Kết quả bóng đá trận Saaby Fodbold vs Roskilde, 22:30 ngày 25/08/2026
Cúp Đan Mạch · 22:30 ngày 25/08/2026
Saaby Fodbold 0 Kết thúc HT 0-1 5
Roskilde
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Saaby Fodbold | Phút | |
| Junes El-Sayed | 15' | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Mads Freitag | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Mads Freitag | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 | |
| Sebastian Bødker | 35' | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 5 Mads Freitag | |
| 65' | ⚽ 0 - 6 Jonathan Morkedal | |
| Simon Bergstrom | 69' | |
| 69' | Frederik Engqvist | |
| 72' | ⚽ 0 - 7 Frederik Engqvist | |
| 84' | ⚽ 0 - 8 Valdemar Montell | |
| 90' | Frederik Howald | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 9 |
| Điểm | 6 | 5 | 19 | 20 |
Chủ = Saaby Fodbold · Khách = Roskilde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saaby Fodbold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saaby Fodbold (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Roskilde (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saaby Fodbold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906-8-6 | |
| Sân nhà | Roskilde Idraetspark | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Anders Theil | |
| Khu vực | Roskilde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.27 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.60 | 5.40 | 1.26 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.24 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.45 | 5.20 | 1.26 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.24 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.