Kết quả bóng đá trận S.Urfaspor vs Isparta 32 Spor, 17:00 ngày 01/11/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:00 ngày 01/11/2026
S.Urfaspor 4 Kết thúc HT 3-0 0
Isparta 32 Spor
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| S.Urfaspor | Phút | |
| 11' | Hamit Kulya | |
| 11' | Kulya H. | |
| Yigitali Bayrak (Kiến tạo: Cekdar Orhan) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 11 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = S.Urfaspor · Khách = Isparta 32 Spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| S.Urfaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
S.Urfaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Isparta 32 Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 17 | 9 | 7 | 67 | 36 | 60 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 34 | 10 | 35 | 6 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 33 | 26 | 25 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
S.Urfaspor (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Isparta 32 Spor (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| S.Urfaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ŞANLIURFA 11 NİSAN | Sân nhà | |
| 5760 | Sức chứa | 0 |
| Cihat Arslan | HLV | |
| SANLIURFA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.90 ↑ | 5.30 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.96 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.96 | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.00 | 4.40 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.15 ↑ | 5.00 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.71 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.40 | 0.91 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.79 | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.34 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.27 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.98 ↑ | 5.38 ↑ | 1.15 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| S.Urfaspor | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Isparta 32 Spor | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).