Kết quả bóng đá trận Saarbrucken vs Hertha Berlin, 20:30 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
Saarbrucken
1 Kết thúc HT 0-0 1
Hertha Berlin
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

SaarbruckenHertha Berlin
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Benjamin Brand
3'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Linus Gechter (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Deyovaisio Zeefuik (chân phải) — bị cản phá
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Florian Pickel (chân trái) — bị chặn
10'
15'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Deyovaisio Zeefuik (chân phải) Post
16'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân trái) — bị cản phá
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
28'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdenego Nankishi (chân phải) — bị cản phá
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Julian Eitschberger (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — bị cản phá
52'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kai Brunker, ra Alexander Staff
60'
🔁 Thay người: vào Sebastian Vasiliadis, ra Daniel Gleiber
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân trái) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Marton Dardai, ra Niklas Kolbe
🟨 Thẻ vàng - Kai Brunker
65'
65'
🟨 Thẻ vàng - Linus Gechter
68'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân trái) — chệch khung thành
69'
BÀN THẮNG - Paul Seguin 0-1
69'
🎯 Dứt điểm - Paul Seguin (chân phải) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
73'
73'
🔁 Thay người: vào Luca Schuler, ra Sebastian Gronning
73'
🔁 Thay người: vào Oluwaseun Adewumi, ra Soufian Gouram
🔁 Thay người: vào Kelsey Owusu Aninkorah-Meisel, ra Abdenego Nankishi
74'
77'
🎯 Dứt điểm - Oluwaseun Adewumi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kelsey Owusu Aninkorah-Meisel (chân phải) — bị chặn
77'
Phạt góc
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Oluwaseun Adewumi (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Deyovaisio Zeefuik (chân phải) — bị chặn
83'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Calogero Rizzuto, ra Niko Bretschneider
84'
🔁 Thay người: vào Abdoulaye Kamara, ra Christian Kuhlwetter
84'
86'
🔁 Thay người: vào Farid Alfa-Ruprecht, ra Jon Dagur Thorsteinsson
87'
🔁 Thay người: vào Pascal Klemens, ra Paul Seguin
89'
🎯 Dứt điểm - Farid Alfa-Ruprecht (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+2'
BÀN THẮNG - Philip Fahrner 1-1
90+2'
🎯 Dứt điểm - Philip Fahrner (chân phải) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Philip Fahrner (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
92'
🎯 Dứt điểm - Julian Eitschberger (chân phải) — bị chặn
92'
🎯 Dứt điểm - Pascal Klemens (đánh đầu) — chệch khung thành
96'
🎯 Dứt điểm - Pascal Klemens (đánh đầu) — chệch khung thành
98'
🟨 Thẻ vàng - Oluwaseun Adewumi
100'
🎯 Dứt điểm - Marton Dardai (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Pickel (chân trái) — bị chặn
101'
108'
Phạt góc
108'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — bị chặn
109'
Phạt góc
112'
🎯 Dứt điểm - Luca Schuler (chân trái) — bị cản phá
112'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelsey Owusu Aninkorah-Meisel (chân phải) — bị chặn
115'
Phạt góc
116'
117'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Sessa
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Vasiliadis
118'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Saarbrucken Phút Hertha Berlin
HT 0-0
▲ Kai Brunker ▼ Alexander Staff60'
▲ Sebastian Vasiliadis ▼ Daniel Gleiber61'
64' ▲ Marton Dardai ▼ Niklas Kolbe
Kai Brunker 65'
65' Linus Gechter
69' 0 - 1 Paul Seguin
73' ▲ Luca Schuler ▼ Sebastian Gronning
73' ▲ Oluwaseun Adewumi ▼ Soufian Gouram
▲ Kelsey Owusu Aninkorah-Meisel ▼ Abdenego Nankishi74'
▲ Calogero Rizzuto ▼ Niko Bretschneider84'
▲ Abdoulaye Kamara ▼ Christian Kuhlwetter84'
86' ▲ Farid Alfa-Ruprecht ▼ Jon Dagur Thorsteinsson
87' ▲ Pascal Klemens ▼ Paul Seguin
Philip Fahrner 1 - 1 90+2'
98' Oluwaseun Adewumi
117' Kevin Sessa
Sebastian Vasiliadis 118'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 11 43
Bại 10 11
Ghi bàn 910 2130
Mất bàn 65 1117
Điểm 47 1921

