Kết quả bóng đá trận Saarbrucken vs Hertha Berlin, 20:30 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
Saarbrucken 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hertha Berlin
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Saarbrucken
Hertha Berlin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Benjamin Brand
3'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Linus Gechter (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Deyovaisio Zeefuik (chân phải) — bị cản phá
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Florian Pickel (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Deyovaisio Zeefuik (chân phải) Post
16'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân trái) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdenego Nankishi (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Julian Eitschberger (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — chệch khung thành
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kai Brunker, ra Alexander Staff
🔁 Thay người: vào Sebastian Vasiliadis, ra Daniel Gleiber
61'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân trái) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Marton Dardai, ra Niklas Kolbe
🟨 Thẻ vàng - Kai Brunker
65'
🟨 Thẻ vàng - Linus Gechter
68'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân trái) — chệch khung thành
69'
⚽ BÀN THẮNG - Paul Seguin 0-1
69'
🎯 Dứt điểm - Paul Seguin (chân phải) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Luca Schuler, ra Sebastian Gronning
73'
🔁 Thay người: vào Oluwaseun Adewumi, ra Soufian Gouram
🔁 Thay người: vào Kelsey Owusu Aninkorah-Meisel, ra Abdenego Nankishi
77'
🎯 Dứt điểm - Oluwaseun Adewumi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kelsey Owusu Aninkorah-Meisel (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Oluwaseun Adewumi (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Deyovaisio Zeefuik (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Calogero Rizzuto, ra Niko Bretschneider
🔁 Thay người: vào Abdoulaye Kamara, ra Christian Kuhlwetter
86'
🔁 Thay người: vào Farid Alfa-Ruprecht, ra Jon Dagur Thorsteinsson
87'
🔁 Thay người: vào Pascal Klemens, ra Paul Seguin
89'
🎯 Dứt điểm - Farid Alfa-Ruprecht (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Philip Fahrner 1-1
🎯 Dứt điểm - Philip Fahrner (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Philip Fahrner (chân trái) — chệch khung thành
92'
🎯 Dứt điểm - Julian Eitschberger (chân phải) — bị chặn
92'
🎯 Dứt điểm - Pascal Klemens (đánh đầu) — chệch khung thành
96'
🎯 Dứt điểm - Pascal Klemens (đánh đầu) — chệch khung thành
98'
🟨 Thẻ vàng - Oluwaseun Adewumi
100'
🎯 Dứt điểm - Marton Dardai (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Pickel (chân trái) — bị chặn
108'
⛳ Phạt góc
108'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — bị chặn
109'
⛳ Phạt góc
112'
🎯 Dứt điểm - Luca Schuler (chân trái) — bị cản phá
112'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelsey Owusu Aninkorah-Meisel (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
117'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Sessa
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Vasiliadis
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Saarbrucken | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kai Brunker ▼ Alexander Staff | 60' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Vasiliadis ▼ Daniel Gleiber | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Marton Dardai ▼ Niklas Kolbe | |
| Kai Brunker | 65' | |
| 65' | Linus Gechter | |
| 69' | ⚽ 0 - 1 Paul Seguin | |
| 73' ⇄ | ▲ Luca Schuler ▼ Sebastian Gronning | |
| 73' ⇄ | ▲ Oluwaseun Adewumi ▼ Soufian Gouram | |
| ▲ Kelsey Owusu Aninkorah-Meisel ▼ Abdenego Nankishi | 74' ⇄ | |
| ▲ Calogero Rizzuto ▼ Niko Bretschneider | 84' ⇄ | |
| ▲ Abdoulaye Kamara ▼ Christian Kuhlwetter | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Farid Alfa-Ruprecht ▼ Jon Dagur Thorsteinsson | |
| 87' ⇄ | ▲ Pascal Klemens ▼ Paul Seguin | |
| Philip Fahrner 1 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| 98' | Oluwaseun Adewumi | |
| 117' | Kevin Sessa | |
| Sebastian Vasiliadis | 118' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 21 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 21 |
Chủ = Saarbrucken · Khách = Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saarbrucken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Saarbrucken
TTTHHHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Jahn Regensburg | 0-1 (0-0) | Saarbrucken | 0 | 3 | T |
| 09/08/26 | Saarbrucken | 5-2 (2-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | Saarbrucken | 2-1 (1-1) | Thionville FC | - | - | T |
| 26/07/26 | Vfr Aalen | 1-1 (0-0) | Saarbrucken | - | - | H |
| 25/07/26 | Augsburg | 1-1 (0-1) | Saarbrucken | -1 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | SV Sandhausen | 0-0 (0-0) | Saarbrucken | - | - | H |
| 04/07/26 | SpVgg Quierschied | 0-2 (0-2) | Saarbrucken | - | - | T |
| 16/05/26 | Saarbrucken | 3-4 (0-2) | Hansa Rostock | 0 | 3 | B |
| 11/05/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 3-2 (2-0) | Saarbrucken | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Saarbrucken | 2-0 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Rot-Weiss Essen | 1-2 (1-2) | Saarbrucken | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Saarbrucken | 0-0 (0-0) | TSV 1860 Munchen | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Havelse | 2-0 (0-0) | Saarbrucken | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Saarbrucken | 1-1 (0-1) | Alemannia Aachen | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Saarbrucken | 1-0 (1-0) | Ingolstadt | +0.5 | 3 | T |
