Kết quả bóng đá trận S.Urfaspor vs Belediye Derincespor, 23:00 ngày 05/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 05/10/2026
S.Urfaspor 1 Kết thúc HT 0-1 1
Belediye Derincespor
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| S.Urfaspor | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Mutlu Guler | |
| 42' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 63' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| Ozcan Aydin 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 85' | ||
| 88' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 2 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = S.Urfaspor · Khách = Belediye Derincespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| S.Urfaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
S.Urfaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Belediye Derincespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 10 | 8 | 56 | 31 | 58 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 31 | 11 | 34 | 7 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 20 | 24 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Thẻ vàng
14
Sút bóng
147
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
55%45%
Việt vị
10
Quả ném biên
2626
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
S.Urfaspor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Belediye Derincespor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| S.Urfaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ŞANLIURFA 11 NİSAN | Sân nhà | |
| 5760 | Sức chứa | 0 |
| Cihat Arslan | HLV | |
| SANLIURFA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.40 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.45 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.38 | 3.49 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | 0.67 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 18.40 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.97 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.