Kết quả bóng đá trận S.Urfaspor vs Adana Demirspor, 23:00 ngày 19/09/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 19/09/2026
S.Urfaspor 1 Kết thúc HT 1-1 1
Adana Demirspor
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 11 | 41 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 7 |
Chủ = S.Urfaspor · Khách = Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| S.Urfaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 30 (75%) |
Bảng xếp hạng
S.Urfaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Adana Demirspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
S.Urfaspor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Adana Demirspor (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 4.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| S.Urfaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ŞANLIURFA 11 NİSAN | Sân nhà | |
| 5760 | Sức chứa | 0 |
| Cihat Arslan | HLV | Koray Palaz |
| SANLIURFA | Khu vực | ADANA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.25 ↑ | 14.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.90 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.44 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.70 ↑ | 15.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.