Kết quả bóng đá trận Sabadell vs Barcelona B, 01:30 ngày 03/09/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 03/09/2026
Sabadell 2 Kết thúc HT 1-0 1
Barcelona B
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Estadi de la Nova Creu Alta Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Sabadell | Phút | |
| Nicholas Gioacchini 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Gioacchini N. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 22' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 5 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Sabadell · Khách = Barcelona B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabadell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
62
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Barcelona B (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sabadell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1901 |
| Estadi de la Nova Creu Alta | Sân nhà | Mini Estadi FCB |
| 11981 | Sức chứa | 15276 |
| Ferran Costa | HLV | Gerard Lopez Segu |
| Khu vực | Barcelona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 5.20 | 7.50 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.10 | 6.50 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.69 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 5.90 | 16.00 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.20 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.35 | 5.50 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.19 | 5.80 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 4.56 ↑ | 1.25 ↓ | 9.60 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.75 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.67 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.20 | 8.00 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 142.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.