Chủ = Saarbrucken · Khách = Hertha Berlin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saarbrucken (12)Hiệp 1 / Cả trậnHertha Berlin (10)
3 (25%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (17%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích gần đây — Saarbrucken

TTTHHHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D316/08/26Jahn Regensburg0-1 (0-0)Saarbrucken4-1003T
GER D309/08/26Saarbrucken5-2 (2-2)Rot-Weiss Essen4-303T
INT CF01/08/26Saarbrucken2-1 (1-1)Thionville FC---T
INT CF26/07/26Vfr Aalen1-1 (0-0)Saarbrucken---H
INT CF25/07/26Augsburg1-1 (0-1)Saarbrucken8-3-13.25H
INT CF18/07/26SV Sandhausen0-0 (0-0)Saarbrucken---H
INT CF04/07/26SpVgg Quierschied0-2 (0-2)Saarbrucken---T
GER D316/05/26Saarbrucken3-4 (0-2)Hansa Rostock9-303B
GER D311/05/26TSG Hoffenheim (Youth)3-2 (2-0)Saarbrucken4-6+0.253.25B
GER D302/05/26Saarbrucken2-0 (1-0)SV Waldhof Mannheim6-6+0.753.25T
GER D326/04/26Rot-Weiss Essen1-2 (1-2)Saarbrucken10-7-0.53T
GER D318/04/26Saarbrucken0-0 (0-0)TSV 1860 Munchen13-1+0.252.75H
GER D311/04/26Havelse2-0 (0-0)Saarbrucken2-12+0.753.25B
GER D309/04/26Saarbrucken1-1 (0-1)Alemannia Aachen8-5+0.252.75H
GER D305/04/26Saarbrucken1-0 (1-0)Ingolstadt4-2+0.53T
INT CF26/03/26Darmstadt4-2 (2-1)Saarbrucken---B
GER D321/03/26SC Verl3-0 (0-0)Saarbrucken11-6-0.53B
GER D314/03/26Saarbrucken1-1 (0-1)Jahn Regensburg5-0+0.52.5H
GER D308/03/26MSV Duisburg4-2 (1-1)Saarbrucken4-9-0.252.5B
GER D305/03/26Saarbrucken2-0 (1-0)SV Wehen Wiesbaden9-0+0.252.75T

Thành tích gần đây — Hertha Berlin

TTHHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D215/08/26Hertha Berlin4-1 (3-0)Heidenheimer5-3+0.253T
GER D208/08/26VfL Bochum0-1 (0-1)Hertha Berlin5-2-0.253T
INT CF31/07/26FC Koln2-2 (1-0)Hertha Berlin--0.53.5H
INT CF21/07/26Hertha Berlin1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns2-7+0.252.75H
INT CF17/07/26WSG Swarovski Tirol2-3 (2-1)Hertha Berlin5-9+1.253.25T
INT CF11/07/26FC Lokomotive Leipzig1-3 (1-2)Hertha Berlin1-6+2.54T
INT CF08/07/26Lichtenberg 470-9 (0-3)Hertha Berlin1-6--T
GER D217/05/26Arminia Bielefeld6-1 (0-1)Hertha Berlin9-2-0.753.5B
GER D210/05/26Hertha Berlin2-1 (0-0)Greuther Furth2-18+0.753.25T
GER D203/05/26Magdeburg1-0 (0-0)Hertha Berlin1-7-0.253.25B
GER D225/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Holstein Kiel5-3+0.53B
GER D219/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Hertha Berlin8-2+0.252.75H
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5+0.753B
GER D205/04/26Dynamo Dresden0-1 (0-0)Hertha Berlin6-302.75T
GER D222/03/26Fortuna Dusseldorf2-5 (1-4)Hertha Berlin6-103T
GER D215/03/26Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum5-6+0.253H
GER D208/03/26Preuben Munster1-2 (0-1)Hertha Berlin4-8+0.252.5T
GER D201/03/26Hertha Berlin2-1 (1-1)Nurnberg3-6+0.53T
GER D222/02/26SC Paderborn 075-2 (3-1)Hertha Berlin4-7-0.252.75B
GER D214/02/26Hertha Berlin2-3 (0-2)Hannover 965-602.75B

