Kết quả bóng đá trận Saarbrucken vs MSV Duisburg, 00:00 ngày 14/10/2026
3.Liga (Đức) · 00:00 ngày 14/10/2026
Saarbrucken 2 Kết thúc HT 0-3 4
MSV Duisburg
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Saarbrucken | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Lobinger L. | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 Fleckstein T. | |
| 42' | ⚽ 0 - 5 | |
| 42' | ⚽ 0 - 6 R.Bulić | |
| HT 0-3 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 22 |
Chủ = Saarbrucken · Khách = MSV Duisburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saarbrucken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Saarbrucken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 17 | 17 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 12 | 6 | 11 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 5 | 11 | 2 |
MSV Duisburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 12 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 8 | 12 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
910
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
27
Việt vị
11
Quả ném biên
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saarbrucken (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
MSV Duisburg (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saarbrucken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-18 | Thành lập | 1900-9-17 |
| Ludwigspark | Sân nhà | MSV-Arena |
| 35503 | Sức chứa | 31500 |
| Alois Schwartz | HLV | Dietmar Hirsch |
| Saarbrucken | Khu vực | Duisburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.38 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.67 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.37 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.39 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.65 | 2.37 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.42 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 95.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 284.00 ↑ | 44.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 1.07 | 3.25 | 0.68 | 0.98 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saarbrucken | 0 | 3 | 1 | 1 |
| MSV Duisburg | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).