Kết quả bóng đá trận Saaksjarven Loiske vs FC Haka Juniors, 23:00 ngày 27/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 27/08/2026
Saaksjarven Loiske 3 Kết thúc HT 0-1 1
FC Haka Juniors
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Saaksjarven Loiske | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Nathan Kyabi Malanda | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Nathan Kyabi Malanda | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ||
| Eero Laakso 1 - 2 ⚽ | 53' | |
| Anton Kass 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| Juho Viitaharju 3 - 2 ⚽ | 81' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 12 | 19 | 29 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 10 |
Chủ = Saaksjarven Loiske · Khách = FC Haka Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saaksjarven Loiske | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Saaksjarven Loiske 1 (17%)Hòa 2 (33%)FC Haka Juniors 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | FC Haka Juniors | 3-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 16/09/25 | FC Haka Juniors | 6-1 (3-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 09/06/25 | Saaksjarven Loiske | 2-2 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | H |
| 04/06/24 | FC Haka Juniors | 2-4 (1-3) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 01/08/23 | FC Haka Juniors | 1-1 (0-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | H |
| 27/08/21 | Saaksjarven Loiske | 0-1 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saaksjarven Loiske
BBBBBTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lasten | 4-1 (3-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 14/08/26 | Saaksjarven Loiske | 1-2 (1-1) | TPV/2 | - | - | B |
| 08/08/26 | Tampere Utd II | 2-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 31/07/26 | Saaksjarven Loiske | 0-2 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 24/07/26 | FC Leki | 3-1 (2-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 04/07/26 | TP-49 | 3-4 (1-3) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 24/06/26 | Saaksjarven Loiske | 0-0 (0-0) | Fish United | - | - | H |
| 13/06/26 | ACE | 1-2 (0-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 29/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-2 (1-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Haka Juniors | 3-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 07/05/26 | TPV/2 | 1-0 (0-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 29/04/26 | Saaksjarven Loiske | 0-2 (0-1) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 25/04/26 | NOPS | 4-1 (2-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 18/04/26 | Saaksjarven Loiske | 2-2 (0-1) | FC Leki | - | - | H |
| 12/04/26 | StaPa De Royale | 2-1 (1-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 16/09/25 | FC Haka Juniors | 6-1 (3-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 04/09/25 | TPV/2 | 2-0 (1-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 29/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-0) | ACE | - | - | T |
| 23/08/25 | Ylojarvi United | 4-3 (0-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 12/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-1) | NOPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Haka Juniors
BBHBBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/30 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | FC Haka Juniors | 0-7 (0-3) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 11/08/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | Lasten | - | - | B |
| 28/07/26 | FC Haka Juniors | 2-2 (2-1) | Tampere Utd II | - | - | H |
| 24/07/26 | NOPS | 7-0 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Leki | 4-1 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Haka Juniors | 3-1 (2-0) | TP-49 | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Haka Juniors | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 12/06/26 | Fish United | 0-3 (0-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Haka Juniors | 5-0 (1-0) | ACE | - | - | T |
| 29/05/26 | Ylojarvi United | 4-2 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Haka Juniors | 3-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 15/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 28/04/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | TPV/2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Tampere Utd II | 3-2 (1-2) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 18/10/25 | HIFK | 3-1 (2-0) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 11/10/25 | FC Haka Juniors | 1-4 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 16/09/25 | FC Haka Juniors | 6-1 (3-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 10/09/25 | FC Haka Juniors | 2-0 (1-0) | TPV/2 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
52
Tấn công
7170
Tấn công nguy hiểm
6460
Sút ngoài cầu môn
118
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saaksjarven Loiske (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Haka Juniors (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saaksjarven Loiske | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 2.75 | 0.62 | 3.75 | 0.72 | 0.59 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.75 | 2.80 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.95 | 2.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.95 | 2.70 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.03 | 4.00 ↑ | 2.75 ↑ | 0.82 | 3.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.75 | 2.80 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.86 | 2.62 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.30 ↑ | 27.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.70 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.60 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 54.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.65 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.40 | 2.63 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.63 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.63 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saaksjarven Loiske | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Haka Juniors | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).