Đội hình

SaarbruckenHertha Berlin
33Broll K.33Kevin Broll4Siemen Voet21Mladen Cvjetinovic28Niko Bretschneider42Philip Fahrner5Daniel Gleiber6Patrick Sontheimer10Christian Kuhlwetter17Abdenego Nankishi20CFlorian Pickel29Alexander Staff35Marius Gersbeck2Julian Eitschberger27Niklas Kolbe42Deyovaisio Zeefuik44Linus Gechter8Kevin Sessa30Paul Seguin7CJosip Brekalo23Jon Dagur Thorsteinsson33Soufian Gouram17Sebastian Gronning

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
33
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
70
172
Tấn công nguy hiểm
32
117
Sút ngoài cầu môn
1
14
Cản bóng
4
10
Đá phạt trực tiếp
20
16
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Chuyền bóng
395
655
TL chuyền bóng thành công
71%
85%
Phạm lỗi
16
20
Việt vị
1
2
Cứu thua
8
1
Tắc bóng
25
10
Quả ném biên
34
32
Cắt bóng
13
17
Tạt bóng thành công
0
10
Chuyền dài
42
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.26
3.19
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saarbrucken (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saarbrucken (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Hertha Berlin (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SaarbruckenHertha Berlin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SaarbruckenHertha Berlin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
46
Thắng 1
64
Hòa
24
Thua 1
42
Thua 2+
SaarbruckenHertha Berlin

Thông tin đội bóng

Saarbrucken Thông tin Hertha Berlin
1903-4-18 Thành lập 1892-7-25
Ludwigspark Sân nhà Olympiastadion Berlin
35503 Sức chứa 74244
Alois Schwartz HLV Stefan Leitl
Saarbrucken Khu vực Berlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.723.281.980.833.000.790.72-0.500.98
Live2.52 ↓3.282.10 ↑0.833.000.790.84 ↑-0.250.86 ↓
EasybetsSớm3.303.501.990.893.000.900.80-0.500.98
Live364.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.10 ↑1.500.11 ↓0.01 ↓-0.254.50 ↑
VcbetSớm3.403.751.870.823.000.960.87-0.500.92
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.35 ↑1.500.31 ↓2.00 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm3.003.501.990.873.000.950.85-0.500.99
Live250.00 ↑9.10 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.08 ↓1.88 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm4.004.001.801.303.500.550.75-0.500.95
Live40.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.903.601.860.853.000.89---
Live100.00 ↑8.96 ↑1.06 ↓2.07 ↑1.500.36 ↓---
12betSớm3.003.501.990.873.000.950.85-0.500.99
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
CrownSớm3.003.652.040.923.000.880.78-0.501.04
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.07 ↓0.10 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm3.123.512.020.923.000.900.82-0.501.02
Live110.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓5.88 ↑2.500.07 ↓0.12 ↓-0.254.54 ↑
WewbetSớm3.323.871.860.783.000.980.92-0.500.86
Live2.83 ↓3.66 ↓2.12 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm3.703.401.800.502.501.40---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.603.601.880.813.000.920.86-0.500.86
Live21.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.86 ↑2.500.06 ↓0.03 ↓-0.509.64 ↑
PinnacleSớm3.483.771.890.813.000.940.86-0.500.90
Live26.98 ↑5.89 ↑1.18 ↓3.25 ↑1.500.23 ↓2.07 ↑0.000.38 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.451.940.812.750.890.97-0.250.80
Live40.00 ↑11.50 ↑1.00 ↓3.60 ↑1.750.14 ↓0.89 ↓-0.250.87 ↑
BwinSớm4.003.601.871.203.500.57---
Live176.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓1.500.87 ↑---
1xBetSớm3.903.551.871.253.500.600.71-0.751.14
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓2.01 ↑1.500.40 ↓0.45 ↓-0.251.80 ↑
SNAISớm3.253.751.90------
Live3.10 ↓3.60 ↓2.00 ↑------
Bet 365Sớm3.603.501.900.853.001.000.90-0.500.95
Live51.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.303.751.911.253.500.570.80-0.500.91
Live101.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓3.00 ↑1.500.20 ↓0.79 ↓-0.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.