Kết quả bóng đá trận S.S Pennarossa vs Murata, 20:00 ngày 06/09/2026
Giải VĐQG San Marino · 20:00 ngày 06/09/2026
S.S Pennarossa 1 Kết thúc HT 1-2 4
Murata
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 12 | 7 | 25 | 32 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 3 |
Chủ = S.S Pennarossa · Khách = Murata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| S.S Pennarossa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (41%) | Bại/Bại | 21 (55%) |
Bảng xếp hạng
S.S Pennarossa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 14 |
Murata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
S.S Pennarossa (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Murata (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| S.S Pennarossa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Campo sportivo di Montegiardino | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.25 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.10 ↓ | 5.25 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.75 | 0.90 | 3.25 | 0.68 | 0.69 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.40 | 5.75 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.26 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.