Kết quả bóng đá trận Sabah vs Kuching FA, 18:30 ngày 05/09/2026
Liga Super (Malaysia) · 18:30 ngày 05/09/2026
Sabah 0 Kết thúc HT 0-2 2
Kuching FA
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Sabah | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Mujagic A. | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 | |
| 21' | ⚽ 0 - 4 Mujagic A. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 8 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 21 |
Chủ = Sabah · Khách = Kuching FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sabah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Kuching FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 20 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 16 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 10 | 12 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
03
Sút cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabah (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sabah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Torres | HLV | Aidil Sharin Sahak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.40 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.51 | -0.75 | 0.62 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.69 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.47 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.92 | 3.36 | 1.61 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.57 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.46 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.55 | 4.30 | 1.51 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 1.15 | -0.75 | 0.62 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.