Vitor Santos de Freitas⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29'
- 18Ismail M.
- 18Muhammad Ismail▼ Rời sân 76'
- 23Hafizul Hakim
- 29Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29'
- 33Nik Akif▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
32
Sút bóng
135
Sút cầu môn
52
Tấn công
8824
Tấn công nguy hiểm
6427
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabah (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Star City (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sabah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Torres | HLV | Mehmet Durakovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.37 | 2.65 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.37 | 2.43 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 2.63 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.66 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.79 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.25 | 0.91 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 2.90 ↓ | 0.91 | 3.00 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.71 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.72 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 16.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.18 | 2.83 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 4.79 ↑ | 1.25 ↓ | 8.60 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.07 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↓ | 2.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.47 | 3.00 | 0.97 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 5.33 ↑ | 1.24 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.90 | 3.11 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.