| 26/03/26 | Darmstadt | 4-2 (2-1) | Saarbrucken | - | - | B |
| 21/03/26 | SC Verl | 3-0 (0-0) | Saarbrucken | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Saarbrucken | 1-1 (0-1) | Jahn Regensburg | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | MSV Duisburg | 4-2 (1-1) | Saarbrucken | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Saarbrucken | 2-0 (1-0) | SV Wehen Wiesbaden | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hertha Berlin
TTHHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hertha Berlin | 4-1 (3-0) | Heidenheimer | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | VfL Bochum | 0-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Koln | 2-2 (1-0) | Hertha Berlin | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/07/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 1-3 (1-2) | Hertha Berlin | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | Lichtenberg 47 | 0-9 (0-3) | Hertha Berlin | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.75 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-5 (1-4) | Hertha Berlin | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Preuben Munster | 1-2 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | SC Paderborn 07 | 5-2 (3-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Hertha Berlin | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Saarbrucken
Hertha Berlin
33Broll K.33Kevin Broll4Siemen Voet21Mladen Cvjetinovic28Niko Bretschneider42Philip Fahrner5Daniel Gleiber6Patrick Sontheimer10Christian Kuhlwetter17Abdenego Nankishi20CFlorian Pickel29Alexander Staff35Marius Gersbeck2Julian Eitschberger27Niklas Kolbe42Deyovaisio Zeefuik44Linus Gechter8Kevin Sessa30Paul Seguin7CJosip Brekalo23Jon Dagur Thorsteinsson33Soufian Gouram17Sebastian Gronning
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Siemen Voet
- 5Daniel Gleiber▼ Rời sân 61'
- 6Patrick Sontheimer
- 10Christian Kuhlwetter▼ Rời sân 84'
- 17Abdenego Nankishi▼ Rời sân 74'
- 20Florian Pickel C
- 21Mladen Cvjetinovic
- 28Niko Bretschneider▼ Rời sân 84'
- 29Alexander Staff▼ Rời sân 60'
- 33Broll K.
- 33Kevin Broll
- 42Philip Fahrner⚽ Ghi bàn 90+2'
Khách · 4231
- 2Julian Eitschberger
- 7Josip Brekalo C
- 8Kevin Sessa🟨 Thẻ vàng 117'
- 17Sebastian Gronning▼ Rời sân 73'
- 23Jon Dagur Thorsteinsson▼ Rời sân 86'
- 27Niklas Kolbe▼ Rời sân 64'
- 30Paul Seguin⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 87'
- 33Soufian Gouram▼ Rời sân 73'
- 35Marius Gersbeck
- 42Deyovaisio Zeefuik
- 44Linus Gechter🟨 Thẻ vàng 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
23
Sút bóng
733
Sút cầu môn
29
Tấn công
70172
Tấn công nguy hiểm
32117
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
410
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
395655
TL chuyền bóng thành công
71%85%
Phạm lỗi
1620
Việt vị
12
Cứu thua
81
Tắc bóng
2510
Quả ném biên
3432
Cắt bóng
1317
Tạt bóng thành công
010
Chuyền dài
4242
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.263.19
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
46 54
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saarbrucken (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saarbrucken (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Hertha Berlin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saarbrucken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-18 | Thành lập | 1892-7-25 |
| Ludwigspark | Sân nhà | Olympiastadion Berlin |
| 35503 | Sức chứa | 74244 |
| Alois Schwartz | HLV | Stefan Leitl |
| Saarbrucken | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.28 | 1.98 | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.72 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.28 | 2.10 ↑ | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.99 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 364.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.87 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.99 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.86 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.06 ↓ | 2.07 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.99 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.04 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.51 | 2.02 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 110.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 3.87 | 1.86 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 2.83 ↓ | 3.66 ↓ | 2.12 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.88 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 9.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.77 | 1.89 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.98 ↑ | 5.89 ↑ | 1.18 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.94 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.87 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.55 | 1.87 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.71 | -0.75 | 1.14 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.01 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.60 ↓ | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.90 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.91 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.